Tổng Công ty cổ phần Đường sông Miền Nam (swc)

24.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh283,301265,021275,165259,874338,266303,653280,971228,401258,182181,535221,738162,618272,938267,640207,605184,496162,536156,134226,183189,931
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)283,301265,021275,165259,874338,266303,653280,971228,401258,182181,535221,738162,618272,938267,640207,605184,496162,536156,134226,183189,931
4. Giá vốn hàng bán204,672197,118212,359204,806261,237241,807227,502182,378202,035131,613177,144127,582225,490210,112154,420131,951122,338121,802164,343138,685
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)78,63067,90362,80655,06877,02961,84653,46846,02456,14849,92244,59435,03647,44857,52853,18552,54540,19834,33261,84051,247
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,8486,35224,87919,66321,0714,19821,3062,824-2,0146,41915,34748,70810,3072,03817,25152,8222,6865,91753,6164,318
7. Chi phí tài chính1,6441,3792,2762,1553,2301,2152,3209692,2923,2212,7961,4731,6303,0013,2191,5901,7761,7042,0482,061
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,7677146981,9423,1731,2152,2629692,4831,1813,8871472,1861,7082,0751,5901,7151,6742,1372,011
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh27,81927,18412,1076,8595,63223,1394,11219,12826,82922,6598,716-33,8955,20119,1704,439-39,4209,6385,659-34,8327,067
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,6136,0985,3375,65110,0534,1874,4136,6114,7454,6894,3594,9805,5374,4924,9795,9105,1343,0594,0756,369
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)98,04093,96392,18073,78390,44883,78172,15460,39573,92571,09061,50343,39755,78971,24366,67758,44745,61141,14374,50154,202
12. Thu nhập khác2206,269600267,0716,5995261,78018,09295148116149182483992112733,340
13. Chi phí khác1901,24251188321205939994461266283727427144924
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)295,02689-626,7496,3955181,74117,098491381-1052077521072172243,316
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)98,06998,98992,26973,72197,19890,17572,67162,13691,02371,14061,51643,47855,68471,45167,42858,45746,33241,15174,72557,518
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành14,50314,76512,70010,65715,54513,60010,2178,57815,1189,7368,9576,3558,49310,5219,6719,3917,4006,27511,6719,838
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-158-149-217-1413315,0125035-3-739-72818226-7-49-91628-18-274
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,34514,61612,48310,51615,87618,61210,2688,61315,1158,9978,2296,3738,71910,5149,6219,3817,4166,30311,6539,563
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)83,72484,37379,78663,20581,32171,56362,40453,52375,90962,14253,28737,10546,96660,93757,80749,07538,91634,84863,07247,955
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát41332291101019244829281122702414213125148-35-14
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)83,68384,34079,78463,17681,21171,55362,38553,49975,86162,11453,25936,99346,69660,69557,76549,06238,79134,70063,10747,969

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |