CTCP Sonadezi Long Bình (szb)

39.10
0.20
(0.51%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh211,087103,764106,552100,684115,94393,553115,794201,554102,26786,727105,78187,82893,34986,25195,90585,65383,26576,83596,59184,428
4. Giá vốn hàng bán84,00263,56256,32352,74881,87456,14461,69162,31267,93055,88354,67350,23360,47553,11648,58150,15950,46948,66649,23551,281
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)127,08440,20250,22947,93734,06937,40954,103139,24234,33730,84451,10937,59432,87333,13547,32435,49432,79528,16847,35633,147
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,9212,3937,4951,2724,9131,7404,2112,3717,2965,5073,0512,4152,0208143,6843124,5271,9671,4071,078
7. Chi phí tài chính1,0555958356389317361,048812894213230175213103152110167126183132
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,0555958356389317361,048812894213230175213103152110167126183132
9. Chi phí bán hàng1,3331,0646192804033974073,061
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,7696,6406,2187,4698,3116,3918,0286,75710,8346,6145,4916,2557,6616,8206,4494,2927,2945,1945,0734,817
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)121,84934,29750,05240,82229,33731,62548,831130,98329,90429,52448,43833,57927,01927,02644,40731,40329,86124,81643,50729,275
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)122,59334,74250,41641,16529,67032,09949,196131,63430,39329,81848,74733,86027,36527,29144,69831,65930,20425,09943,79629,572
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)100,82027,74140,26632,88823,57325,64042,157105,27824,24423,71141,47727,06021,77121,80937,84825,30424,04620,05337,02823,633
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)100,82027,74140,26632,88823,57325,64042,157105,27824,24423,71141,47727,06021,77121,80937,84825,30424,04620,05337,02823,633

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn494,407574,720560,539566,682448,016496,805492,808519,707422,072399,066401,956370,660278,372362,602314,770339,859282,369296,834337,233329,144
I. Tiền và các khoản tương đương tiền215,422247,573185,894218,164254,975257,095272,183347,861272,214203,206139,810124,48272,032118,181125,993122,09685,538127,825122,111183,935
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn187,500217,500247,500252,50093,50098,500158,500113,00091,300142,800192,800167,800122,700158,700108,800119,90098,60098,000153,00097,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn55,81593,376105,94590,02387,658134,33755,50650,00751,24945,79463,51972,55173,61779,89373,92892,11987,35364,02555,51941,721
IV. Tổng hàng tồn kho6,2785,9225,9575,9956,1596,1956,2275,8357,3095,8275,8275,8275,8205,8285,8315,7445,7196,5006,4876,487
V. Tài sản ngắn hạn khác29,39210,34915,2435,7236793913,0041,4384,2012185,159485115
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,359,5961,158,0151,127,5521,115,6371,130,0611,031,5311,040,5511,036,9661,065,1231,046,6691,045,3311,015,6211,010,921964,296960,878923,348915,403897,172905,064913,449
I. Các khoản phải thu dài hạn88,34689,62389,62389,62389,62391,16491,20491,20491,16491,16491,47091,47091,47091,47091,47091,47091,47091,47091,47091,470
II. Tài sản cố định387,202387,795391,605397,722402,304370,654379,251384,570392,979371,171377,258383,421393,180344,083340,348332,645325,720330,919334,197336,095
III. Bất động sản đầu tư181,201102,090104,142106,194108,255108,443108,543108,757110,64146,42247,48448,54649,60850,67851,74952,82053,89154,96756,03657,105
IV. Tài sản dở dang dài hạn54,58373,38932,99111,94815,4592,1572,0841,8131,65064,31953,12542,70225,89131,79028,16328,75525,0573,1153,0075,906
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn40,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác608,264465,118469,191470,150474,420419,112419,470410,621428,689433,593435,993409,479410,771406,275409,147377,659379,265376,701380,353382,872
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,854,0031,732,7351,688,0911,682,3191,578,0761,528,3361,533,3591,556,6731,487,1951,445,7341,447,2871,386,2811,289,2921,326,8981,275,6481,263,2071,197,7711,194,0071,242,2971,242,593
A. Nợ phải trả1,073,9031,053,454946,551970,815899,460843,293804,957870,427896,112842,896814,159785,733715,804739,180634,739652,556612,423632,704701,047652,562
I. Nợ ngắn hạn224,148285,593192,853216,071186,629198,917162,282217,117244,706200,984174,022171,982124,082164,773122,666144,466112,290133,263197,165142,746
II. Nợ dài hạn849,755767,861753,698754,744712,831644,376642,675653,311651,406641,911640,138613,751591,722574,407512,073508,090500,132499,441503,882509,815
B. Nguồn vốn chủ sở hữu780,101679,281741,540711,504678,616685,043728,402686,245591,083602,839633,127600,548573,488587,718640,909610,652585,348561,303541,250590,031
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,854,0031,732,7351,688,0911,682,3191,578,0761,528,3361,533,3591,556,6731,487,1951,445,7341,447,2871,386,2811,289,2921,326,8981,275,6481,263,2071,197,7711,194,0071,242,2971,242,593
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |