CTCP Sonadezi Châu Đức (szc)

27.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh379,42586,478217,843414,229231,747164,765262,432213,729258,516208,104288,17463,163195,662123,291262,589277,348147,708162,810224,458178,246
4. Giá vốn hàng bán181,26348,45881,406225,934132,53479,196112,903115,219165,853122,428150,47628,868127,98776,019170,239175,00353,12663,64374,50570,931
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)198,15738,013136,424188,29297,22185,565149,52598,50192,65985,671137,69734,29467,67547,27292,349102,34594,58299,167149,953107,314
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,34511,5406,9886,40620,84315,0841,1462,9427,7846,1271,7411,4315,7734,6024,3535064,3994,9751,9551,688
7. Chi phí tài chính6,6106,4547,5536,2026,6558,28910,3489,35111,27610,76412,32511,64910,4619,83210,1741,7362,1441,7591,7331,581
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,5976,4547,5486,2026,6478,8989,14511,10910,76412,32511,64910,4619,83210,1741,7362,1311,7591,7281,581
9. Chi phí bán hàng133791,62112,1042,1782,3883351371,6315,5426257524,7413,6751,1933541,0126,3331073,592
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp29,3376,40016,21121,02117,07916,77513,4529,12422,6097,6567,4708,71611,71410,26810,5227,56614,65412,51519,5177,007
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)171,42336,619118,026155,37192,15273,196126,53682,83164,92767,836119,01814,60946,53128,10074,81393,19581,17183,534130,55296,822
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)143,12725,619118,231156,68992,29473,104126,43682,69765,47467,770119,42314,60948,06328,10774,81393,19581,45883,719134,60896,900
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)103,01420,82194,928126,34975,17659,589102,22765,07956,06155,49095,96911,75337,56723,31961,17075,31168,10566,532109,44479,548
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)103,01420,82194,928126,34975,17659,589102,22765,07956,06155,49095,96911,75337,56723,31961,17075,31168,10566,532109,44479,548

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,678,3832,598,5542,598,9562,657,6093,066,8283,039,6343,204,6913,142,1352,064,4091,696,9961,670,3381,680,4541,734,819372,627370,444250,385352,143400,506288,702447,145
I. Tiền và các khoản tương đương tiền417,192380,945349,979371,274705,2931,024,0851,336,8141,295,174222,415184,245161,606200,913265,632252,049254,009105,293199,379223,04795,374209,545
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn34,78534,785134,785314,785334,785132,03520,00020,00030,00030,00030,00030,00040,00040,00040,00050,00060,00060,000120,000130,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn122,877145,271145,622149,613149,76791,27377,22871,46467,30962,25759,39857,99239,57136,16432,44050,84652,16882,94135,79281,378
IV. Tổng hàng tồn kho1,892,6831,844,3331,796,8391,758,4271,743,1161,667,1931,646,8711,632,0221,621,2161,373,3051,367,4681,344,8431,343,1435,8165,8026,5976,5895,7634,5052,666
V. Tài sản ngắn hạn khác210,847193,221171,73163,511133,867125,049123,778123,474123,46847,18851,86746,70646,47338,59938,19237,64934,00628,75533,03123,555
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn5,491,9795,601,3975,563,9665,354,8465,158,9725,167,3535,046,2964,915,3594,896,7204,707,2894,675,6304,621,3604,600,1765,662,8735,553,9865,405,1995,264,2325,034,7144,898,7504,670,389
I. Các khoản phải thu dài hạn394394394324324324324324324324324324307307307307307307307307
II. Tài sản cố định716,037749,914763,535782,391755,646762,570772,293780,740791,030645,440654,430661,628668,927305,334305,925306,517307,450308,300309,147307,522
III. Bất động sản đầu tư1,079,5331,062,8801,082,3061,101,1391,119,9721,003,3921,020,3231,037,2741,054,8191,071,7701,088,7211,105,6701,123,21739,70639,99440,28141,16241,45041,73742,024
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,554,4933,651,9183,579,4513,276,3623,148,1123,296,6983,147,3302,991,4892,943,3252,886,1122,827,0912,745,9012,699,3495,256,5265,146,8204,998,6674,855,5284,624,7414,486,4404,258,878
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn56,56852,81852,81852,81852,81852,81852,81852,81852,81852,81852,81852,81852,81852,81852,81852,81852,81852,81852,81852,818
VI. Tổng tài sản dài hạn khác84,95683,47485,462141,81282,10151,55153,20852,71354,40450,82452,24655,01855,5578,1818,1226,6086,9677,0988,3018,838
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8,170,3628,199,9518,162,9228,012,4558,225,8008,206,9878,250,9878,057,4936,961,1296,404,2846,345,9686,301,8146,334,9966,035,5005,924,4305,655,5845,616,3755,435,2215,187,4525,117,534
A. Nợ phải trả4,967,1635,058,0295,041,8204,780,5555,120,3055,176,6685,280,2575,086,1885,223,8134,723,0304,719,7444,755,8084,800,7444,538,8154,451,0634,243,3874,150,7904,037,7403,856,5033,773,749
I. Nợ ngắn hạn1,324,6201,559,1701,620,1191,477,8711,911,6021,776,9381,920,0721,421,4331,812,5601,546,8621,610,6701,487,4501,540,0551,262,0321,318,8531,127,7171,258,8851,324,7571,249,0671,027,428
II. Nợ dài hạn3,642,5433,498,8593,421,7013,302,6843,208,7033,399,7303,360,1853,664,7543,411,2533,176,1683,109,0743,268,3583,260,6893,276,7833,132,2103,115,6702,891,9042,712,9832,607,4362,746,321
B. Nguồn vốn chủ sở hữu3,203,1993,141,9233,121,1023,231,9003,105,4953,030,3202,970,7302,971,3061,737,3151,681,2541,626,2241,546,0051,534,2521,496,6851,473,3671,412,1971,465,5851,397,4811,330,9491,343,785
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8,170,3628,199,9518,162,9228,012,4558,225,8008,206,9878,250,9878,057,4936,961,1296,404,2846,345,9686,301,8146,334,9966,035,5005,924,4305,655,5845,616,3755,435,2215,187,4525,117,534
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |