CTCP Môi trường Sonadezi (sze)

9.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh423,988396,436425,899481,206355,168391,311365,074353,498338,580389,650290,451
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)423,988396,436425,899481,206355,168391,311365,074353,498338,580389,650290,451
4. Giá vốn hàng bán377,964333,799366,288424,180302,876324,308308,222294,015281,039310,549228,752
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)46,02462,63759,61057,02652,29267,00356,85159,48357,54179,10161,699
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,5764,9186,7244,5235,7688,3528,7063,8693,7623,4303,541
7. Chi phí tài chính1,6412,2623,1333,55278552,150
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,6412,2623,1333,5527855
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp34,17729,35828,00627,29126,12132,37627,73128,98628,61532,79918,560
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)15,78235,93535,19530,70531,93842,90037,82734,31232,68849,73244,530
12. Thu nhập khác2,5424,4452,1415,6857,4295,0302,9041,3391,0801,3431,482
13. Chi phí khác1,3807081531,2181,8523,19793134949327915,315
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,1623,7371,9884,4665,5771,8331,9739905871,064-13,833
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,94439,67237,18335,17237,51544,73339,80035,30233,27550,79630,697
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,70310,0118,5747,8267,0619,9978,5666,9396,6898,8206,643
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại847-911-745-184410-414-284-221-168-124
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,5509,1007,8297,6427,4719,5838,2826,7186,5218,6966,643
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,39530,57229,35527,53030,04535,15131,51828,58426,75342,10024,055
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,39530,57229,35527,53030,04535,15131,51828,58426,75342,10024,055

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |