CTCP Môi trường Sonadezi (sze)

9.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.40
9.40
9.40
9.30
10,500
12.1K
1.0K
12.1x
1.0x
5% # 8%
1.0
369 Bi
30 Mi
2,710
13.2 - 11.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.30 1,100 9.70 8,600
9.10 1,100 9.80 2,000
9.00 200 10.10 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 9.40 0 100 100
13:10 9.30 -0.10 100 200
14:10 9.40 0 10,300 10,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 277.37 (0.35) 0% 24.51 (0.03) 0%
2019 319.08 (0.37) 0% 26.53 (0.03) 0%
2021 419.07 (0.36) 0% 0.01 (0.03) 375%
2022 392 (0.48) 0% 30.18 (0.03) 0%
2023 448.44 (0.18) 0% 28.27 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV83,57383,264160,00197,150423,988396,436425,899481,206355,168391,311365,074353,498338,580389,650
Tổng lợi nhuận trước thuế4,941-3,7666,1379,63216,94439,67237,18335,17237,51544,73339,80035,30233,27550,796
Lợi nhuận sau thuế 4,253-1,8734,5817,43414,39530,57229,35527,53030,04535,15131,51828,58426,75342,100
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,253-1,8734,5817,43414,39530,57229,35527,53030,04535,15131,51828,58426,75342,100
Tổng tài sản535,951573,563591,347630,283535,951617,542626,422645,424688,934592,704500,685489,805474,561494,229
Tổng nợ188,637206,501222,413261,347188,637256,040267,144287,479332,740237,242148,491144,412133,303148,962
Vốn chủ sở hữu347,314367,062368,934368,936347,314361,502359,277357,945356,194355,463352,194345,394341,257345,267


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |