CTCP Môi trường Sonadezi (sze)

9.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.10
8.90
9.60
8.60
46,600
12.1K
1.0K
12.1x
1.0x
5% # 8%
1.0
369 Bi
30 Mi
2,710
13.2 - 11.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.10 8,900 9.70 1,100
9.00 200 9.90 300
8.90 200 10.00 4,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:15 8.60 -0.50 4,200 4,200
10:17 8.60 -0.50 2,000 6,200
10:18 8.60 -0.50 3,200 9,400
10:48 9.10 0 100 9,500
10:49 9.10 0 4,600 14,100
10:51 9.50 0.40 100 14,200
10:54 9.50 0.40 5,600 19,800
10:56 9.60 0.50 7,400 27,200
13:43 9.10 0 5,000 32,200
13:48 9.10 0 200 32,400
13:50 9.10 0 7,000 39,400
14:24 9.60 0.50 4,800 44,200
14:26 9.60 0.50 100 44,300
14:30 9.60 0.50 300 44,600
14:31 9.60 0.50 1,600 46,200
14:33 9.10 0 400 46,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 277.37 (0.35) 0% 24.51 (0.03) 0%
2019 319.08 (0.37) 0% 26.53 (0.03) 0%
2021 419.07 (0.36) 0% 0.01 (0.03) 375%
2022 392 (0.48) 0% 30.18 (0.03) 0%
2023 448.44 (0.18) 0% 28.27 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV93,773102,56198,904101,198396,436425,899481,206355,168391,311365,074353,498338,580389,650290,451
Tổng lợi nhuận trước thuế13,2828,1989,2878,90439,67237,18335,17237,51544,73339,80035,30233,27550,79630,697
Lợi nhuận sau thuế 10,2766,3057,1626,83030,57229,35527,53030,04535,15131,51828,58426,75342,10024,055
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,2766,3057,1626,83030,57229,35527,53030,04535,15131,51828,58426,75342,10024,055
Tổng tài sản617,542660,789636,311624,401617,542626,422645,424688,934592,704500,685489,805474,561494,229382,001
Tổng nợ256,040285,562267,389258,294256,040267,144287,479332,740237,242148,491144,412133,303148,96266,358
Vốn chủ sở hữu361,502375,226368,922366,107361,502359,277357,945356,194355,463352,194345,394341,257345,267315,643


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |