CTCP Môi trường Sonadezi (sze)

7.60
0.10
(1.33%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh83,57383,264160,00197,15093,773102,56198,904101,198133,424108,32687,24696,902159,389108,534121,23692,047118,93661,640112,73561,856
4. Giá vốn hàng bán68,48582,436145,64781,39770,80190,92385,31486,761117,98393,88971,05083,366143,76596,427104,53379,456103,12750,91098,50150,337
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)15,08882914,35415,75322,97211,63813,59014,43715,44114,43716,19613,53615,62412,10716,70312,59115,80910,72914,23411,520
6. Doanh thu hoạt động tài chính9813,1166578227042,0511,0061,1582,4921,4151,3311,4861,0121,7857929341,9659291,2691,605
7. Chi phí tài chính3763764254645185746245468377748246981,019717894921-1,000621379
-Trong đó: Chi phí lãi vay3763764254645185746245468377748246981,019717894921-1,000621379
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,4687,3548,5665,78910,0256,1886,2806,8658,9565,3097,5766,1647,4045,2466,8957,7479,4594,5375,5286,597
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,226-3,7856,02010,32113,1326,9277,6918,1858,1409,7699,1278,1598,2147,9299,7064,8568,3158,1219,3546,149
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,941-3,7666,1379,63213,2828,1989,2878,9049,02810,0209,7218,4148,4528,1919,9638,56511,0478,35110,8687,249
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,253-1,8734,5817,43410,2766,3057,1626,8307,0177,9707,7106,6576,1966,6757,8876,7739,1846,5958,6385,628
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,253-1,8734,5817,43410,2766,3057,1626,8307,0177,9707,7106,6576,1966,6757,8876,7739,1846,5958,6385,628

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn208,854250,857260,581293,818272,866308,273280,345261,044257,481272,798251,029253,462245,555258,034244,256249,685249,286254,698281,039276,744
I. Tiền và các khoản tương đương tiền60,97782,002141,39022,98949,21033,76621,88711,73752,59815,35632,56652,24350,82837,77211,37610,13438,49224,82737,04719,331
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn52,00052,00052,00052,00057,00067,00097,000108,00063,00078,00068,00052,00053,90055,37065,37076,21473,90083,90072,000109,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn61,17692,69454,738137,261107,909159,801126,101118,245131,521155,187122,336130,070131,296123,216123,671108,608110,094109,778149,261107,179
IV. Tổng hàng tồn kho31,74319,55811,53575,40755,98445,51634,21719,2529,74221,76027,58418,5038,94341,04542,92554,31726,21532,18918,95335,520
V. Tài sản ngắn hạn khác2,9594,6039186,1622,7632,1901,1403,8106202,4955436465896319144125854,0043,7785,714
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn327,097322,706330,766336,465344,676352,515355,965363,356368,941381,301382,575390,255399,869411,235422,542434,195439,648397,166360,951325,705
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định198,843206,600212,555220,045227,896235,723235,200243,052251,112255,352263,032271,604280,331290,762300,788311,792315,50659,81864,55070,149
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn57,73357,59058,67357,57457,55857,55860,65160,65157,53065,80958,66657,58457,58457,51057,51057,67157,319267,313226,380188,317
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20,0007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác50,52151,01652,03851,34651,72351,73452,61452,15352,79952,64053,37753,56754,45455,46456,74457,23259,32462,53562,52159,739
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN535,951573,563591,347630,283617,542660,789636,311624,401626,422654,099633,604643,717645,424669,269666,798683,880688,934651,864641,991602,449
A. Nợ phải trả188,637206,501222,413261,347256,040285,562267,389258,294267,144277,838265,313279,115287,479293,520297,723320,913332,740280,854277,576241,387
I. Nợ ngắn hạn176,724181,318197,250222,894217,587233,819215,646193,261202,111199,515173,700187,502197,851197,389209,236219,380231,207202,201218,112174,946
II. Nợ dài hạn11,91325,18325,16338,45338,45351,74351,74365,03365,03378,32391,61391,61389,62896,13188,487101,533101,53378,65359,46466,441
B. Nguồn vốn chủ sở hữu347,314367,062368,934368,936361,502375,226368,922366,107359,277376,261368,290364,602357,945375,749369,074362,966356,194371,010364,415361,062
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN535,951573,563591,347630,283617,542660,789636,311624,401626,422654,099633,604643,717645,424669,269666,798683,880688,934651,864641,991602,449
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |