CTCP Xây lắp Thành An 96 (ta9)

12.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,746,402561,937921,137120,1371,527,095915,069651,155362,2841,340,101549,913898,94554,8521,323,034546,102274,08557,674666,809156,284338,79164,273
4. Giá vốn hàng bán1,677,787531,869878,148111,6211,472,401877,065621,636342,9431,281,787524,178866,95854,8171,267,351522,048254,29753,823621,302144,333319,56559,163
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)68,61530,06842,9898,51654,69538,00329,51919,34158,31525,73431,9873555,68324,05419,7883,85245,50711,95019,2265,110
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,8978284891,1768956611,1122,2462,1182,3976,1018,6056,3183,9141,3591,614288274215916
7. Chi phí tài chính4,1565,6134,6673,1864,1463,5522,3623,4875,2513,6143,4281,0198,667521,409597,1931,5332,134
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,1565,6134,6673,1864,1463,5522,3623,4875,2513,6143,4281,0198,667521,409597,1931,5332,134
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp52,82219,40630,9465,70935,92625,92021,77314,47742,05219,00825,6096,56343,61219,41715,4324,51525,7477,56110,5805,083
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,5335,8767,86679815,5189,1936,4973,62213,1295,5109,0501,0579,7238,4994,30689212,8543,1316,726942
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)17,4235,7039,3051,22715,3069,1966,4973,62313,1305,5199,0551,05912,2038,2484,13289213,4113,1316,7581,316
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,9384,0287,44497811,8207,3515,1982,72610,5044,4157,2448479,7566,5483,27171310,6522,5055,4071,047
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,9384,0287,44497811,8207,3515,1982,72610,5044,4157,2448479,7566,5483,27171310,6522,5055,4071,047

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,103,4972,439,8931,816,1071,964,5051,801,0132,234,2582,339,9592,027,5412,130,7501,604,4201,406,8171,876,6311,556,9371,750,9732,115,1441,324,2101,379,0601,240,2821,039,843981,155
I. Tiền và các khoản tương đương tiền472,698615,439277,620121,623221,385271,427303,733437,770632,810238,657281,889595,540738,156127,180612,881211,009502,43056,75526,64864,616
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,0005,0005,0005,0005,0005,0005,00035,000305,000155,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,092,930588,263517,241536,630632,716585,843576,062539,096842,149545,429572,652586,723540,285633,114618,480575,575547,553640,916603,745575,447
IV. Tổng hàng tồn kho466,6891,096,805898,8351,158,753839,7891,232,8871,309,371936,486582,753732,315480,780601,914210,058619,472658,013479,828294,394470,154353,181293,094
V. Tài sản ngắn hạn khác71,181139,386122,411147,499102,123139,100145,793109,19068,03888,01866,49687,45433,43866,20670,76957,79834,68272,45756,26847,997
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn172,761166,680143,508144,211152,032155,426139,300101,42796,00081,64160,69254,87642,24958,32147,02346,07349,64957,24858,12961,820
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định165,221156,056136,050135,586143,718115,761123,15492,65686,83271,81851,06244,83334,26236,26136,54039,25342,59846,48848,40552,298
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2813,39528,1936,248948
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,2607,2297,4588,6258,31411,4719,8988,7719,1689,8249,63010,0437,98722,0609,5356,8207,05110,7609,7239,522
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,276,2592,606,5731,959,6152,108,7161,953,0452,389,6842,479,2582,128,9682,226,7491,686,0621,467,5091,931,5081,599,1861,809,2942,162,1661,370,2831,428,7091,297,5301,097,9721,042,974
A. Nợ phải trả2,108,4762,446,6641,803,7341,942,6861,788,0312,230,1962,327,1221,967,0512,067,5581,533,4571,319,3191,777,3971,445,9381,662,3532,021,7741,217,0771,276,2171,155,694958,640890,362
I. Nợ ngắn hạn2,073,4452,409,2011,778,7961,916,2871,760,3522,200,7882,295,9841,949,9942,050,2561,523,1021,319,3191,777,3971,445,9381,662,3532,021,7741,217,0771,276,2171,155,694958,640890,362
II. Nợ dài hạn35,03137,46324,93826,39827,67929,40931,13817,05817,30210,355
B. Nguồn vốn chủ sở hữu167,783159,909155,881166,030165,013159,488152,137161,917159,191152,605148,190154,111153,248146,940140,393153,206152,492141,837139,332152,613
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,276,2592,606,5731,959,6152,108,7161,953,0452,389,6842,479,2582,128,9682,226,7491,686,0621,467,5091,931,5081,599,1861,809,2942,162,1661,370,2831,428,7091,297,5301,097,9721,042,974
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |