Tổng Công ty Thiết bị Điện Đông Anh - CTCP (tbd)

114
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,562,0301,199,3291,213,2511,347,2581,191,3931,086,1311,293,7221,715,0691,597,5691,301,140967,500765,121694,887707,012757,284606,467389,195379,141280,163
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,5118,81244,21415,84081,51881,80027,96874,05797,51375,55783,98248,98622,98426,14123,25965,72116,17515,52316,390
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,1081431261601311111031081229913254655265,090603603603300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn816,864661,358575,279748,077677,879513,778580,148504,625425,021570,448280,243297,720279,458368,796429,051317,350185,609127,528102,203
IV. Tổng hàng tồn kho717,226527,637590,105581,361428,826490,419678,2451,127,7681,071,459652,288593,490410,190388,877308,553291,821216,546182,292229,620157,472
V. Tài sản ngắn hạn khác9,3211,3783,5271,8193,038227,2588,5103,4542,7489,6537,6813,5133,4968,0636,2474,5155,8673,797
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn331,642285,265228,694248,086251,830261,028219,086184,409121,33383,90683,74684,85490,846113,915120,27699,83097,94385,78777,995
I. Các khoản phải thu dài hạn23742231272811233117733274290298935
II. Tài sản cố định316,754214,932206,507244,217247,522256,806214,973180,770117,84174,32678,61281,18083,214104,55699,50981,43075,12861,09668,927
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn11,68567,29518,8536,2594,4394,40516,31514,99714,98017,0576,594
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,5002,5003,0963,0963,0963,0963,0963,0963,0963,0963,0963,0963,0964,5483,0963,0967,5377,5371,400
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4661162075021,1301,0039863663642252,038578964061,0821798139
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,893,6721,484,5951,441,9451,595,3441,443,2221,347,1581,512,8081,899,4781,718,9031,385,0461,051,246849,975785,733820,927877,559706,297487,138464,928358,158
A. Nợ phải trả1,263,424925,237857,625944,763834,904824,4091,060,5761,475,4641,346,5891,097,193764,138568,850564,000613,193682,955563,574403,332375,243278,421
I. Nợ ngắn hạn1,187,764890,169848,172931,867826,453812,5091,020,0011,456,0141,346,5891,097,193764,074568,833561,940582,268680,832560,297399,080369,737275,444
II. Nợ dài hạn75,66035,0689,45312,8978,45111,90040,57519,45164172,06030,9242,1233,2774,2525,5072,977
B. Nguồn vốn chủ sở hữu630,248559,358584,320650,581608,318522,749452,232424,013372,314287,852287,107281,126221,733207,734194,605142,72483,80689,68579,737
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,893,6721,484,5951,441,9451,595,3441,443,2221,347,1581,512,8081,899,4781,718,9031,385,0461,051,246849,975785,733820,927877,559706,297487,138464,928358,158
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |