CTCP Vận tải Đa phương thức Duyên Hải (tco)

9.97
0.03
(0.30%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh59,335223,795104,612488,3871,819,2031,134,4041,081,023492,3034068,66810,33210,077134,498470,517467,641313,583127,43629,833-20,85744,394
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)59,335223,795104,612488,3871,819,2031,134,4041,081,023492,3034068,66810,33210,077134,498470,517467,641313,583127,43629,833-20,85744,394
4. Giá vốn hàng bán52,462190,70881,969476,5241,781,5931,106,7841,068,459472,1793366,9928,0637,967132,548469,562459,250305,352119,28025,742-15,32135,510
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6,87433,08822,64311,86437,61027,61912,56320,124711,6772,2702,1091,9509568,3918,2328,1564,092-5,5368,885
6. Doanh thu hoạt động tài chính293,96847,7254131,48513,7492,0958,9269039012,40141,4021,8061,8061,8023,93017,03410,210299
7. Chi phí tài chính64416,85710,55713,73115,72014,7698,6968,810157117112,1571,5127553801-1,5094
-Trong đó: Chi phí lãi vay64416,24510,55713,73115,72014,7698,6968,8107092,1571,512755319-44
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1014078875142431,9112,1083511,0418491,056327-44
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,0476,4407,0738,53411,0588,8735,0716,4043,4882,1382,1792,7383,4324,9434,5074,06741,4062,331-1,4184,571
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)849,3928,89537,24911,1045,42010,6344,8975,3524429901,77138,858-5,3793,3294,156-30,02718,7957,6044,605
12. Thu nhập khác89-13-2,5852,6002,157-7,2987,325547300420455
13. Chi phí khác3,5721204381238
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)89-3,585-2,5862,580-42,157-7,3377,324547300-238420455
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1725,8076,30939,82811,1007,5773,29812,2215,8994421,2901,77138,858-5,6173,3294,156-30,02718,7958,0245,060
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,4832,7516,6035,4181,4252,9123,4781,142902623666447386788371,4713,6721111,082
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2481,3481,022-1,4212-25-541-41
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,2362,7516,6036,7652,4481,4903,4781,144882623666447386848311,4713,6721521,042
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1725713,55833,2254,3345,1301,8088,7434,7553531,0271,40538,213-6,3562,6463,325-31,49715,1237,8724,018
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát7321-1699375113,307-3,963683-13-66
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1725633,55433,2234,3335,2991,7158,6684,7553521,0281,40534,907-2,3921,9623,338-31,49715,1237,8784,012

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn364,037425,024337,134674,4211,073,3481,068,8401,322,4061,369,525865,211266,314271,626322,306321,622433,491430,990353,914324,684267,664246,375137,921
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,2707,41622,16718,91129,11021,06512,27936,6393,7339528639481,98317,60517,7005,9879,28136,70214,45161,332
1. Tiền9,2707,41622,16718,91129,11021,06512,27936,6393,7339528639481,98317,60517,7005,9879,28134,20214,45156,332
2. Các khoản tương đương tiền2,5005,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,1005,10061,98861,16965,06963,92154,92131,057
1. Chứng khoán kinh doanh31,057
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,1005,10061,98861,16965,06963,92154,921
III. Các khoản phải thu ngắn hạn270,550315,429245,756423,429894,111521,9321,032,293902,087736,933265,270270,743321,201319,434405,564387,153324,597301,401230,740200,51362,804
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng103,635100,453156,447179,088670,243316,21976,610103,04744,7774,5695,7896,3918,06638,35027,86427,04227,37713,1027,10729,494
2. Trả trước cho người bán69,145128,62382,695275223,360204,648472,842595,728693,13070,16670,17570,24270,23579,48176,26674,70691,49770,25370,17921,493
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn159,000200,000
6. Phải thu ngắn hạn khác98,64287,2246,614244,0665081,064323,8413,312306190,535194,779244,568241,134287,733283,023222,850182,528147,386123,22712,697
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-872-872-1,280-881
IV. Tổng hàng tồn kho80,07796,80056,856220,08471,877448,765198,190353,10057,331601041309,14724,79921,73313,805535012,091
1. Hàng tồn kho80,07796,80056,856220,08471,877448,765198,987353,10057,331601041309,14724,79921,73313,805535012,091
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-797
V. Tài sản ngắn hạn khác4,1395,3797,2566,89616,26215,90914,57513,77912,294322152741,1751,3381,5971981693031,694
1. Chi phí trả trước ngắn hạn6036909878081,3421,9241,0421,144524321146544672738041621693031,312
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,5364,6896,2696,08814,92013,96413,51112,54811,77016971,06579335284
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước22228797191199
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn938,593692,387701,488689,112877,222872,656312,204300,779313,35853,13552,3952,2792,41626,95419,18415,73454,08662,34921,48287,952
I. Các khoản phải thu dài hạn51151151151155955951153453451,80151,06846846847447447440,47460,47820,085188
1. Phải thu dài hạn của khách hàng2,472
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác51151151151155955951153453451,80151,06846846847447447440,47460,47820,085188
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-2,472
II. Tài sản cố định128,105133,885139,203115,627172,576162,409160,50299,130191,14182578181284323,03415,61712,34612,5459991,03080,740
1. Tài sản cố định hữu hình110,191115,908121,16297,524144,157134,890132,96082,166114,1028257818128438,4888,8265,5284,4619991,03074,965
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình17,91517,97818,04018,10328,42027,51927,54216,96477,03914,5466,7916,8188,0855,775
III. Bất động sản đầu tư506,614503,696505,049564,489531,602524,748639
- Nguyên giá514,729510,435510,435568,736534,424526,1582,429
- Giá trị hao mòn lũy kế-8,116-6,739-5,385-4,247-2,821-1,411-1,790
IV. Tài sản dở dang dài hạn249,6385881,7576,8297,3347,20910,4705,6809,9642,4332,0331,844
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang249,6385881,7576,8297,3347,20910,4705,6809,9642,4332,0331,844
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,0001,0001,0001,0001,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,0001,0001,0001,0001,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác53,72553,70754,9681,656164,14910,6141,5971,7561,9235095471,0001,1051,0121,0601,0701,0678723673,686
1. Chi phí trả trước dài hạn2,0711,8052,1871,6561,6362,1101,5971,7561,9235075471,0001,1051,0121,0601,0701,0678723673,604
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại11,66011,90811,6606,8628,504281
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại39,99439,99441,121155,651166,116138,123192,679108,7962,698
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,302,6301,117,4111,038,6221,363,5331,950,5701,941,4961,634,6101,670,3041,178,569319,449324,021324,585324,038460,444450,174369,648378,771330,014267,857225,873
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả929,030743,983668,120993,4621,614,0251,609,2831,305,4911,345,245861,5499,62714,55313,9257,298152,716136,52356,59669,03414,96910,13021,601
I. Nợ ngắn hạn381,177430,808284,264421,2691,024,6661,022,502964,1751,321,542815,2109,61214,53813,9107,283152,004135,91053,21466,59514,92410,05520,762
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn267,147267,040210,41815,032313,532359,639327,028662,981416,461133,617117,45240,41541,871
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn77,97899,35530,132246,595361,989304,83143,44222,4768,6662,9202,1812,3882,40812,21910,4247,96210,6658,4526,44211,987
4. Người mua trả tiền trước54627,46912,538117,261305,369316,999571,023613,890379,896861882511931,1981,9828729,021253410
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước15,95916,63310,4857,72719,32513,65812,2239,2402,9871,5299285647741,0648861,0102,3873,7201,3652,911
6. Phải trả người lao động2783164673574995865937432841,1707249301,6581,0868919481,1716122821,514
7. Chi phí phải trả ngắn hạn12,59712,5561,7411733,7893,3803,8493,4401,1081,132588745672471467820463682520783
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2302355,5772,7671154,74811523
11. Phải trả ngắn hạn khác4,9605,72511,42729,87718,56917,1814,4237,2914,3291,2968,1178,1426371,1382,4341,1728559791,1513,135
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,4801,4801,4801,4801,4801,4801,4801,4801,4801,4801,8128909411,2121,3751516322527222
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn547,853313,175383,855572,193589,359586,781341,31723,70346,339151515157126133,3822,4394575840
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác15151515151515154575533
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn547,585312,659383,339571,677575,810574,580329,11623,70326,3636975983,3622,424
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả26851651651613,54812,20112,20119,9765306
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu373,600373,428370,502370,071336,545332,213329,119325,059317,021309,822309,469310,660316,740307,728313,652313,052309,737315,045257,728204,272
I. Vốn chủ sở hữu373,600373,428370,502370,071336,545332,213329,119325,059317,021309,822309,469310,660316,740307,728313,652313,052309,737315,045257,728204,272
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu313,206313,206313,206313,206313,206187,110187,110187,110187,110187,110187,110187,110187,110187,110187,110187,110187,110187,110187,110187,110
2. Thặng dư vốn cổ phần29,92729,92729,92729,92729,92729,92729,92729,92729,92729,92729,92729,92729,9279,7729,287
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu2,3642,364
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-22,095-22,095
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển2,7812,7812,7812,7812,7812,7811,8931,8931,8931,8939459459459456,738
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu23526186
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối57,73457,56256,99856,56122,951112,006106,138102,56794,25789,50389,15091,22997,30956,96258,22659,51955,62497,06381,99619,729
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2962972983033883883,1632,6742,94550250150150031,60136,23435,55136,1313,416
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,302,6301,117,4111,038,6221,363,5331,950,5701,941,4961,634,6101,670,3041,178,569319,449324,021324,585324,038460,444450,174369,648378,771330,014267,857225,873
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |