CTCP Kho Vận Tân Cảng (tcw)

31.20
0.40
(1.30%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh326,747311,271308,870262,707279,539268,616260,478250,989245,882233,034229,353220,791208,906251,147232,329237,699180,700189,071216,713214,030
4. Giá vốn hàng bán250,448243,846237,962202,380205,418209,680199,117191,680181,995180,821177,013166,878159,229189,784182,968187,324141,591148,698176,755165,182
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)76,29967,42570,90860,32674,12258,93661,36259,30963,88752,21352,34053,91349,67761,36349,36150,37539,10840,37339,95848,848
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,1931,0284,0178523,2837832,6791,5644,7021,5844,9301,0823,9261,0102,9416423,3011,1212,7051,107
7. Chi phí tài chính2392442282333264223904456094726721,0301,4481,0881,3631,2501,2951,6181,6181,605
-Trong đó: Chi phí lãi vay1711742042302953703794265644726679801,0511,0821,3631,2431,2621,5311,6071,604
9. Chi phí bán hàng13,44810,47110,0326,89312,9489,10710,5978,37210,9806,0128,9217,3789,8557,9947,5762,7113,9827791,8342,830
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp31,95515,25523,51716,21735,18913,09121,25514,13132,02012,63519,35512,12026,33912,62719,29711,45025,48010,12813,51911,180
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)35,42942,44140,39337,80428,28536,74932,11938,00325,35234,67827,72334,30415,29740,66424,06635,60611,65228,96925,69334,340
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)33,92642,37840,39537,78728,00436,31732,07937,93327,06038,67926,92133,90215,22040,46123,53435,55211,71528,44025,44634,122
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,68434,88431,81830,24818,28928,59525,19230,34717,36431,93520,89027,12115,22040,46118,51928,4426,48422,72620,08727,297
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,03233,08229,80628,86916,69926,93123,54229,22114,51629,22019,78525,86315,22040,46117,28526,8244,53021,09319,71626,196

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn555,838544,383498,021424,549450,406474,204424,326382,534409,911434,352384,813389,885391,484430,491365,783396,944377,630448,277443,879408,199
I. Tiền và các khoản tương đương tiền94,85557,83236,01649,81380,79837,96151,89341,771151,338118,48288,28884,694128,614116,85082,15776,783122,555175,472152,715127,208
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn225,300187,900173,000161,500160,500139,500143,500142,000135,000125,000108,000111,700125,700122,000116,000117,000107,000102,00095,00078,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn213,647282,080269,535194,248187,576274,289213,923181,50999,387175,993172,784175,703118,881179,824155,685190,841133,897159,657184,692189,042
IV. Tổng hàng tồn kho8,5677,3848,2888,4887,8027,6776,7787,6157,7695,3755516,5395,6514,4373,8914,5204,6983,6873,4473,744
V. Tài sản ngắn hạn khác13,4699,18811,18210,50013,73114,7778,2329,64016,4179,50210,23011,24912,6387,3808,0517,8019,4807,4618,02610,204
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn180,930185,615197,013191,454203,384207,386213,815205,663206,532203,433203,228194,185191,954203,327212,765220,807233,320238,244249,587242,990
I. Các khoản phải thu dài hạn17,00017,00016,00016,00016,00016,00016,00016,00015,00015,00015,00010,0006,7556,7556,7556,75513,57013,57013,570
II. Tài sản cố định135,737132,832143,056145,276155,712154,688160,999163,716166,474158,879156,494159,149169,115178,115189,817198,262210,416213,194223,474220,931
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn26551515151515151517165065067125405062,2202,1692,0622,0622,180
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,0015,4225,4646,2195,5876,2442,9942,6732,5952,2232,1232,7212,935
VI. Tổng tài sản dài hạn khác21,92730,30932,44123,90726,03330,40333,77123,22322,41226,61429,10621,80919,19217,91615,68813,57013,9809,41910,4816,309
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN736,768729,998695,034616,003653,790681,590638,141588,197616,443637,784588,041584,070583,439633,818578,549617,752610,950686,521693,466651,189
A. Nợ phải trả329,614330,263321,374224,243281,709311,269287,188202,348251,434278,238252,286213,074231,336278,267249,207257,750271,932348,637372,065278,097
I. Nợ ngắn hạn317,260317,289307,809210,144267,078295,896268,946179,610224,200248,431223,804169,564181,211220,335190,775184,582201,894274,834294,482193,056
II. Nợ dài hạn12,35412,97313,56514,09914,63215,37318,24322,73827,23429,80728,48243,50950,12557,93258,43273,16870,03873,80377,58385,041
B. Nguồn vốn chủ sở hữu407,154399,735373,660391,760372,081370,322350,953385,849365,009359,546335,755370,997352,102355,550329,342360,002339,017337,884321,401373,092
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN736,768729,998695,034616,003653,790681,590638,141588,197616,443637,784588,041584,070583,439633,818578,549617,752610,950686,521693,466651,189
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |