CTCP Kho Vận Tân Cảng (tcw)

28.90
-0.20
(-0.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29.10
29.10
29.20
28.90
7,700
18.6K
4.8K
6.4x
1.7x
15% # 26%
1.3
620 Bi
20 Mi
17,771
38.6 - 26.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.80 1,000 29.20 1,500
28.70 1,600 29.70 4,900
28.60 800 29.80 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 29.10 0 2,000 2,000
10:13 29.10 0 100 2,100
11:13 29.10 0 100 2,200
11:33 29.10 0 500 2,700
13:10 29.10 0 2,600 5,300
13:18 29.10 0 1,000 6,300
13:33 29.10 0 100 6,400
14:10 29.10 0 100 6,500
14:13 29.20 0.10 1,100 7,600
14:23 28.90 -0.20 100 7,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 550.14 (0.68) 0% 57.54 (0.06) 0%
2018 605.27 (0.66) 0% 60.44 (0.06) 0%
2019 669.48 (0.70) 0% 63.66 (0.07) 0%
2020 726.30 (0.77) 0% 67.57 (0.08) 0%
2021 846.99 (0.80) 0% 0.02 (0.08) 383%
2022 809.30 (0.93) 0% 76.59 (0.10) 0%
2023 947.82 (0.22) 0% 0.02 (0.03) 123%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV326,747311,271308,870262,7071,209,5951,059,623929,060930,416800,514768,721701,657659,418679,417622,754
Tổng lợi nhuận trước thuế33,92642,37840,39537,787154,486134,519126,662115,12799,72399,19388,70776,78879,59679,544
Lợi nhuận sau thuế 21,68434,88431,81830,248118,634102,57697,41287,70676,59478,06068,59360,54962,76662,998
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,03233,08229,80628,869111,78996,54789,48481,48671,53572,54265,26057,74358,83659,097
Tổng tài sản736,768729,998695,034616,003736,768653,498616,442584,092610,950652,319626,332609,841676,834673,166
Tổng nợ329,614330,263321,374224,243329,614281,335251,433231,366271,932295,423266,892269,323354,667373,426
Vốn chủ sở hữu407,154399,735373,660391,760407,154372,162365,009352,725339,017356,895359,439340,517322,166299,739


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |