CTCP Kho Vận Tân Cảng (tcw)

31.20
0.40
(1.30%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30.80
31.10
31.80
31.10
4,500
18.6K
4.8K
6.4x
1.7x
15% # 26%
1.3
620 Bi
20 Mi
17,771
38.6 - 26.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
31.30 400 31.60 200
31.20 500 31.70 200
31.00 2,000 31.80 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 31.20 0.40 4,500 4,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 550.14 (0.68) 0% 57.54 (0.06) 0%
2018 605.27 (0.66) 0% 60.44 (0.06) 0%
2019 669.48 (0.70) 0% 63.66 (0.07) 0%
2020 726.30 (0.77) 0% 67.57 (0.08) 0%
2021 846.99 (0.80) 0% 0.02 (0.08) 383%
2022 809.30 (0.93) 0% 76.59 (0.10) 0%
2023 947.82 (0.22) 0% 0.02 (0.03) 123%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV326,747311,271308,870262,7071,209,5951,059,623929,060930,416800,514768,721701,657659,418679,417622,754
Tổng lợi nhuận trước thuế33,92642,37840,39537,787154,486134,519126,662115,12799,72399,19388,70776,78879,59679,544
Lợi nhuận sau thuế 21,68434,88431,81830,248118,634102,57697,41287,70676,59478,06068,59360,54962,76662,998
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,03233,08229,80628,869111,78996,54789,48481,48671,53572,54265,26057,74358,83659,097
Tổng tài sản736,768729,998695,034616,003736,768653,498616,442584,092610,950652,319626,332609,841676,834673,166
Tổng nợ329,614330,263321,374224,243329,614281,335251,433231,366271,932295,423266,892269,323354,667373,426
Vốn chủ sở hữu407,154399,735373,660391,760407,154372,162365,009352,725339,017356,895359,439340,517322,166299,739


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |