CTCP Kho Vận Tân Cảng (tcw)

31.90
0.20
(0.63%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
31.70
32.10
32.20
31.80
8,600
18.6K
4.8K
6.4x
1.7x
15% # 26%
1.3
620 Bi
20 Mi
17,771
38.6 - 26.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
31.90 1,000 32.20 200
31.80 2,600 32.30 1,600
31.70 4,100 32.40 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:35 32.10 0.40 100 100
09:59 32.20 0.50 100 200
10:10 32.20 0.50 300 500
10:42 31.80 0.10 2,000 2,500
11:10 32.10 0.40 100 2,600
13:38 32.20 0.50 2,000 4,600
14:12 32.10 0.40 200 4,800
14:21 32.20 0.50 100 4,900
14:41 32.20 0.50 3,000 7,900
14:42 31.90 0.20 700 8,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 550.14 (0.68) 0% 57.54 (0.06) 0%
2018 605.27 (0.66) 0% 60.44 (0.06) 0%
2019 669.48 (0.70) 0% 63.66 (0.07) 0%
2020 726.30 (0.77) 0% 67.57 (0.08) 0%
2021 846.99 (0.80) 0% 0.02 (0.08) 383%
2022 809.30 (0.93) 0% 76.59 (0.10) 0%
2023 947.82 (0.22) 0% 0.02 (0.03) 123%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV279,539268,616260,478250,9891,059,623929,060930,416800,514768,721701,657659,418679,417622,754524,569
Tổng lợi nhuận trước thuế28,00436,31732,07937,933134,519126,662115,12799,72399,19388,70776,78879,59679,54459,205
Lợi nhuận sau thuế 18,28928,59525,19230,347102,57697,41287,70676,59478,06068,59360,54962,76662,99845,695
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,69926,93123,54229,22196,54789,48481,48671,53572,54265,26057,74358,83659,09742,759
Tổng tài sản653,790681,590638,141588,197653,498616,442584,092610,950652,319626,332609,841676,834673,166632,045
Tổng nợ281,709311,269287,188202,348281,335251,433231,366271,932295,423266,892269,323354,667373,426356,560
Vốn chủ sở hữu372,081370,322350,953385,849372,162365,009352,725339,017356,895359,439340,517322,166299,739275,485


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |