CTCP Kho Vận Tân Cảng (tcw)

32
-0.10
(-0.31%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn555,838449,451409,910392,266377,630402,085360,342285,475289,693253,217198,410215,067160,398142,085
I. Tiền và các khoản tương đương tiền94,85580,798151,338128,614122,555165,025162,135142,552153,575134,24583,63667,345103,66589,720
1. Tiền61,85545,79846,33846,61435,55431,87527,99515,55213,57511,2456,63612,3454,6656,697
2. Các khoản tương đương tiền33,00035,000105,00082,00087,001133,150134,140127,000140,000123,00077,00055,00099,00083,023
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn225,300160,500135,000125,700107,00068,00030,00013,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn225,300160,500135,000125,700107,00068,00030,00013,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn213,647186,41899,386119,663133,897153,622155,129130,234127,304110,043103,359120,63551,65347,825
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng206,948178,60088,839102,110124,012133,808109,361120,570113,399100,23197,37976,29847,33143,705
2. Trả trước cho người bán3,0032,3565,75612,9237,57515,18037,4251,3154,4094,19675743,6293,0653,284
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác11,71212,64811,76310,3038,4808,87411,7089,9179,7415,7455,3518371,348970
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,016-7,186-6,972-5,673-6,170-4,239-3,365-1,568-245-129-129-129-90-135
IV. Tổng hàng tồn kho8,5677,8027,7695,6514,6983,7242,4612,5583,2641,6541,9862,0361,255126
1. Hàng tồn kho8,5677,8027,7695,6514,6983,7242,4612,5583,2641,6541,9862,0361,255126
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác13,46913,93416,41712,6389,48011,71410,61710,1315,5507,2759,42912,0523,8244,414
1. Chi phí trả trước ngắn hạn11,78111,88412,86012,6119,36011,35510,10510,1185,5376,3663,6903,5051,9041,749
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,4731,9983,4861073465008715,2036,936211733
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước216517027131313131338536794989
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác8171,709942
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn180,930204,047206,532191,826233,320250,233265,990324,365387,140419,949433,636261,070157,769166,498
I. Các khoản phải thu dài hạn17,00016,00015,0006,75513,511874700
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác17,00016,00015,0006,75513,511874700
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định135,737155,712166,251169,129210,416203,297245,549311,832370,192406,522366,486209,675154,287160,201
1. Tài sản cố định hữu hình124,528141,649153,561160,957203,514199,287240,306307,235367,806404,922364,440209,604154,265160,161
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình11,20914,06312,6908,1726,9024,0105,2434,5972,3871,6002,045702240
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn26551517122,16927,40614,1372,8283,65460,31145,629600282
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang26551517122,16927,40614,1372,8283,65460,31145,629600282
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,0016,2502,5952,8842,1041,968917
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh6,0016,2502,5952,8842,1041,968917
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác21,92726,03322,63519,10113,9806,0206,3036,72710,62712,5106,8395,7672,8836,014
1. Chi phí trả trước dài hạn20,73825,05821,90318,07912,9155,3535,4005,6589,77511,2916,1403,9435153,701
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,1899757321,0221,0666669031,0698521,2186991,8242,3682,313
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN736,768653,498616,442584,092610,950652,319626,332609,841676,834673,166632,045476,138318,167308,582
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả329,614281,335251,433231,366271,932295,423266,892269,323354,667373,426356,560221,131124,794159,024
I. Nợ ngắn hạn317,260266,704225,825181,242201,894211,939167,919136,597180,423169,707164,491126,46197,887123,134
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2,1339,76714,75716,63820,89428,92735,44236,95350,27159,33449,64031,24717,50215,521
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn149,35897,30070,63553,13367,14385,37958,90340,36867,00849,11966,72839,11723,02845,901
4. Người mua trả tiền trước27455441512251315319
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước19,80117,04214,1727,42310,8009,2419,6597,9758,3339,8345,8644,82910,20611,640
6. Phải trả người lao động78,76167,59450,11145,31736,57241,65836,02227,47330,49729,62927,37721,75823,33520,300
7. Chi phí phải trả ngắn hạn9,9249,9946,6455,6798,1394,0174,8845,4894,6705,5935,4918,4169,4719,014
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác16,54413,47013,65712,57513,56812,48112,22711,1689,6037,9374,07415,4076,34813,355
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi40,71251,49355,84740,42244,73730,18510,5587,1719,9118,2605,3175,6827,6797,404
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn12,35414,63225,60850,12570,03883,48598,973132,726174,244203,720192,06994,66926,90735,890
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác8,6228,7678,8548,6228,6708,8658,6228,6448,6448,6448,622372
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3,7325,86516,75441,50361,36874,62090,351124,082165,600195,076183,44894,29826,90735,890
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu407,154372,162365,009352,725339,017356,895359,439340,517322,166299,739275,485255,007193,374149,558
I. Vốn chủ sở hữu407,154372,162365,009352,725339,017356,895359,439340,517322,166299,739275,485255,007193,374149,558
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu199,910199,910199,910199,910199,910199,910149,983149,983149,983149,983149,983100,000100,000100,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển123,25891,49281,59571,27262,88841,41853,79046,93640,98334,82328,46522,63717,21511,625
9. Quỹ dự phòng tài chính11,3318,6085,813
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối51,65249,11850,80550,49446,56185,934127,806121,628106,32190,50369,34593,27957,16525,938
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát32,33431,64232,70031,04929,65829,63327,86121,97124,88024,43127,69327,75910,3866,182
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN736,768653,498616,442584,092610,950652,319626,332609,841676,834673,166632,045476,138318,167308,582
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |