CTCP Kho Vận Tân Cảng (tcw)

31.20
0.40
(1.30%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn555,838449,451409,910392,266377,630402,085360,342285,475289,693253,217198,410215,067160,398142,085
I. Tiền và các khoản tương đương tiền94,85580,798151,338128,614122,555165,025162,135142,552153,575134,24583,63667,345103,66589,720
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn225,300160,500135,000125,700107,00068,00030,00013,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn213,647186,41899,386119,663133,897153,622155,129130,234127,304110,043103,359120,63551,65347,825
IV. Tổng hàng tồn kho8,5677,8027,7695,6514,6983,7242,4612,5583,2641,6541,9862,0361,255126
V. Tài sản ngắn hạn khác13,46913,93416,41712,6389,48011,71410,61710,1315,5507,2759,42912,0523,8244,414
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn180,930204,047206,532191,826233,320250,233265,990324,365387,140419,949433,636261,070157,769166,498
I. Các khoản phải thu dài hạn17,00016,00015,0006,75513,511874700
II. Tài sản cố định135,737155,712166,251169,129210,416203,297245,549311,832370,192406,522366,486209,675154,287160,201
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn26551517122,16927,40614,1372,8283,65460,31145,629600282
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,0016,2502,5952,8842,1041,968917
VI. Tổng tài sản dài hạn khác21,92726,03322,63519,10113,9806,0206,3036,72710,62712,5106,8395,7672,8836,014
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN736,768653,498616,442584,092610,950652,319626,332609,841676,834673,166632,045476,138318,167308,582
A. Nợ phải trả329,614281,335251,433231,366271,932295,423266,892269,323354,667373,426356,560221,131124,794159,024
I. Nợ ngắn hạn317,260266,704225,825181,242201,894211,939167,919136,597180,423169,707164,491126,46197,887123,134
II. Nợ dài hạn12,35414,63225,60850,12570,03883,48598,973132,726174,244203,720192,06994,66926,90735,890
B. Nguồn vốn chủ sở hữu407,154372,162365,009352,725339,017356,895359,439340,517322,166299,739275,485255,007193,374149,558
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN736,768653,498616,442584,092610,950652,319626,332609,841676,834673,166632,045476,138318,167308,582
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |