| TÀI SẢN | | | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 2,552,290 | 1,812,644 | 798,945 | 1,495,283 | 2,527,867 | 2,724,749 | 4,150,912 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 96,256 | 14,502 | 14,070 | 41,000 | 65,295 | 28,238 | 59,574 |
| 1. Tiền | 96,256 | 14,502 | 14,070 | 41,000 | 65,295 | 28,238 | 59,074 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | | | | | | | 500 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | | | 3,500 | 155,000 | | | |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | | | | | | | |
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | | | | | | | |
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | | | 3,500 | 155,000 | | | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 2,193,452 | 1,390,144 | 326,322 | 890,938 | 632,799 | 422,066 | 600,676 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 1,369,855 | 771,064 | 307,972 | 877,016 | 667,484 | 422,988 | 506,001 |
| 2. Trả trước cho người bán | 856,608 | 655,816 | 14,367 | 30,958 | 3,976 | 20,990 | 99,490 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | | | | | | | |
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | | | | | | | |
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | | | | | | | |
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 23,507 | 22,309 | 61,551 | 31,547 | 18,236 | 15,819 | 9,086 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -56,519 | -59,045 | -57,568 | -48,582 | -56,897 | -37,731 | -13,901 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 248,568 | 397,695 | 398,593 | 404,433 | 1,826,311 | 2,270,251 | 3,487,425 |
| 1. Hàng tồn kho | 248,568 | 397,695 | 398,593 | 405,377 | 1,835,999 | 2,290,628 | 3,505,676 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | | | | -944 | -9,689 | -20,377 | -18,251 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 14,015 | 10,303 | 56,460 | 3,912 | 3,462 | 4,194 | 3,238 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 13,685 | 10,181 | 1,943 | 2,179 | 1,636 | 2,150 | 1,884 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 330 | 122 | 53,159 | 597 | | 41 | 93 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | | | 1,358 | 1,135 | 1,826 | 2,003 | 1,262 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | | | | | | | |
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | | | | | | | |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 2,000,295 | 2,598,415 | 2,811,522 | 2,344,154 | 2,711,929 | 2,950,855 | 2,093,643 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 74,557 | 367,875 | 446,499 | 495,082 | 237,485 | 290,306 | 349,835 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 20,262 | 44,311 | 59,573 | 159,666 | 226,068 | 261,801 | 324,804 |
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | | | | | | | |
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | | | | | | | |
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | | | | | | | |
| 5. Phải thu dài hạn khác | 54,295 | 323,564 | 386,926 | 335,416 | 11,416 | 28,504 | 25,031 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | | | | | | | |
| II. Tài sản cố định | 121,903 | 108,774 | 133,767 | 149,101 | 177,794 | 186,068 | 193,048 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 60,860 | 57,242 | 69,656 | 84,938 | 105,114 | 122,660 | 125,148 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | | | | | | | |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 61,043 | 51,532 | 64,111 | 64,164 | 72,680 | 63,408 | 67,899 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | | |
| - Nguyên giá | | | | | | | |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | | | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 1,662,576 | 2,021,173 | 2,137,921 | 1,610,510 | 2,211,262 | 2,397,608 | 1,481,103 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | 1,641,024 | 2,006,046 | 2,124,725 | 1,599,576 | 2,199,133 | 2,368,589 | 1,456,760 |
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 21,552 | 15,126 | 13,195 | 10,934 | 12,129 | 29,019 | 24,343 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 82,151 | 76,212 | 74,567 | 72,705 | 71,536 | 63,569 | 58,242 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | | | | | | | |
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 51,351 | 45,412 | 43,767 | 41,905 | 40,736 | 32,769 | 27,442 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 30,800 | 30,800 | 30,800 | 30,800 | 30,800 | 30,800 | 30,800 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | | | | | | | |
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | | | | | | | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 59,109 | 24,382 | 18,767 | 16,756 | 13,852 | 13,304 | 11,416 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 53,776 | 22,391 | 18,085 | 16,080 | 12,949 | 12,065 | 9,227 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 5,333 | 1,991 | 682 | 676 | 904 | 1,240 | 2,189 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | | | | | | | |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 4,552,586 | 4,411,059 | 3,610,467 | 3,839,437 | 5,239,796 | 5,675,603 | 6,244,555 |
| NGUỒN VỐN | | | | | | | |
| A. Nợ phải trả | 2,834,280 | 3,201,816 | 2,819,970 | 2,617,976 | 3,959,711 | 4,388,931 | 5,005,013 |
| I. Nợ ngắn hạn | 2,722,509 | 3,006,281 | 2,130,116 | 1,920,486 | 3,149,326 | 3,432,321 | 4,589,912 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,157,183 | 1,437,807 | 889,800 | 1,016,370 | 904,832 | 713,042 | 1,097,689 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | | | | | | | |
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 572,947 | 634,687 | 601,440 | 589,978 | 1,474,313 | 1,658,131 | 1,751,251 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 469,872 | 334,372 | 153,835 | 94,883 | 307,536 | 578,051 | 768,013 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 104,394 | 23,856 | 31,309 | 46,109 | 86,302 | 74,910 | 78,167 |
| 6. Phải trả người lao động | 21,784 | 14,412 | 11,510 | 10,152 | 8,042 | 9,318 | 9,257 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 162,483 | 68,841 | 64,674 | 75,467 | 177,668 | 149,564 | 297,904 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | | | | | | | |
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | | | | | | | |
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | | | | | | | |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 216,519 | 474,638 | 358,479 | 63,876 | 164,947 | 233,562 | 573,863 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | | | | | | | 2,327 |
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 17,328 | 17,667 | 19,069 | 23,651 | 25,685 | 15,742 | 11,441 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | | | | | | | |
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | | | | | | | |
| II. Nợ dài hạn | 111,771 | 195,535 | 689,855 | 697,490 | 810,385 | 956,611 | 415,102 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | | | | | | | |
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | | | | | | | |
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | | | | | | | |
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | | | | | | | |
| 5. Phải trả dài hạn khác | 3,166 | 42,893 | 169 | 10,067 | 9,192 | 94,743 | 96,457 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 108,605 | 152,642 | 689,686 | 687,423 | 801,193 | 861,867 | 317,479 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | | | | | | | |
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | | | | | | | |
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | | | | | | | |
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | | | | | | | 1,165 |
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | | | | | | | |
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | | | | | | | |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 1,718,306 | 1,209,243 | 790,497 | 1,221,461 | 1,280,086 | 1,286,672 | 1,239,542 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1,718,306 | 1,209,243 | 790,497 | 1,221,461 | 1,280,086 | 1,286,672 | 1,239,542 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 1,272,280 | 1,000,000 | 1,000,000 | 1,000,000 | 1,000,000 | 1,000,000 | 1,000,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 51,551 | 1,841 | 1,841 | 1,841 | 1,841 | 1,841 | 1,841 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | | | | | | | |
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | 7,777 | 7,777 | 7,777 | 7,777 | 7,777 | 7,777 | 7,777 |
| 5. Cổ phiếu quỹ | | | | | | | |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | | | | | | | |
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | | | | | | | |
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 122,958 | 122,706 | 122,499 | 124,944 | 101,499 | 75,575 | 44,231 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | | | | | | | |
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | | | | | | | |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 231,991 | 47,001 | -367,171 | 56,045 | 139,664 | 169,794 | 156,719 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | | | | | | | |
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | | | | | | | |
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 31,749 | 29,917 | 25,551 | 30,854 | 29,304 | 31,684 | 28,973 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | | | | | | | |
| 1. Nguồn kinh phí | | | | | | | |
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | | | | | | | |
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 4,552,586 | 4,411,059 | 3,610,467 | 3,839,437 | 5,239,796 | 5,675,603 | 6,244,555 |