CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương (tdc)

10.45
0.20
(1.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.25
10.70
10.70
10.45
259,600
12.1K
4.2K
2.6x
0.9x
10% # 35%
1.3
1,095 Bi
100 Mi
811,333
13.6 - 8.4
3,195 Bi
1,210 Bi
264%
27.47%
15 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.40 400 10.45 14,500
10.35 5,500 10.55 11,700
10.30 6,000 10.60 32,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,700 2,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 195.50 (-0.50) 32.2%
VHM 138.70 (-5.80) 31.7%
VRE 28.60 (-0.55) 6.9%
BCM 52.60 (-0.60) 6.9%
KDH 23.10 (-0.25) 3.3%
NVL 13.00 (0.00) 2.9%
KSF 79.40 (1.30) 2.3%
KBC 30.70 (-0.30) 2.2%
VPI 61.60 (0.70) 1.9%
PDR 14.90 (-0.10) 1.7%
DXG 12.80 (-0.15) 1.6%
TCH 14.95 (-0.05) 1.4%
HUT 15.50 (-0.10) 1.3%
NLG 25.40 (-0.55) 1.3%
SJS 49.00 (0.00) 1.2%
DIG 12.60 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 10.70 0.45 15,000 15,000
09:16 10.70 0.45 1,300 16,300
09:18 10.70 0.45 100 16,400
09:21 10.50 0.25 200 16,600
09:22 10.50 0.25 300 16,900
09:24 10.50 0.25 10,000 26,900
09:26 10.50 0.25 9,500 36,400
09:27 10.50 0.25 200 36,600
09:29 10.50 0.25 5,000 41,600
09:31 10.50 0.25 5,000 46,600
09:50 10.50 0.25 5,000 51,600
09:52 10.50 0.25 19,000 70,600
09:55 10.50 0.25 100 70,700
09:56 10.45 0.20 1,000 71,700
10:10 10.50 0.25 10,200 81,900
10:11 10.45 0.20 12,000 93,900
10:16 10.50 0.25 2,000 95,900
10:18 10.50 0.25 2,600 98,500
10:21 10.50 0.25 2,400 100,900
10:22 10.50 0.25 1,000 101,900
10:23 10.50 0.25 7,500 109,400
10:51 10.50 0.25 5,000 114,400
10:59 10.45 0.20 2,000 116,400
11:10 10.45 0.20 8,600 125,000
11:28 10.50 0.25 10,000 135,000
13:10 10.60 0.35 85,600 220,600
13:27 10.55 0.30 5,000 225,600
13:33 10.55 0.30 2,400 228,000
13:34 10.55 0.30 5,000 233,000
13:40 10.55 0.30 1,000 234,000
13:42 10.55 0.30 7,200 241,200
13:45 10.55 0.30 1,100 242,300
14:19 10.50 0.25 3,000 245,300
14:20 10.50 0.25 10,000 255,300
14:24 10.50 0.25 1,000 256,300
14:27 10.55 0.30 2,400 258,700
14:28 10.55 0.30 200 258,900
14:45 10.45 0.20 700 259,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,449.94 (1.44) 0% 126.93 (0.14) 0%
2018 1,505.91 (1.83) 0% 146.45 (0.13) 0%
2019 1,894.69 (1.96) 0% 193.41 (0.15) 0%
2020 1,313.69 (1.73) 0% 127.64 (0.20) 0%
2021 1,695.79 (1.69) 0% 0.01 (0.12) 1,131%
2022 2,889.93 (2.50) 0% 139.26 (0.04) 0%
2023 1,595.15 (0.10) 0% 145.01 (-0.04) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,196,339685,404512,765130,9092,525,4181,194,959583,8032,500,2851,685,1601,725,0351,956,4471,834,0271,435,2541,485,575
Tổng lợi nhuận trước thuế165,64090,80746,95620,317323,720431,121-401,40385,094174,465264,061199,490168,406173,074166,753
Lợi nhuận sau thuế 122,80389,73546,46019,748278,747417,469-402,79634,722124,383202,206153,844125,619136,696128,282
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ121,83288,78145,88319,260275,756414,953-402,81630,103120,773194,815148,382119,663130,735121,993
Tổng tài sản4,552,5864,586,8324,433,9294,380,2994,552,5864,411,0593,610,4673,839,4375,239,7965,675,6036,244,555
Tổng nợ2,834,2802,991,3292,928,0683,151,3072,834,2803,201,8162,819,9702,617,9763,959,7114,388,9315,005,013
Vốn chủ sở hữu1,718,3061,595,5031,505,8601,228,9921,718,3061,209,243790,4971,221,4611,280,0861,286,6721,239,542


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |