CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương (tdc)

6.93
-0.25
(-3.48%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.18
7.01
7.02
6.93
62,900
12.1K
4.2K
2.6x
0.9x
10% # 35%
1.3
1,095 Bi
100 Mi
811,333
13.6 - 8.4
3,195 Bi
1,210 Bi
264%
27.47%
15 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.92 600 6.93 1,400
6.90 3,500 6.94 18,000
6.89 1,500 6.95 3,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 2,600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 243.30 (-4.40) 32.2%
VHM 72.00 (-1.10) 31.7%
VRE 25.60 (-0.85) 6.9%
BCM 38.85 (-1.85) 6.9%
KDH 16.30 (-0.70) 3.3%
NVL 12.20 (-0.65) 2.9%
KSF 80.00 (-1.30) 2.3%
KBC 26.50 (-0.50) 2.2%
VPI 59.60 (-1.80) 1.9%
PDR 11.75 (-0.25) 1.7%
DXG 10.75 (-0.50) 1.6%
TCH 11.70 (-0.40) 1.4%
HUT 12.80 (-0.10) 1.3%
NLG 24.70 (-0.10) 1.3%
SJS 56.60 (-0.20) 1.2%
DIG 10.05 (-0.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 7 -0.18 9,600 9,600
09:22 7 -0.18 400 10,000
09:25 7 -0.18 1,000 11,000
09:36 7 -0.18 100 11,100
09:38 7 -0.18 100 11,200
09:56 7.01 -0.17 500 11,700
10:13 7 -0.18 15,000 26,700
11:10 7 -0.18 1,700 28,400
13:10 6.99 -0.19 8,400 36,800
13:11 6.99 -0.19 100 36,900
13:17 7 -0.18 100 37,000
13:23 6.99 -0.19 2,300 39,300
13:25 6.99 -0.19 100 39,400
13:31 6.99 -0.19 100 39,500
13:33 6.96 -0.22 1,400 40,900
13:52 6.97 -0.21 100 41,000
13:53 6.96 -0.22 1,700 42,700
13:57 6.96 -0.22 100 42,800
13:59 6.99 -0.19 100 42,900
14:10 6.99 -0.19 500 43,400
14:12 6.99 -0.19 100 43,500
14:15 6.95 -0.23 5,000 48,500
14:23 6.99 -0.19 600 49,100
14:26 6.95 -0.23 1,200 50,300
14:27 6.94 -0.24 600 50,900
14:30 6.93 -0.25 500 51,400
14:33 6.93 -0.25 100 51,500
14:49 6.93 -0.25 11,400 62,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,449.94 (1.44) 0% 126.93 (0.14) 0%
2018 1,505.91 (1.83) 0% 146.45 (0.13) 0%
2019 1,894.69 (1.96) 0% 193.41 (0.15) 0%
2020 1,313.69 (1.73) 0% 127.64 (0.20) 0%
2021 1,695.79 (1.69) 0% 0.01 (0.12) 1,131%
2022 2,889.93 (2.50) 0% 139.26 (0.04) 0%
2023 1,595.15 (0.10) 0% 145.01 (-0.04) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,196,339685,404512,765130,9092,525,4181,194,959583,8032,500,2851,685,1601,725,0351,956,4471,834,0271,435,2541,485,575
Tổng lợi nhuận trước thuế165,64090,80746,95620,317323,720431,121-401,40385,094174,465264,061199,490168,406173,074166,753
Lợi nhuận sau thuế 122,80389,73546,46019,748278,747417,469-402,79634,722124,383202,206153,844125,619136,696128,282
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ121,83288,78145,88319,260275,756414,953-402,81630,103120,773194,815148,382119,663130,735121,993
Tổng tài sản4,552,5864,586,8324,433,9294,380,2994,552,5864,411,0593,610,4673,839,4375,239,7965,675,6036,244,555
Tổng nợ2,834,2802,991,3292,928,0683,151,3072,834,2803,201,8162,819,9702,617,9763,959,7114,388,9315,005,013
Vốn chủ sở hữu1,718,3061,595,5031,505,8601,228,9921,718,3061,209,243790,4971,221,4611,280,0861,286,6721,239,542


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |