CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương (tdc)

11.05
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.05
10.90
11.10
10.90
96,400
12.1K
4.2K
2.6x
0.9x
10% # 35%
1.3
1,095 Bi
100 Mi
811,333
13.6 - 8.4
3,195 Bi
1,210 Bi
264%
27.47%
15 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.95 7,200 11.00 100
10.90 2,300 11.05 7,200
10.85 1,000 11.10 50,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
11,800 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 144.60 (-0.40) 32.2%
VHM 98.00 (2.10) 31.7%
VRE 25.25 (-0.65) 6.9%
BCM 53.70 (-1.60) 6.9%
KDH 26.00 (0.40) 3.3%
NVL 12.65 (0.80) 2.9%
KSF 79.90 (-0.10) 2.3%
KBC 31.95 (-0.05) 2.2%
VPI 58.70 (0.70) 1.9%
PDR 15.45 (0.20) 1.7%
DXG 14.00 (0.20) 1.6%
TCH 15.10 (0.50) 1.4%
HUT 16.30 (0.30) 1.3%
NLG 26.40 (-0.50) 1.3%
SJS 48.50 (0.70) 1.2%
DIG 13.55 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 10.90 -0.15 100 100
09:22 10.90 -0.15 12,100 12,200
09:27 10.90 -0.15 3,000 15,200
09:29 10.90 -0.15 5,500 20,700
09:36 10.95 -0.10 1,000 21,700
09:38 11.05 0 8,500 30,200
09:39 11.10 0.05 1,700 31,900
10:10 11.05 0 500 32,400
10:16 10.95 -0.10 5,800 38,200
10:19 10.95 -0.10 200 38,400
10:20 10.95 -0.10 600 39,000
10:28 10.90 -0.15 3,400 42,400
11:15 11.10 0.05 600 43,000
11:23 11 -0.05 1,300 44,300
11:24 11 -0.05 9,700 54,000
13:10 11 -0.05 10,000 64,000
13:12 11 -0.05 100 64,100
13:21 11 -0.05 100 64,200
13:37 11.10 0.05 100 64,300
13:53 11 -0.05 5,600 69,900
13:55 11.10 0.05 100 70,000
14:10 11.10 0.05 4,100 74,100
14:17 11 -0.05 15,600 89,700
14:19 11.10 0.05 1,600 91,300
14:27 11 -0.05 1,100 92,400
14:28 11.05 0 4,000 96,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,449.94 (1.44) 0% 126.93 (0.14) 0%
2018 1,505.91 (1.83) 0% 146.45 (0.13) 0%
2019 1,894.69 (1.96) 0% 193.41 (0.15) 0%
2020 1,313.69 (1.73) 0% 127.64 (0.20) 0%
2021 1,695.79 (1.69) 0% 0.01 (0.12) 1,131%
2022 2,889.93 (2.50) 0% 139.26 (0.04) 0%
2023 1,595.15 (0.10) 0% 145.01 (-0.04) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,196,339685,404512,765130,9092,525,4181,194,959583,8032,500,2851,685,1601,725,0351,956,4471,834,0271,435,2541,485,575
Tổng lợi nhuận trước thuế165,64090,80746,95620,317323,720431,121-401,40385,094174,465264,061199,490168,406173,074166,753
Lợi nhuận sau thuế 122,80389,73546,46019,748278,747417,469-402,79634,722124,383202,206153,844125,619136,696128,282
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ121,83288,78145,88319,260275,756414,953-402,81630,103120,773194,815148,382119,663130,735121,993
Tổng tài sản4,552,5864,586,8324,433,9294,380,2994,552,5864,411,0593,610,4673,839,4375,239,7965,675,6036,244,555
Tổng nợ2,834,2802,991,3292,928,0683,151,3072,834,2803,201,8162,819,9702,617,9763,959,7114,388,9315,005,013
Vốn chủ sở hữu1,718,3061,595,5031,505,8601,228,9921,718,3061,209,243790,4971,221,4611,280,0861,286,6721,239,542


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |