CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương (tdc)

6.70
-0.02
(-0.30%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.72
6.60
6.72
6.58
46,000
16.6K
2.2K
2.9x
0.4x
5% # 13%
0.6
641 Bi
100 Mi
175,022
11.7 - 6.4
2,547 Bi
1,656 Bi
153.8%
39.39%
61 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.60 900 6.70 18,700
6.58 6,600 6.71 3,800
6.57 800 6.72 2,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 240.20 (3.20) 32.2%
VHM 63.50 (-0.40) 31.7%
VRE 24.40 (0.10) 6.9%
BCM 40.55 (-0.80) 6.9%
KDH 14.70 (-0.05) 3.3%
NVL 10.55 (0.00) 2.9%
KSF 73.80 (-0.10) 2.3%
KBC 26.95 (0.15) 2.2%
VPI 56.80 (0.00) 1.9%
PDR 11.60 (-0.10) 1.7%
DXG 10.00 (-0.10) 1.6%
TCH 12.10 (0.20) 1.4%
HUT 12.50 (-0.10) 1.3%
NLG 22.85 (-0.15) 1.3%
SJS 54.50 (-0.10) 1.2%
DIG 9.78 (-0.17) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 6.60 -0.13 500 500
09:41 6.72 -0.01 1,000 1,500
09:47 6.72 -0.01 600 2,100
10:10 6.65 -0.08 200 2,300
10:28 6.71 -0.02 2,000 4,300
10:50 6.66 -0.07 100 4,400
10:55 6.66 -0.07 100 4,500
10:56 6.65 -0.08 900 5,400
10:57 6.65 -0.08 900 6,300
10:58 6.65 -0.08 1,700 8,000
11:10 6.64 -0.09 3,900 11,900
11:18 6.65 -0.08 400 12,300
13:22 6.63 -0.10 1,000 13,300
13:35 6.63 -0.10 1,000 14,300
13:38 6.60 -0.13 19,000 33,300
13:39 6.65 -0.08 100 33,400
13:55 6.65 -0.08 1,000 34,400
13:56 6.66 -0.07 3,900 38,300
13:57 6.66 -0.07 600 38,900
14:10 6.58 -0.15 1,800 40,700
14:46 6.70 -0.03 5,300 46,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,196,339685,404512,765130,9092,525,4181,194,959583,8032,500,2851,685,1601,725,0351,956,4471,834,0271,435,2541,485,575
Tổng lợi nhuận trước thuế165,64090,80746,95620,317323,720431,121-401,40385,094174,465264,061199,490168,406173,074166,753
Lợi nhuận sau thuế 122,80389,73546,46019,748278,747417,469-402,79634,722124,383202,206153,844125,619136,696128,282
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ121,83288,78145,88319,260275,756414,953-402,81630,103120,773194,815148,382119,663130,735121,993
Tổng tài sản4,552,5864,586,8324,433,9294,380,2994,552,5864,411,0593,610,4673,839,4375,239,7965,675,6036,244,555
Tổng nợ2,834,2802,991,3292,928,0683,151,3072,834,2803,201,8162,819,9702,617,9763,959,7114,388,9315,005,013
Vốn chủ sở hữu1,718,3061,595,5031,505,8601,228,9921,718,3061,209,243790,4971,221,4611,280,0861,286,6721,239,542


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc