CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương (tdc)

11.55
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.55
11.45
11.55
11.25
235,700
12.1K
4.2K
2.6x
0.9x
10% # 35%
1.3
1,095 Bi
100 Mi
811,333
13.6 - 8.4
3,195 Bi
1,210 Bi
264%
27.47%
15 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.40 12,900 11.55 54,200
11.30 13,100 11.60 22,600
11.25 10,600 11.65 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,500 1,200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 151.00 (-8.90) 32.2%
VHM 110.60 (-8.30) 31.7%
VRE 30.90 (-0.10) 6.9%
BCM 67.10 (-1.00) 6.9%
KDH 26.70 (-0.95) 3.3%
NVL 11.40 (-0.45) 2.9%
KSF 71.50 (6.50) 2.3%
KBC 33.85 (0.05) 2.2%
VPI 53.50 (-0.30) 1.9%
PDR 17.30 (-0.05) 1.7%
DXG 15.00 (0.35) 1.6%
TCH 14.60 (0.00) 1.4%
HUT 15.90 (0.70) 1.3%
NLG 28.05 (-1.30) 1.3%
SJS 54.00 (-2.90) 1.2%
DIG 15.60 (0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 11.45 -0.10 200 200
09:27 11.45 -0.10 500 700
09:35 11.45 -0.10 200 900
09:38 11.40 -0.15 4,100 5,000
09:40 11.40 -0.15 5,900 10,900
09:47 11.40 -0.15 300 11,200
09:51 11.30 -0.25 14,900 26,100
09:52 11.25 -0.30 10,000 36,100
09:53 11.30 -0.25 400 36,500
09:54 11.30 -0.25 800 37,300
09:57 11.30 -0.25 2,100 39,400
09:58 11.25 -0.30 4,500 43,900
09:59 11.25 -0.30 500 44,400
10:10 11.30 -0.25 10,000 54,400
10:12 11.30 -0.25 1,000 55,400
10:13 11.30 -0.25 3,100 58,500
10:16 11.30 -0.25 500 59,000
10:17 11.30 -0.25 300 59,300
10:23 11.30 -0.25 1,000 60,300
10:25 11.40 -0.15 15,100 75,400
10:34 11.40 -0.15 100 75,500
10:42 11.40 -0.15 100 75,600
10:45 11.40 -0.15 100 75,700
10:59 11.30 -0.25 8,200 83,900
11:10 11.35 -0.20 5,800 89,700
11:19 11.30 -0.25 500 90,200
11:21 11.30 -0.25 100 90,300
11:22 11.40 -0.15 300 90,600
11:28 11.30 -0.25 6,000 96,600
13:10 11.30 -0.25 6,200 102,800
13:12 11.30 -0.25 7,500 110,300
13:13 11.25 -0.30 13,900 124,200
13:15 11.25 -0.30 1,300 125,500
13:16 11.25 -0.30 400 125,900
13:17 11.25 -0.30 3,500 129,400
13:27 11.25 -0.30 1,500 130,900
13:31 11.50 -0.05 4,000 134,900
13:34 11.50 -0.05 1,000 135,900
13:38 11.40 -0.15 5,000 140,900
13:43 11.40 -0.15 100 141,000
13:50 11.50 -0.05 100 141,100
13:52 11.40 -0.15 9,200 150,300
13:53 11.35 -0.20 2,100 152,400
13:56 11.35 -0.20 600 153,000
13:58 11.35 -0.20 800 153,800
14:10 11.50 -0.05 6,700 160,500
14:11 11.50 -0.05 1,500 162,000
14:14 11.50 -0.05 500 162,500
14:15 11.50 -0.05 2,000 164,500
14:17 11.55 0 4,500 169,000
14:22 11.55 0 16,100 185,100
14:30 11.50 -0.05 4,500 189,600
14:45 11.55 0 46,100 235,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,449.94 (1.44) 0% 126.93 (0.14) 0%
2018 1,505.91 (1.83) 0% 146.45 (0.13) 0%
2019 1,894.69 (1.96) 0% 193.41 (0.15) 0%
2020 1,313.69 (1.73) 0% 127.64 (0.20) 0%
2021 1,695.79 (1.69) 0% 0.01 (0.12) 1,131%
2022 2,889.93 (2.50) 0% 139.26 (0.04) 0%
2023 1,595.15 (0.10) 0% 145.01 (-0.04) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV771,852185,361118,520119,2261,194,959583,8032,500,2851,685,1601,725,0351,956,4471,834,0271,435,2541,485,5751,614,655
Tổng lợi nhuận trước thuế334,02854,09674,754-24,053438,825-401,40385,094174,465264,061199,490168,406173,074166,753149,489
Lợi nhuận sau thuế 316,89854,04174,186-24,053421,072-402,79634,722124,383202,206153,844125,619136,696128,282109,035
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ315,14953,42773,381-23,398418,559-402,81630,103120,773194,815148,382119,663130,735121,993107,292
Tổng tài sản4,404,9243,514,7273,506,0793,543,8124,404,9243,610,4673,839,4375,239,7965,675,6036,244,555
Tổng nợ3,194,7842,621,4862,666,8792,777,3733,194,7842,819,9702,617,9763,959,7114,388,9315,005,013
Vốn chủ sở hữu1,210,140893,241839,200766,4391,210,140790,4971,221,4611,280,0861,286,6721,239,542


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |