CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương (tdc)

11.05
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,196,339685,404512,765130,909771,8522,525,4181,194,959583,8032,500,2851,685,1601,725,0351,956,4471,834,0271,435,2541,485,575
Giá vốn hàng bán865,623569,478440,912104,105325,3911,980,118566,534197,3482,081,3411,064,821964,8181,003,1081,228,417928,9421,042,167
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV296,829114,53764,25722,116438,548497,739604,038103,376406,475593,386631,648559,535467,585425,358407,511
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh191,43588,82045,94920,440335,119346,643429,840-160,55029,874298,419317,947186,530188,202168,281159,682
Tổng lợi nhuận trước thuế165,64090,80746,95620,317334,028323,720431,121-401,40385,094174,465264,061199,490168,406173,074166,753
Lợi nhuận sau thuế 122,80389,73546,46019,748316,898278,747417,469-402,79634,722124,383202,206153,844125,619136,696128,282
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ121,83288,78145,88319,260315,149275,756414,953-402,81630,103120,773194,815148,382119,663130,735121,993
Tổng tài sản ngắn hạn2,552,2902,360,4872,187,4901,873,2901,980,5742,552,2901,812,644798,9451,495,2832,527,8672,724,7494,150,912
Tiền mặt96,25655,99030,47659,48314,50696,25614,50214,07041,00065,29528,23859,574
Đầu tư tài chính ngắn hạn3,500155,000
Hàng tồn kho248,568350,553434,048488,239397,116248,568397,695398,593405,3771,835,9992,290,6283,505,676
Tài sản dài hạn2,000,2952,226,3452,246,4392,507,0092,424,3502,000,2952,598,4152,811,5222,344,1542,711,9292,950,8552,093,643
Tài sản cố định121,903124,780109,054106,463108,774121,903108,774133,767149,101177,794186,068193,048
Đầu tư tài chính dài hạn82,15179,95279,52477,59572,62982,15176,21274,56772,70571,53663,56958,242
Tổng tài sản4,552,5864,586,8324,433,9294,380,2994,404,9244,552,5864,411,0593,610,4673,839,4375,239,7965,675,6036,244,555
Tổng nợ2,834,2802,991,3292,928,0683,151,3073,194,7842,834,2803,201,8162,819,9702,617,9763,959,7114,388,9315,005,013
Vốn chủ sở hữu1,718,3061,595,5031,505,8601,228,9921,210,1401,718,3061,209,243790,4971,221,4611,280,0861,286,6721,239,542

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.76K4.15KK0.30K1.21K1.95K1.48K
Giá cuối kỳ11.80K11.50K9.91K10.10K27.02K13.95K6.86K
Giá / EPS (PE)4.28 (lần)2.77 (lần) (lần)33.55 (lần)22.37 (lần)7.16 (lần)4.62 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.47 (lần)0.96 (lần)1.70 (lần)0.40 (lần)1.60 (lần)0.81 (lần)0.35 (lần)
Giá sổ sách17.18K12.09K7.90K12.21K12.80K12.87K12.40K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.69 (lần)0.95 (lần)1.25 (lần)0.83 (lần)2.11 (lần)1.08 (lần)0.55 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản56.06%41.09%22.13%38.95%48.24%48.01%66.47%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản43.94%58.91%77.87%61.05%51.76%51.99%33.53%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn62.26%72.59%78.11%68.19%75.57%77.33%80.15%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu164.95%264.78%356.73%214.33%309.33%341.11%403.78%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn37.74%27.41%21.89%31.81%24.43%22.67%19.85%
6/ Thanh toán hiện hành93.75%60.30%37.51%77.86%80.27%79.39%90.44%
7/ Thanh toán nhanh84.62%47.07%18.79%56.75%21.97%12.65%14.06%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn3.54%0.48%0.66%2.13%2.07%0.82%1.30%
9/ Vòng quay Tổng tài sản55.47%27.09%16.17%65.12%32.16%30.39%31.33%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn98.95%65.92%73.07%167.21%66.66%63.31%47.13%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu146.97%98.82%73.85%204.70%131.64%134.07%157.84%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho796.61%142.45%49.51%513.43%58%42.12%28.61%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần10.92%34.73%-69%1.20%7.17%11.29%7.58%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.06%9.41%%0.78%2.30%3.43%2.38%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)16.05%34.32%%2.46%9.43%15.14%11.97%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)14%73%-204%1%11%20%15%
Tăng trưởng doanh thu111.34%104.69%-76.65%48.37%-2.31%-11.83%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-33.55%-203.01%-1,438.13%-75.07%-38.01%31.29%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-11.48%13.54%7.72%-33.88%-9.78%-12.31%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu42.10%52.97%-35.28%-4.58%-0.51%3.80%%
Tăng trưởng Tổng tài sản3.21%22.17%-5.96%-26.73%-7.68%-9.11%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |