CTCP Trung Đô (tdf)

9
0.10
(1.12%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh156,15592,021131,66888,183126,772122,265144,86089,153156,451132,228121,050112,794211,685151,623173,832158,892248,823110,909160,205290,385
4. Giá vốn hàng bán90,57192,427113,44188,551104,54097,232116,42888,434108,656107,27692,15088,108138,654109,394120,791121,689171,20281,234117,988252,769
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)64,525-83417,838-1,09121,13124,24627,39327046,75324,08727,38924,35670,64739,17850,48935,48074,78126,66339,83336,262
6. Doanh thu hoạt động tài chính442235613222-382841984925972,0121,9741,8001,8422,7202,2391,6932,258
7. Chi phí tài chính10,91010,81610,44910,2578,92311,49411,77612,19414,02514,1755,8265,2144,5604,8423,0712,9523,2782,2702,9712,742
-Trong đó: Chi phí lãi vay10,82810,75610,40410,2578,34611,49411,77612,19413,95914,1755,8265,2144,8524,8423,0712,9523,2782,2702,9712,742
9. Chi phí bán hàng5,3014,3995,3114,5695,5445,8436,7663,9485,7674,6826,6587,0358,8309,37212,1888,0937,4346,2848,6406,978
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-4407,1088073,7857,9593,6554,6563,0927,4644,0696,0354,14611,7736,0967,5545,57610,3924,0056,5385,354
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)48,798-23,1531,273-19,668-1,2353,2574,417-19,00119,7811,3589,3628,55847,49720,84329,47620,70256,39716,34223,37723,447
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)49,157-23,222645-20,24635,3842,8794,027-19,25518,9132,6829,1908,91347,92020,47629,38920,90856,42916,41523,04923,620
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)48,235-23,222273-21,18933,681386614-19,66915,1932,1467,3877,15338,80016,38123,45416,72745,44413,13218,34518,896
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)48,037-23,222273-21,18933,681386614-19,66915,1932,1467,3877,15338,80016,38123,45416,72745,44413,13218,34518,896

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn620,886584,742595,791598,964585,565585,152601,089632,869650,073666,097621,674595,374581,384789,561651,253647,915699,077831,647814,632836,622
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,4703,5555,48310,3449,8913,1818,0085,14613,2324,0478,08818,45914,02231,48125,09512,5939,9606,70110,6955,927
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,0001,0001,0001,0001,0007,4629,8569,85624,57933,019211,170118,620127,190123,250144,050143,440155,266
III. Các khoản phải thu ngắn hạn132,730104,017112,041113,58595,55998,28298,043111,754106,247118,443125,808139,505139,370156,335160,636169,697210,914171,544169,133185,921
IV. Tổng hàng tồn kho472,170454,452461,881457,640464,114465,076469,549484,674490,549500,018445,219381,200363,603361,110318,518311,207349,039505,702488,182481,341
V. Tài sản ngắn hạn khác9,51621,71815,38716,39515,00218,61325,48831,29632,58133,73432,70231,63131,37029,46428,38427,2285,9143,6503,1828,168
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn959,118961,073966,878981,220996,6361,016,5791,030,6661,031,7591,050,5391,079,5151,094,0701,073,8321,028,174973,990964,411856,197486,316345,599331,501315,650
I. Các khoản phải thu dài hạn2,8942,894951747712712792678678678678478478478478478478478478478
II. Tài sản cố định773,945776,706791,027805,635812,971833,777850,111868,192802,206820,924187,529186,617255,879202,772149,390154,374154,164163,731167,011163,972
III. Bất động sản đầu tư67,20871,63972,62273,70374,78375,86476,94478,02579,10580,18681,26782,34768,14769,06869,98870,90966,57835,24235,79836,354
IV. Tài sản dở dang dài hạn85,02982,00874,59073,06580,83477,55173,86855,668120,025128,539808,512787,451689,324686,453728,938614,415248,984140,763122,557102,775
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,0001,0001,0001,0001,0001,0001,5001,5002,0002,0002,0002,0002,0002,0002,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,04327,82727,68828,07027,33527,67527,95128,19647,52548,18915,08615,43912,84513,21913,61614,02114,1113,3853,65710,069
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,580,0041,545,8151,562,6691,580,1841,582,2011,601,7311,631,7551,664,6281,700,6121,745,6131,715,7431,669,2061,609,5581,763,5511,615,6651,504,1121,185,3931,177,2461,146,1331,152,272
A. Nợ phải trả811,371825,558819,133836,861816,227870,170900,000917,911937,697958,022930,298889,387830,0801,017,493846,587758,488457,759495,003477,022453,505
I. Nợ ngắn hạn473,100474,428465,447468,329440,565447,377469,284480,165506,844520,959490,951452,121412,612472,083404,557688,954397,329430,432413,029391,124
II. Nợ dài hạn338,272351,130353,685368,532375,662422,793430,715437,746430,853437,063439,347437,266417,468545,410442,03069,53460,43064,57263,99362,382
B. Nguồn vốn chủ sở hữu768,633720,256743,537743,323765,974731,561731,755746,717762,915787,591785,445779,819779,478746,058769,077745,624727,634682,243669,111698,766
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,580,0041,545,8151,562,6691,580,1841,582,2011,601,7311,631,7551,664,6281,700,6121,745,6131,715,7431,669,2061,609,5581,763,5511,615,6651,504,1121,185,3931,177,2461,146,1331,152,272
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |