CTCP Cấp nước Thủ Đức (tdw)

48.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh341,819335,507348,125317,312330,125323,823342,459321,732296,952317,300328,059340,360309,934297,542304,296272,320248,121248,511280,738262,593
4. Giá vốn hàng bán225,991217,183219,550208,049218,683210,595215,753211,459199,811203,295176,188246,382203,646198,388204,238195,962158,319177,385185,495180,649
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)115,826118,324128,574109,260111,440113,222126,705110,27297,032114,003151,87193,978106,28899,154100,04176,29489,41571,12295,19481,906
6. Doanh thu hoạt động tài chính30262228281638563334445238051,350577796884585-217601,073
7. Chi phí tài chính1,8691,4296407583003504415116227248449228638629089549701,0361,1381,182
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,8691,4296407583003504415116227248449228638629089549701,0361,1381,182
9. Chi phí bán hàng54,21363,24465,71257,39158,87269,30865,62655,47647,54669,55885,32850,43954,21859,99155,61547,45660,79640,28662,86052,839
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp40,67540,61841,49936,79738,39936,53340,46336,59336,40437,44645,00924,44538,84626,72926,63621,36021,65721,22723,13220,024
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,09913,05920,74614,34313,8997,04820,21317,74812,7926,71921,21318,97713,71112,14917,6787,4086,5788,5518,8248,934
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)28,99813,30019,13814,35420,03512,98820,22217,65716,7029,12921,44918,97518,99611,62212,01210,5786,8548,5548,44314,606
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,10310,59015,24111,46315,96710,36316,15314,08213,2347,20917,04614,92015,0638,2779,5388,3955,4296,9396,85311,767
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,10310,59015,24111,46315,96710,36316,15314,08213,2347,20917,04614,92015,0638,2779,5388,3955,4296,9396,85311,767

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn189,483190,736217,073168,805174,277155,959162,501165,814183,873249,768252,280226,097184,394319,349275,830203,836155,258248,936188,227241,902
I. Tiền và các khoản tương đương tiền102,06974,05387,60652,71969,54434,31860,23145,29692,529129,414136,523143,995150,222262,747217,013122,29167,78787,69082,989148,543
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1561564771,4501,4501,4501,4503,5733,5733,5733,21437,21447,21447,21457,21457,214
III. Các khoản phải thu ngắn hạn21,39162,45366,49539,18218,49758,01043,08944,78718,56154,39448,36238,60913,11026,51922,25627,93220,50594,56527,05619,082
IV. Tổng hàng tồn kho48,86645,58548,05657,89766,68254,94048,80461,39057,31155,04955,42330,08014,35220,72927,41511,23712,53916,01515,33812,341
V. Tài sản ngắn hạn khác17,0018,49014,91719,00719,5558,6919,90012,89214,0219,46010,5229,8403,1355,7815,9325,1637,2123,4535,6304,722
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn522,009451,714413,678407,235390,376302,060307,270293,841281,954244,463237,473228,664233,878207,506215,302213,806222,144225,195236,900224,438
I. Các khoản phải thu dài hạn940940940730730505505175543543543543533533533368368
II. Tài sản cố định489,949423,572394,506367,142332,854286,218282,805275,559264,908228,649217,000209,203215,598194,291202,694196,349208,378211,731219,015209,629
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,60123,69513,79733,24048,7928,37215,7258,7177,6256,67212,79813,5518,2366,3925,65110,2295,7516,94910,34211,599
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác27,5193,5084,4346,1237,9996,9658,2359,3898,8788,5997,1325,3669,5116,2906,4246,8607,6476,5157,5433,210
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN711,492642,451630,751576,040564,653458,019469,771459,655465,827494,231489,753454,761418,272526,855491,132417,642377,402474,131425,127466,340
A. Nợ phải trả449,046403,110401,512322,168321,761230,045252,160212,347233,682264,041266,772204,547221,010344,656317,210231,086200,270302,429260,363286,120
I. Nợ ngắn hạn359,283353,495360,519285,815287,283212,451241,093194,848210,252236,169238,900170,243186,706305,717280,414187,857156,108251,835209,769229,093
II. Nợ dài hạn89,76349,61540,99236,35334,47917,59411,06717,49923,43027,87227,87234,30434,30438,93936,79643,22944,16250,59450,59457,026
B. Nguồn vốn chủ sở hữu262,446239,341229,239253,872242,892227,974217,611247,308232,145230,190222,981250,214197,261182,198173,922186,556177,132171,703164,764180,220
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN711,492642,451630,751576,040564,653458,019469,771459,655465,827494,231489,753454,761418,272526,855491,132417,642377,402474,131425,127466,340
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |