CTCP Tổng Công ty Tín Nghĩa (tid)

22
-0.50
(-2.22%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,783,3832,761,0883,559,8794,282,7153,644,1102,350,0152,993,1412,781,0472,592,9811,706,7562,282,3762,110,8732,275,6612,180,9912,852,5262,434,0742,163,3961,265,1061,874,3981,766,512
2. Các khoản giảm trừ doanh thu314701,582408779933101,193360631941,37185,9222,74242,0951,9852,2196,7291,600
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,783,0682,761,0183,558,2974,282,6753,643,2332,349,0222,992,8312,779,8542,592,6211,706,6932,282,1822,109,5022,189,7392,178,2482,852,5222,431,9792,161,4111,262,8871,867,6691,764,911
4. Giá vốn hàng bán2,571,2752,535,1373,182,6544,056,4183,393,7842,163,1562,795,9982,592,6592,347,5601,551,3652,125,8241,977,6742,009,7692,004,9942,671,2912,281,4301,822,4651,038,1771,706,4411,606,927
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)211,794225,881375,643226,257249,450185,866196,833187,194245,061155,328156,359131,828179,970173,254181,231150,549338,946224,710161,227157,984
6. Doanh thu hoạt động tài chính169,34184,973164,807480,049114,06928,658118,28823,607108,65988,88144,45011,38230,80227,95754,26831,533149,80976,00583,1676,832
7. Chi phí tài chính49,07239,60065,81761,19450,71747,88945,76235,46278,68014,43443,52323,25936,27424,09235,47726,36934,73150,15034,98229,705
-Trong đó: Chi phí lãi vay44,93341,41261,41457,16242,59431,89936,44432,88862,99310,65125,65020,87922,80721,11923,14021,82532,40729,30926,92328,284
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh9,9901,3533,2511,536-1,7093,3971,6845972,573-5093,044-1,067-2,541-8,154-4,5238,538-1,2788817,1784,953
9. Chi phí bán hàng38,68335,49842,45734,51537,16329,55834,47435,74040,15331,31030,58828,14543,45631,59638,67330,37335,03133,82136,35841,768
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp105,26037,94566,05444,96766,82052,90244,94360,89530,55959,64786,54761,091105,04258,383120,24064,797242,83467,46876,45879,391
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)198,110199,164369,373567,165207,11087,572191,62779,301206,901138,30943,19429,64823,46178,98636,58669,081174,881150,157103,77518,905
12. Thu nhập khác10,6934,6011,7396,733114,4137,0763,1092,0245,9252,1141,0961,4144,3423,7153,0263,631-16,5012,39923,4049,549
13. Chi phí khác183,3974,9515,877147,12795,11711,54421,37819,9854,7173,1074,1642,3644,3796,4234,4557,010-9,61416,6648,8384,613
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-172,704-349-4,138-140,39419,296-4,468-18,270-17,9611,208-993-3,068-949-37-2,708-1,429-3,379-6,887-14,26514,5664,936
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)25,406198,815365,235426,771226,40683,104173,35761,341208,108137,31640,12728,69823,42476,27835,15765,702167,994135,892118,34023,841
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành63,35496,105114,165123,79537,96928,58541,64923,75248,21431,58011,68213,30411,22827,54316,07117,90742,50822,26647,60515,451
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-39,746-56,366-41,446-5,765-14,500-8,101-1,279-5,23445,841-9852,725-1,05010,328-3,708902-6,092-26,685-10,9156,360-32,670
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)23,60839,73972,720118,03023,46920,48540,36918,51794,05530,59514,40712,25521,55723,83516,97311,81515,82411,35153,965-17,219
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,797159,076292,515308,740202,93862,619132,98842,823114,054106,72125,71916,4441,86752,44318,18453,887152,170124,54164,37541,060
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát31,22424,78452,67517,18555,72810,77339,78214,453-14,29133,69211,271-2,171-11,2785,10112,588-209,212-1,405-11,8483,337
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-29,427134,292239,840291,555147,21051,84693,20628,371128,34473,02914,44818,61413,14547,3435,59653,907142,959125,94676,22337,723

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn8,275,5357,061,5117,958,2267,443,1635,069,0103,834,8424,088,4244,090,1503,667,7322,443,0683,046,8213,240,0791,810,0613,043,5753,562,9363,215,6282,948,4682,220,9852,559,9112,290,634
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,801,1101,158,0541,684,5681,282,277540,803524,929720,401431,583593,497309,331490,881443,506500,0561,219,8431,584,5591,300,8121,010,249722,324894,362534,707
1. Tiền1,151,537524,0701,009,108450,958279,893390,418632,104311,109487,818244,521438,877376,606321,9961,094,9131,095,862295,237285,135372,991424,615259,775
2. Các khoản tương đương tiền1,649,573633,984675,460831,319260,911134,51188,297120,474105,67864,81052,00366,900178,060124,930488,6971,005,575725,114349,332469,747274,932
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn668,714611,630679,557758,271559,178357,862303,903217,676227,357170,988180,373179,406195,832314,349355,466323,002333,518222,766134,327138,300
1. Chứng khoán kinh doanh6,6176,6176,6176,6176,6176,6176,6176,6176,6176,6176,61712,61712,61712,61712,61712,61712,61712,61710,47346,367
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-344-421-574-115-77-1,177-1,177
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn662,098605,013672,940751,654552,561351,245297,631211,480221,314164,486173,833167,967184,393301,732342,849310,385320,901210,150123,85491,933
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,591,6025,060,1814,917,0904,203,0023,586,9752,700,3962,715,2702,413,3132,440,5261,579,0291,776,2781,809,114745,524979,2831,086,100986,525934,799729,153779,123852,776
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2,158,8671,810,6972,447,0623,032,9872,551,0191,242,8921,182,192884,5631,146,073313,479518,958436,625508,950637,168712,152538,093506,249369,303369,876402,915
2. Trả trước cho người bán118,60739,81819,83167,532761,304188,211198,169249,53219,58921,73519,91035,05128,96842,34862,82192,86652,31967,30481,96990,220
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1,380,8471,484,5071,281,9891,030,143312,955312,805309,740307,855306,519291,969292,069297,659298,309303,879268,129268,129248,11442,01433,514100,714
6. Phải thu ngắn hạn khác1,271,9822,018,7891,466,644352,522241,6791,248,9641,317,7251,268,1391,265,6441,292,4831,284,9591,345,563217,830278,207333,629327,197363,194332,403375,636337,170
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-338,701-293,629-298,435-280,182-279,982-292,475-292,555-296,776-297,298-340,637-339,618-305,783-308,532-282,319-290,630-239,760-235,076-81,872-81,872-78,243
IV. Tổng hàng tồn kho188,551204,497645,4381,110,135312,043192,042280,826930,596323,273287,657509,060711,280273,273297,540464,063543,773597,955482,726674,196699,707
1. Hàng tồn kho197,022212,814653,7551,118,452320,361192,316281,100930,870323,547288,895510,298712,521273,471297,738464,412544,590599,145501,093696,747742,785
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-8,470-8,317-8,317-8,317-8,318-274-274-274-274-1,238-1,238-1,241-198-198-349-818-1,190-18,367-22,551-43,078
V. Tài sản ngắn hạn khác25,55727,14931,57389,47870,01259,61368,02396,98183,07996,06490,23096,77295,376232,55972,74861,51771,94664,01577,90365,144
1. Chi phí trả trước ngắn hạn6,6957,4758,15854,8059,1147,2888,83628,4579,93913,68615,83116,58413,193160,5316,8626,2664,97510,02814,26712,138
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ10,16911,09814,79316,28641,05842,25550,14058,57259,97168,31860,38765,84867,27862,44754,69843,25061,61648,57556,92147,154
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước8,6948,5768,62218,38719,84010,0699,0479,95213,17014,06014,01114,34114,9069,58211,18812,0005,3545,4126,7105,853
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác5
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn9,667,6969,658,0369,329,53210,091,48113,025,70712,030,64012,001,82311,937,78411,895,40311,904,28311,844,19711,827,19112,838,07411,620,88811,552,50411,493,76311,351,79411,794,63811,770,10111,713,025
I. Các khoản phải thu dài hạn612,809612,809302,5061,055,7011,043,01930,21452,03951,99552,98452,10451,92252,4471,087,15754,10854,18354,80299,941107,057107,087137,922
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn45,61545,61545,61545,615
5. Phải thu dài hạn khác612,809612,809302,5061,055,7011,043,01930,21452,03951,99552,98452,10451,92252,4471,087,15754,10854,18354,80254,32661,44261,47292,307
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định474,607472,105482,589492,461504,687507,129515,952527,482535,763549,900558,953569,910578,928578,668558,781575,198573,4371,183,0531,203,2761,213,080
1. Tài sản cố định hữu hình396,393393,787404,275414,007426,087428,396437,098448,437456,139470,121479,311490,062498,910498,550478,500494,637492,8231,102,9931,122,5571,124,145
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình78,21478,31878,31478,45478,60078,73478,85479,04579,62479,77979,64279,84880,01780,11780,28180,56180,61380,06080,71988,934
III. Bất động sản đầu tư2,016,9482,040,9581,943,4091,967,3722,149,2791,849,3181,869,5091,897,1361,866,0191,881,3401,905,0311,919,2421,947,2961,720,0661,740,0761,766,2901,813,3711,836,5521,852,8681,879,398
- Nguyên giá3,248,9833,269,0783,142,2823,137,2343,333,4933,002,6722,994,0982,993,9672,932,5162,920,1812,916,6682,903,0022,899,8282,647,2122,640,9692,640,5652,671,6702,668,3512,659,1872,656,329
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,232,035-1,228,120-1,198,873-1,169,862-1,184,215-1,153,355-1,124,589-1,096,831-1,066,497-1,038,841-1,011,637-983,760-952,532-927,147-900,893-874,275-858,299-831,799-806,319-776,930
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,473,1765,469,2515,536,1405,510,1908,346,2238,645,0178,563,8478,453,6248,430,8798,393,0198,291,6118,216,4858,153,5308,252,0398,202,1418,077,4157,871,0717,635,4157,612,7147,275,009
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn3,228,1053,229,3833,228,5453,230,2125,494,3015,511,7675,494,5065,446,1125,402,7195,361,9115,349,3085,340,6285,328,7615,143,2465,150,1585,147,6405,140,2774,918,0454,915,6544,721,103
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,245,0712,239,8682,307,5952,279,9792,851,9223,133,2513,069,3413,007,5123,028,1603,031,1082,942,3032,875,8572,824,7693,108,7933,051,9832,929,7752,730,7942,717,3702,697,0602,553,905
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn264,173265,554261,610265,827269,087285,078281,680284,003282,670293,318296,602326,171319,918333,350337,115348,137325,934312,737311,856417,458
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh134,077135,331133,979135,741136,667149,417146,019148,342152,692160,283160,792196,044189,790203,207206,972217,994195,791182,347181,466219,468
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn130,222130,222130,222132,316137,316137,316137,316137,316137,316137,316137,316131,633131,633131,633131,633131,633131,633131,863131,863209,343
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-126-2,591-2,229-4,895-1,655-1,655-1,655-7,338-4,281-1,505-1,505-1,505-1,490-1,490-1,490-1,490-1,473-1,473-11,353
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác825,982797,358803,278799,929713,412713,154717,823722,329725,629732,900738,133740,747748,814679,983657,290668,759664,636705,166667,036774,289
1. Chi phí trả trước dài hạn802,563797,358803,278799,686712,925713,154717,823722,329725,629732,900738,133740,747748,814679,983657,290660,936664,636705,166667,036671,525
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại23,4197,824102,764
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại2434867299731,2161,4591,7021,9452,1882,4322,6752,9183,1613,40414,65715,26315,870
TỔNG CỘNG TÀI SẢN17,943,23116,719,54717,287,75817,534,64418,094,71715,865,48216,090,24716,027,93415,563,13514,347,35014,891,01915,067,27014,648,13514,664,46315,115,44014,709,39114,300,26214,015,62314,330,01214,003,660
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả13,258,16211,998,51612,485,07412,986,18313,847,51211,769,02212,058,37311,893,99311,486,83710,305,47010,954,44311,022,67110,602,64010,601,11311,521,55410,876,08510,511,09110,346,28010,685,44410,565,076
I. Nợ ngắn hạn4,616,5623,762,9194,711,5335,255,4105,171,3923,309,0123,664,9153,378,8562,898,9851,927,4722,574,3082,667,2872,166,0632,297,9133,289,8522,528,3752,287,8831,855,2052,143,3282,260,994
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2,999,4452,072,0693,118,1863,784,1653,614,8921,658,7992,022,7612,025,4511,737,709756,4031,398,3351,459,4731,058,496923,2921,588,4811,430,9331,314,558978,3591,184,1191,242,064
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn185,500329,838131,593314,070181,044147,040150,234127,548115,657125,542104,934155,226176,793206,838173,222119,118118,274120,968130,673124,890
4. Người mua trả tiền trước201,583202,473206,544251,665272,294257,810267,616318,629312,390392,570389,727350,090350,596451,102403,706319,815233,382131,436191,560216,521
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước213,041306,416314,555157,66569,92692,59557,11339,07169,08289,28153,03049,06846,46279,33141,21784,825105,141116,925105,97984,317
6. Phải trả người lao động18,8207,1935,3248,46214,69810,49511,21916,52318,65912,6856,3636,5369,73611,66411,65910,25721,73217,87916,28421,871
7. Chi phí phải trả ngắn hạn230,187227,162191,479187,260232,971214,660211,552215,976211,867195,433201,474185,382187,143182,884169,598164,851191,102178,531134,262130,338
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn170,785174,962253,424259,845328,608328,665347,957271,803160,100172,001239,559262,948112,275133,638196,462200,651113,454127,772202,768191,487
11. Phải trả ngắn hạn khác563,850408,562448,634260,046424,326566,422558,035340,354236,241148,188142,944177,226187,905273,400665,961168,720158,753150,262144,464220,647
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi33,34934,24341,79532,23232,63232,52638,42823,50137,28035,36937,94421,33736,65635,76339,54729,20531,48733,07233,21928,859
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn8,641,6008,235,5977,773,5417,730,7728,676,1208,460,0098,393,4588,515,1368,587,8528,377,9988,380,1358,355,3838,436,5778,303,2008,231,7028,347,7108,223,2078,491,0758,542,1168,304,081
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn590,745590,745590,745590,745590,745590,745590,745590,745590,745590,745590,745590,745591,798589,338589,308588,108588,883586,881586,881585,299
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác415,729395,276400,270601,208503,144320,666300,086288,169335,256320,175317,217299,3034,940,651289,806299,196300,838384,910396,988390,600381,977
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,056,6221,074,2661,130,5301,210,2172,601,2332,655,2692,683,9602,774,4972,799,9262,617,2782,595,0862,605,7642,854,2352,780,8432,782,6092,901,7672,833,1043,099,3813,118,8533,107,979
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả16,32772,692114,13852,89867,39875,49976,77878,17332,33233,31730,59225,89515,57019,27826,18413,63445,55256,466
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn4,3444,3445,1945,2085,2086,1026,1026,10221,12921,79322,11822,14123,99823,99823,99823,23522,85523,39723,39722,404
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn6,574,1616,154,6395,574,1095,209,2564,922,8934,819,8294,737,0664,778,8444,762,6224,795,6744,821,6524,806,8384,603,6464,517,3124,507,5794,379,8204,338,8774,365,9194,206,422
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu4,685,0694,721,0314,802,6844,548,4614,247,2054,096,4604,031,8744,133,9424,076,2984,041,8813,936,5764,044,5994,045,4954,063,3503,593,8863,833,3063,789,1713,669,3433,644,5683,438,584
I. Vốn chủ sở hữu4,684,9904,720,9524,802,6054,548,3824,247,1264,096,3814,031,7944,133,8624,076,2184,041,8013,936,4964,044,5204,045,4164,063,2713,593,8063,833,2263,789,0923,669,2633,644,4883,438,505
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,000,0002,000,0002,000,0002,000,0002,000,0002,000,0002,000,0002,000,0002,000,0002,000,0002,000,0002,000,0002,000,0002,000,0002,000,0002,000,0002,000,0002,000,0002,000,0002,000,000
2. Thặng dư vốn cổ phần5,6355,6355,6355,6355,6355,6355,6355,6355,6355,6355,6355,6355,6355,6355,6355,6355,6355,6355,6355,635
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu83,03083,03083,03083,03083,03083,03083,03083,03083,01583,01583,01583,01581,83181,83181,83181,83181,51981,51981,51981,856
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-34,067-34,067-34,067-34,067-216,748-216,748-216,748-216,748-216,748-216,748-216,748-216,748-216,748-216,748-216,748-216,748-216,748-216,748-216,748-216,748
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-10,099-10,299-13,389-12,002-10,770-11,406-13,373-12,043-11,563-12,190-10,777-8,109-7,365-8,575-7,703-9577646565,7267,000
8. Quỹ đầu tư phát triển198,407198,407198,407174,368174,005174,005174,005153,057155,493152,946152,946124,761126,135124,350124,35066,67964,95664,95664,95656,148
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,1091,1101,1101,1101,0591,2641,2641,1781,1781,1781,1781,0911,0911,0911,0911,121944944944885
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối778,333808,414894,139692,007311,863165,354113,508257,407227,333105,22532,198161,300156,203141,93490,192348,402295,825172,412142,70723,568
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp1,547,263
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,662,6421,668,7221,667,7401,638,3021,899,0531,895,2461,884,4741,862,3471,831,8741,922,7421,889,0491,893,5751,898,6341,933,7531,515,1591,556,1961,559,8891,559,7491,480,161
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác7979797979797979797979797979797979797979
1. Nguồn kinh phí7979797979797979797979797979797979797979
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN17,943,23116,719,54717,287,75817,534,64418,094,71715,865,48216,090,24716,027,93415,563,13514,347,35014,891,01915,067,27014,648,13514,664,46315,115,44014,709,39114,300,26214,015,62314,330,01214,003,660
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |