CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long (tig)

5.70
-0.10
(-1.72%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh261,653170,863257,274382,245400,261381,041312,144405,881409,717322,277249,626248,857304,948188,765195,847224,677322,134154,142234,995194,404
4. Giá vốn hàng bán188,272145,475241,262307,907345,614303,558260,912332,305369,537279,312198,343210,906285,926142,176173,992177,440271,373143,026180,616151,628
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)73,38125,38816,01274,33854,64777,48351,23273,57640,18142,96551,28337,95119,02246,58921,85547,23750,76111,11654,37942,776
6. Doanh thu hoạt động tài chính20,26621,67024,46411,41529,45722,57557,05117,74510,51353,19762,23846,57562,6948,03182,44671,078130,55932,1224,81014,809
7. Chi phí tài chính26,6307,1786,8776,176105,2744,0217,0576003,173121-1,1081,34631,67116,3443407,8442,0772,1172,022793
-Trong đó: Chi phí lãi vay17,5535,8466,6866,176105,2744,0217,0576003,173121-1,1081,34631,67116,3443407,8442,0772,1172,022793
9. Chi phí bán hàng7,2293,748243147862,0062,3584,7441,7407,33124,869836-2,1132,4608,3543,8264,7582,79412,32311,698
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp24,52123,34629,15823,72511,1846,9366,9704,8419,2795,4905,1404,8924,7464,1254,5024,2999,9522,8644,1973,237
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)35,26712,7854,20255,705-32,44087,01791,97581,13541,06878,79487,06977,53047,86031,69184,787108,878147,63736,77040,99641,857
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)32,4548,0166,11653,755-40,59178,34689,11380,86739,32677,95186,83976,85147,77531,81684,931107,877147,21637,13439,23241,832
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)22,4872,6324,57638,156-42,60961,42770,72650,85020,64661,67070,23361,34031,14724,24690,62964,537121,55828,39631,13233,220
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,3103,5035,11638,259-36,17860,45168,86449,30122,945127,33468,66859,79628,82234,73192,45148,768121,44526,99426,12929,943

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |