CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long (tig)

8.50
-0.10
(-1.16%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,499,3271,232,618943,537906,313471,498303,786259,753187,194177,801310,779135,98775,6307,8607,63865,7986,0506,762
2. Các khoản giảm trừ doanh thu735718470
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,499,3271,232,618943,537906,313471,498303,786259,746186,837177,617310,779135,98775,5607,8607,63865,7986,0506,762
4. Giá vốn hàng bán1,242,3891,084,518812,539744,955398,667246,455214,644153,075156,689223,719123,90373,2487,3186,93963,5673,6644,620
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)256,938148,100130,998161,35872,83157,33145,10233,76220,92787,06012,0842,3115426992,2312,3862,142
6. Doanh thu hoạt động tài chính126,827177,708195,361179,43859,953101,83835,23760,32653,15236,07125,86317,85518,88417,11374,62425,8277
7. Chi phí tài chính116,9523,9377,9757,0083,2793,9671,24220,6386571,810171-7891,8259,09630,17819,28296
-Trong đó: Chi phí lãi vay116,9523,9787,9757,0083,2493,9671,2231,0984135453235741,4141,32111,35737396
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,711736-19,3224,9474,1698,11910,1905509339,363-230-640-852
9. Chi phí bán hàng9,19411,37024,58430,47013,7162793724521682637747844
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp29,93125,46117,81920,19812,23612,64111,63211,13213,02313,42310,7689,29513,48415,00411,3973,7011,781
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)227,688287,752276,717263,797108,500146,45175,21172,05660,781108,56836,37010,6573,399-7,14135,2365,230271
12. Thu nhập khác35,4361,3681,51980345051339682047,4785130141021,16032950
13. Chi phí khác55,3885,0462,3362,6492,8041,0527223,0594,5492,548852361151891,400738315
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-19,952-3,679-817-1,846-2,354-1,048-589-2,091-4,3454,931-34-206-101-87-240-409-265
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)207,735284,073275,900261,951106,146145,40374,62269,96556,436113,49936,33610,4503,298-7,22734,9964,8216
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành67,34257,65254,60955,67418,60929,82014,90515,20912,42326,2676,7872,4076384369,52387126
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại7469-754123-2-16-20-12-70-32
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)67,34257,65254,60956,41918,61829,06615,02815,20712,42326,2516,7672,3955684049,52387126
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)140,393226,422221,291205,53287,529116,33759,59454,75844,01387,24829,5698,0562,730-7,63225,4733,949-20
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1,5294,302-5,93110,64214,6972672141281092014914520546,072644
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)141,922222,119227,222194,89072,831116,07059,38054,63043,90487,04729,5207,9112,525-7,63619,4013,305-20

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |