Công ty Tài chính Cổ phần Tín Việt (tin)

135
-3.20
(-2.32%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
TÀI SẢN
I. Tiền mặt chứng từ có giá trị ngoại tệ kim loại quý đá quý9099745337437043293679
II. Tiền gửi tại NHNN78301252983514774532147709112,3402681,377
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác195,556
IV. Tiền vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác1,591,2441,064,999350,886341,301195,556410,976336,085136,172427,674483,012296,412343,140619,3251,572,556
V. Chứng khoán kinh doanh535,666287,141
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác1,128
VII. Cho vay khách hàng4,184,3094,138,2103,315,9482,920,7811,811,990454,176709,673835,202624,858645,349575,633597,151815,0031,002,547
VIII. Chứng khoán đầu tư459,091575,5781,248,3441,177,130710,682600,818600,357772,387546,481466,429430,587509,744663,405663,685
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn3,2403,48012,3592,7604,2002,40012,2796,6006,5746,6006,60010,64618,14920,561
X. Tài sản cố định42,13151,68045,89345,07544,89148,26610,3832,7833,8732,8933,9063,8206,0286,698
XI. Bất động sản đầu tư
XII. Tài sản có khác569,580701,004700,196648,596477,715282,174267,498267,010258,062267,285233,40095,764137,752198,192
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6,849,6726,535,2536,209,5445,135,7403,440,9412,087,0831,937,1402,021,6831,868,1231,872,0131,547,0001,573,0372,260,0223,466,293
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác2,470,0001,274,0001,110,0001,367,937812,406585,965309,065225,500276,500113,000167,802275,988834,5481,856,466
III. Tiền gửi khách hàng472,087421,11870,86930,9004,1164,1004,1855,45013,600
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác3,2487,4473,8031,184823901502,136
V. Vốn tài trợ uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro93,962108,265134,763434,759843,2531,010,641815,015994,324622,208560,941647,826798,706
VI. Phát hành giấy tờ có giá2,814,5003,693,2003,871,4002,636,0001,422,100302,000
VII. Các khoản nợ khác220,849288,628278,880238,101146,57668,15330,22633,27933,82038,56643,62947,37931,16047,689
VIII. Vốn chủ sở hữu872,237858,307784,433754,537725,424692,106747,164739,366738,985724,939713,279688,340746,337747,696
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU6,849,6726,535,2536,209,5445,135,7403,440,9412,087,0831,937,1402,021,6831,868,1231,872,0131,547,0001,573,0372,260,0223,466,293
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |