Công ty Tài chính Cổ phần Tín Việt (tin)

135
-3.20
(-2.32%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,500,7521,063,669727,212501,844268,7863,793,4771,069,6491,335,9571,685,9621,534,667932,693420,42999,080104,969118,376
Giá vốn hàng bán195,259118,73986,60490,19465,487490,796316,473420,111370,927332,859236,583135,31135,48520,77926,100
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,305,493944,930640,608411,650203,2993,302,681753,176915,8461,315,0351,201,808696,110285,11863,59584,19092,276
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh551,230456,208268,26175,451-72,0321,351,148-465,302-451,311-43,76448,52140,58323,263-44,59218,799-5,629
Tổng lợi nhuận trước thuế523,532461,764241,85375,82569,6031,302,973-155,66822,05875,56549,76032,61314,427-52,36212,0575,043
Lợi nhuận sau thuế 418,500369,361208,94975,82569,6031,072,635-155,66816,63063,37436,89632,61314,427-52,3629,4123,778
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ418,500369,361208,94975,82569,6031,072,635-155,66816,63063,37436,89632,61314,427-52,3629,4123,778
Tổng tài sản ngắn hạn78301535,91898195,907288,2738641,529
Tiền mặt7830125298195,90748641,529
Đầu tư tài chính ngắn hạn78301535,91898195,907288,2738641,529
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn6,849,5946,534,9525,673,6265,135,6423,245,0341,798,8101,936,2762,020,154
Tài sản cố định42,13151,68045,89345,07544,89148,26610,3832,783
Đầu tư tài chính dài hạn462,331579,0581,260,7031,179,890714,882603,218612,636778,987
Tổng tài sản6,849,6726,535,2536,209,5445,135,7403,440,9412,087,0831,937,1402,021,683
Tổng nợ5,977,4355,676,9465,425,1114,381,2032,715,5171,394,9771,189,9761,282,317
Vốn chủ sở hữu872,237858,307784,433754,537725,424692,106747,164739,366

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)K0.24K0.92K0.54K0.47K0.21KK0.14K0.05K0.50K0.47K0.36K0.04K0.54K1.18K
Giá cuối kỳ10.80K10.81K11.89K31.45K15.20K15.20K15.20K15.20K15.20K15.20K15.20K15.20K15.20K15.20K15.20K
Giá / EPS (PE) (lần)45.59 (lần)12.91 (lần)58.63 (lần)32.06 (lần)72.47 (lần) (lần)111.09 (lần)276.75 (lần)30.48 (lần)32.61 (lần)41.93 (lần)422.28 (lần)27.93 (lần)12.85 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.92 (lần)0.57 (lần)0.49 (lần)1.41 (lần)1.12 (lần)2.49 (lần)10.55 (lần)9.96 (lần)8.83 (lần)8.56 (lần)8.66 (lần)8.65 (lần)5.07 (lần)2.74 (lần)2.78 (lần)
Giá sổ sách9.43K12.44K12.48K11.40K10.97K10.55K10.06K10.86K10.75K10.74K10.54K10.37K10.01K10.85K10.87K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.14 (lần)0.87 (lần)0.95 (lần)2.76 (lần)1.39 (lần)1.44 (lần)1.51 (lần)1.40 (lần)1.41 (lần)1.41 (lần)1.44 (lần)1.47 (lần)1.52 (lần)1.40 (lần)1.40 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ91 (Mi)70 (Mi)69 (Mi)69 (Mi)69 (Mi)69 (Mi)69 (Mi)69 (Mi)69 (Mi)69 (Mi)69 (Mi)69 (Mi)69 (Mi)69 (Mi)69 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản%%%8.63%%5.69%13.81%0.04%0.08%0.03%0.02%0.03%0.81%0.02%0.06%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản100%100%100%91.37%100%94.31%86.19%99.96%99.92%99.97%99.98%99.97%99.19%99.98%99.94%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn80.84%87.27%86.87%87.37%85.31%78.92%66.84%61.43%63.43%60.44%61.27%53.89%56.24%66.98%78.43%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu421.94%685.30%661.41%691.60%580.65%374.34%201.56%159.27%173.43%152.80%158.23%116.89%128.53%202.82%363.60%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn19.16%12.73%13.13%12.63%14.69%21.08%33.16%38.57%36.57%39.56%38.73%46.11%43.76%33.02%21.57%
6/ Thanh toán hiện hành0.01%%0.03%59.49%0.01%43.14%141.24%0.81%1.60%0.33%0.65%0.31%8.75%0.07%0.17%
7/ Thanh toán nhanh0.01%%0.03%59.49%0.01%43.14%141.24%0.81%1.60%0.33%0.65%0.31%8.75%0.07%0.17%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.01%%0.03%0.03%0.01%43.14%%0.81%1.60%0.33%0.65%0.31%8.75%0.07%0.17%
9/ Vòng quay Tổng tài sản23.74%19.50%25.80%24.71%18.16%12.22%4.75%5.42%5.86%6.54%6.45%7.82%13.11%16.87%10.84%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn687,737.44%1,000,000%560,120.25%286.36%951,727.56%214.61%34.37%12,149.19%7,742.05%20,367.50%27,177.93%26,229.50%1,615.21%105,606.37%18,283.71%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu123.92%153.16%196.43%195.64%123.61%57.96%14.32%14.05%16.01%16.54%16.65%16.95%29.97%51.08%50.28%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-6.22%1.24%3.76%2.40%3.50%3.43%-52.85%8.97%3.19%28.07%26.57%20.62%1.20%9.82%21.65%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%0.24%0.97%0.59%0.64%0.42%%0.49%0.19%1.84%1.71%1.61%0.16%1.66%2.35%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%1.91%7.38%4.70%4.32%1.99%%1.26%0.51%4.64%4.42%3.50%0.36%5.02%10.88%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-19%4%17%11%14%11%-148%45%14%152%107%82%3%14%32%
Tăng trưởng doanh thu-29.41%-20.76%9.86%64.54%121.84%324.33%-5.61%-11.33%-3.13%1.27%-0.21%-41.39%-45.89%1.42%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-57.56%-73.76%71.76%13.13%126.06%-127.55%-656.33%149.13%-88.98%6.99%28.55%907.19%-93.39%-53.99%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-36.91%5.29%4.64%23.83%61.34%94.66%17.23%-7.20%13.57%-1.56%37.58%-5.76%-41.55%-44.32%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu19.55%1.62%9.42%3.96%4.01%4.81%-7.37%1.05%0.05%1.94%1.63%3.62%-7.77%-0.18%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-30.63%4.81%5.25%20.91%49.25%64.87%7.74%-4.18%8.22%-0.21%21.01%-1.66%-30.40%-34.80%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |