Công ty Tài chính Cổ phần Tín Việt (tin)

112
2.70
(2.47%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
109.30
109.30
112
108
45,900
9.4K / 9.4K
0K / 0K
0x / 0x
3.8x / 3.8x
0% # 0%
2.0
3,255 Bi
91 Mi / 91Mi
13,529
36.7 - 10
3,630 Bi
860 Bi
421.9%
19.16%
0 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
110.20 100 112.00 400
110.00 3,000 112.30 800
109.40 100 112.40 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
40,500 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.10 (3.60) 23.2%
ACV 39.20 (0.00) 22.1%
MCH 141.00 (-1.90) 13.6%
MVN 50.60 (-2.60) 7.6%
BSR 25.35 (-0.35) 5.6%
VEA 34.40 (0.40) 5.5%
FOX 63.40 (-0.50) 4.9%
VEF 73.60 (-1.20) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.75 (0.35) 2.3%
MSR 36.80 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.20 (-0.20) 1.8%
VSF 27.60 (-1.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:13 109.30 0 700 700
09:25 109 -0.30 600 1,300
09:30 109 -0.30 800 2,100
09:31 109.30 0 500 2,600
09:34 109.30 0 900 3,500
09:35 109.30 0 100 3,600
09:37 109 -0.30 300 3,900
09:45 109.30 0 100 4,000
09:48 109.30 0 100 4,100
09:52 109.30 0 100 4,200
09:54 108 -1.30 2,000 6,200
09:56 108 -1.30 300 6,500
09:58 109.30 0 900 7,400
09:59 109.30 0 1,000 8,400
10:10 109.30 0 300 8,700
10:37 109.30 0 1,700 10,400
10:38 109.30 0 200 10,600
10:45 109.30 0 600 11,200
10:46 109.30 0 100 11,300
10:53 109.30 0 1,700 13,000
10:54 109 -0.30 1,200 14,200
11:10 108.50 -0.80 700 14,900
11:20 108.50 -0.80 600 15,500
13:10 109.20 -0.10 2,700 18,200
13:33 109.20 -0.10 2,000 20,200
13:34 109 -0.30 4,000 24,200
13:35 109 -0.30 700 24,900
13:37 109 -0.30 2,000 26,900
13:39 109 -0.30 1,000 27,900
13:41 109 -0.30 800 28,700
13:42 108.90 -0.40 600 29,300
13:50 109 -0.30 1,200 30,500
13:52 108.90 -0.40 1,200 31,700
13:57 109 -0.30 2,000 33,700
13:58 109 -0.30 300 34,000
13:59 109 -0.30 700 34,700
14:14 110 0.70 1,000 35,700
14:15 110 0.70 200 35,900
14:23 109.40 0.10 100 36,000
14:25 109.30 0 700 36,700
14:28 110.50 1.20 600 37,300
14:32 110.90 1.60 1,200 38,500
14:33 110.90 1.60 500 39,000
14:34 110.90 1.60 100 39,100
14:38 111 1.70 1,200 40,300
14:39 111 1.70 400 40,700
14:50 111 1.70 600 41,300
14:51 111 1.70 100 41,400
14:52 110 0.70 100 41,500
14:57 111 1.70 2,000 43,500
14:58 111 1.70 500 44,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 510.10 (0) 0% 0 (0) 0%
2020 1,104.39 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 0 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,500,7521,063,669727,212501,8443,793,4771,069,6491,335,9571,685,9621,534,667932,693420,42999,080104,969118,376
Tổng lợi nhuận trước thuế523,532461,764241,85375,8251,302,973-155,66822,05875,56549,76032,61314,427-52,36212,0575,043
Lợi nhuận sau thuế 418,500369,361208,94975,8251,072,635-155,66816,63063,37436,89632,61314,427-52,3629,4123,778
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ418,500369,361208,94975,8251,072,635-155,66816,63063,37436,89632,61314,427-52,3629,4123,778
Tổng tài sản6,849,6726,535,2536,209,5445,135,7403,440,9412,087,0831,937,1402,021,683
Tổng nợ5,977,4355,676,9465,425,1114,381,2032,715,5171,394,9771,189,9761,282,317
Vốn chủ sở hữu872,237858,307784,433754,537725,424692,106747,164739,366


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |