Công ty Tài chính Cổ phần Tín Việt (tin)

100
0.70
(0.70%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
99.30
97.50
100
94
34,500
9.4K / 9.4K
0K / 0K
0x / 0x
3.8x / 3.8x
0% # 0%
2.0
3,255 Bi
91 Mi / 91Mi
13,529
36.7 - 10
3,630 Bi
860 Bi
421.9%
19.16%
0 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
97.70 500 100.00 600
97.20 100 101.00 1,000
97.10 100 104.80 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 105.00 (-2.20) 23.2%
ACV 53.90 (0.00) 22.1%
MCH 149.00 (0.00) 13.6%
MVN 64.30 (0.20) 7.6%
BSR 24.50 (0.60) 5.6%
VEA 35.50 (0.00) 5.5%
FOX 80.90 (0.30) 4.9%
VEF 113.50 (0.00) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 24.25 (-0.30) 2.3%
MSR 37.30 (2.60) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 49.10 (0.10) 1.8%
VSF 25.40 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 94 -5.30 1,000 1,000
09:23 96 -3.30 1,500 2,500
09:24 96 -3.30 300 2,800
09:25 96 -3.30 800 3,600
09:29 96 -3.30 1,000 4,600
09:32 96 -3.30 700 5,300
09:36 96 -3.30 900 6,200
09:40 95.40 -3.90 2,000 8,200
09:47 96 -3.30 2,900 11,100
09:48 96 -3.30 900 12,000
09:50 96.10 -3.20 2,400 14,400
09:55 97 -2.30 800 15,200
10:10 96.50 -2.80 1,200 16,400
10:33 97 -2.30 400 16,800
10:34 96.90 -2.40 1,000 17,800
10:35 96.50 -2.80 1,800 19,600
10:36 96.50 -2.80 1,500 21,100
10:37 96.50 -2.80 800 21,900
10:47 97 -2.30 600 22,500
11:10 99 -0.30 1,300 23,800
11:19 99.30 0 1,000 24,800
13:10 97.60 -1.70 2,900 27,700
13:12 97.60 -1.70 100 27,800
13:13 97.60 -1.70 100 27,900
13:16 97.60 -1.70 700 28,600
13:20 97.60 -1.70 600 29,200
13:22 97.60 -1.70 100 29,300
13:33 97.60 -1.70 200 29,500
13:54 99 -0.30 1,000 30,500
14:10 98 -1.30 500 31,000
14:14 97.60 -1.70 1,000 32,000
14:19 99.50 0.20 1,100 33,100
14:23 99.50 0.20 200 33,300
14:32 99.60 0.30 100 33,400
14:46 100 0.70 1,100 34,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 510.10 (0) 0% 0 (0) 0%
2020 1,104.39 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 0 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV268,786243,599253,413303,8511,069,6491,335,9571,685,9621,534,667932,693420,42999,080104,969118,376122,205
Tổng lợi nhuận trước thuế69,603-36,529-193,9288,831-155,66822,05875,56549,76032,61314,427-52,36212,0575,04344,189
Lợi nhuận sau thuế 69,603-36,529-192,1957,098-155,66816,63063,37436,89632,61314,427-52,3629,4123,77834,298
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ69,603-36,529-192,1957,098-155,66816,63063,37436,89632,61314,427-52,3629,4123,77834,298
Tổng tài sản4,489,8995,050,0276,317,2326,849,6726,535,2536,209,5445,135,7403,440,9412,087,0831,937,1402,021,6831,868,123
Tổng nợ3,629,6684,363,3875,437,8975,977,4355,676,9465,425,1114,381,2032,715,5171,394,9771,189,9761,282,3171,129,138
Vốn chủ sở hữu860,231686,640879,335872,237858,307784,433754,537725,424692,106747,164739,366738,985


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |