Công ty Tài chính Cổ phần Tín Việt (tin)

99.50
12.90
(14.90%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
86.60
95
99.50
95
188,500
9.4K / 9.4K
0K / 0K
0x / 0x
3.8x / 3.8x
0% # 0%
2.0
3,255 Bi
91 Mi / 91Mi
13,529
36.7 - 10
3,630 Bi
860 Bi
421.9%
19.16%
0 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
99.50 94,700 ATO 0
96.00 10,700 0.00 0
95.50 1,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 99.50 12.90 19,100 19,100
09:11 99.50 12.90 1,500 20,600
09:12 99.50 12.90 2,500 23,100
09:13 99.50 12.90 500 23,600
09:14 99.50 12.90 200 23,800
09:15 99.50 12.90 500 24,300
09:16 99.50 12.90 7,500 31,800
09:17 99.50 12.90 10,000 41,800
09:33 99.50 12.90 92,100 133,900
09:34 99.50 12.90 1,100 135,000
09:41 99.50 12.90 500 135,500
09:44 99.50 12.90 500 136,000
09:48 99.50 12.90 11,200 147,200
09:49 99.50 12.90 2,000 149,200
09:51 99.50 12.90 1,200 150,400
09:52 99.50 12.90 2,000 152,400
09:55 99.50 12.90 500 152,900
10:16 99.50 12.90 500 153,400
10:22 99.50 12.90 22,100 175,500
10:30 99.50 12.90 500 176,000
10:45 99.50 12.90 1,000 177,000
10:59 99.50 12.90 1,000 178,000
11:10 99.50 12.90 4,000 182,000
13:10 99.50 12.90 3,300 185,300
13:16 99.50 12.90 100 185,400
13:18 99.50 12.90 400 185,800
13:19 99.50 12.90 1,200 187,000
13:57 99.50 12.90 900 187,900
14:15 99.50 12.90 600 188,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 510.10 (0) 0% 0 (0) 0%
2020 1,104.39 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 0 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV268,786243,599253,413303,8511,069,6491,335,9571,685,9621,534,667932,693420,42999,080104,969118,376122,205
Tổng lợi nhuận trước thuế69,603-36,529-193,9288,831-155,66822,05875,56549,76032,61314,427-52,36212,0575,04344,189
Lợi nhuận sau thuế 69,603-36,529-192,1957,098-155,66816,63063,37436,89632,61314,427-52,3629,4123,77834,298
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ69,603-36,529-192,1957,098-155,66816,63063,37436,89632,61314,427-52,3629,4123,77834,298
Tổng tài sản4,489,8995,050,0276,317,2326,849,6726,535,2536,209,5445,135,7403,440,9412,087,0831,937,1402,021,6831,868,123
Tổng nợ3,629,6684,363,3875,437,8975,977,4355,676,9465,425,1114,381,2032,715,5171,394,9771,189,9761,282,3171,129,138
Vốn chủ sở hữu860,231686,640879,335872,237858,307784,433754,537725,424692,106747,164739,366738,985


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |