Công ty Tài chính Cổ phần Tín Việt (tin)

113.60
2.30
(2.07%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
111.30
110.10
117.40
106
46,100
9.4K / 9.4K
0K / 0K
0x / 0x
3.8x / 3.8x
0% # 0%
2.0
3,255 Bi
91 Mi / 91Mi
13,529
36.7 - 10
3,630 Bi
860 Bi
421.9%
19.16%
0 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
106.10 300 112.90 700
106.00 500 113.00 500
105.40 100 113.50 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
34,100 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 85.20 (-1.20) 23.2%
ACV 40.80 (-0.40) 22.1%
MCH 136.60 (0.70) 13.6%
MVN 64.00 (-1.80) 7.6%
BSR 26.70 (-0.50) 5.6%
VEA 35.00 (0.00) 5.5%
FOX 64.00 (-0.60) 4.9%
VEF 78.60 (0.20) 3.8%
SSH 61.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.35 (-0.15) 2.3%
MSR 43.00 (0.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 45.60 (0.10) 1.8%
VSF 26.60 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:31 110 -3 2,000 2,000
09:41 115 2 2,200 4,200
09:44 116.90 3.90 1,100 5,300
09:48 115 2 2,000 7,300
10:10 110.30 -2.70 2,100 9,400
10:16 110 -3 1,800 11,200
10:29 110 -3 200 11,400
10:43 110 -3 200 11,600
10:45 110 -3 2,000 13,600
11:18 110 -3 100 13,700
13:10 114 1 1,700 15,400
13:17 110 -3 5,500 20,900
13:21 111.30 -1.70 100 21,000
13:22 111.30 -1.70 800 21,800
13:24 109 -4 4,000 25,800
13:33 108 -5 4,000 29,800
13:36 108 -5 2,800 32,600
13:49 108.20 -4.80 100 32,700
13:50 108.20 -4.80 200 32,900
13:52 111.30 -1.70 1,100 34,000
13:54 111 -2 100 34,100
13:57 111 -2 900 35,000
14:10 108 -5 4,700 39,700
14:34 108.10 -4.90 100 39,800
14:35 108 -5 200 40,000
14:43 111 -2 1,200 41,200
14:44 113.80 0.80 1,100 42,300
14:46 108 -5 100 42,400
14:50 106 -7 2,900 45,300
14:52 113.60 0.60 800 46,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 510.10 (0) 0% 0 (0) 0%
2020 1,104.39 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 0 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,500,7521,063,669727,212501,8443,793,4771,069,6491,335,9571,685,9621,534,667932,693420,42999,080104,969118,376
Tổng lợi nhuận trước thuế523,532461,764241,85375,8251,302,973-155,66822,05875,56549,76032,61314,427-52,36212,0575,043
Lợi nhuận sau thuế 418,500369,361208,94975,8251,072,635-155,66816,63063,37436,89632,61314,427-52,3629,4123,778
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ418,500369,361208,94975,8251,072,635-155,66816,63063,37436,89632,61314,427-52,3629,4123,778
Tổng tài sản6,849,6726,535,2536,209,5445,135,7403,440,9412,087,0831,937,1402,021,683
Tổng nợ5,977,4355,676,9465,425,1114,381,2032,715,5171,394,9771,189,9761,282,317
Vốn chủ sở hữu872,237858,307784,433754,537725,424692,106747,164739,366


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |