Công ty Tài chính Cổ phần Tín Việt (tin)

135
-3.20
(-2.32%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
138.20
137.80
137.80
130.50
39,400
9.4K / 9.4K
0K / 0K
0x / 0x
3.8x / 3.8x
0% # 0%
2.0
3,255 Bi
91 Mi / 91Mi
13,529
36.7 - 10
3,630 Bi
860 Bi
421.9%
19.16%
0 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
131.60 200 134.60 200
131.50 200 134.70 1,500
131.40 100 134.80 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 2,300

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:38 137.80 -0.60 6,300 6,300
09:47 137.80 -0.60 1,000 7,300
09:49 137.80 -0.60 4,000 11,300
09:57 137 -1.40 100 11,400
10:16 137 -1.40 400 11,800
11:10 136 -2.40 5,000 16,800
11:29 131 -7.40 700 17,500
11:30 131 -7.40 100 17,600
13:10 131.20 -7.20 1,200 18,800
13:11 131.20 -7.20 100 18,900
13:12 131.20 -7.20 200 19,100
13:14 131 -7.40 2,400 21,500
13:15 131.20 -7.20 100 21,600
13:25 131 -7.40 500 22,100
13:28 132 -6.40 500 22,600
13:32 131 -7.40 200 22,800
13:35 130.80 -7.60 5,500 28,300
13:36 130.80 -7.60 100 28,400
13:37 130.50 -7.90 2,700 31,100
13:43 130.90 -7.50 100 31,200
13:44 130.90 -7.50 100 31,300
13:45 135.40 -3 7,600 38,900
14:18 135 -3.40 500 39,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 510.10 (0) 0% 0 (0) 0%
2020 1,104.39 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 0 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,500,7521,063,669727,212501,8443,793,4771,069,6491,335,9571,685,9621,534,667932,693420,42999,080104,969118,376
Tổng lợi nhuận trước thuế523,532461,764241,85375,8251,302,973-155,66822,05875,56549,76032,61314,427-52,36212,0575,043
Lợi nhuận sau thuế 418,500369,361208,94975,8251,072,635-155,66816,63063,37436,89632,61314,427-52,3629,4123,778
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ418,500369,361208,94975,8251,072,635-155,66816,63063,37436,89632,61314,427-52,3629,4123,778
Tổng tài sản6,849,6726,535,2536,209,5445,135,7403,440,9412,087,0831,937,1402,021,683
Tổng nợ5,977,4355,676,9465,425,1114,381,2032,715,5171,394,9771,189,9761,282,317
Vốn chủ sở hữu872,237858,307784,433754,537725,424692,106747,164739,366


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |