CTCP Phát triển Khu Công nghiệp Tín Nghĩa (tip)

18.90
-0.10
(-0.53%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh40,14338,63135,85533,58148,26740,49340,70438,39347,53940,42737,99331,78546,69699,16138,45038,52462,10429,53759,00096,793
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)40,14338,63135,85533,58148,26740,49340,70438,39347,53940,42737,99331,78546,69699,16138,45038,52462,10429,53759,00096,793
4. Giá vốn hàng bán12,86314,74312,20311,74519,07117,01716,73117,31520,32719,04017,93313,25619,58049,53914,13115,27724,2238,57818,94228,524
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)27,28023,88823,65221,83629,19523,47623,97321,07827,21221,38720,06018,52927,11649,62324,31923,24737,88120,95940,05768,269
6. Doanh thu hoạt động tài chính100,0799,16768,6817,97080,4366,99767,7804,64192,09575,7545,5154,2359,72710,1784,9722,25813,7733,4373,9103,902
7. Chi phí tài chính1,801-4,7711,8112,0622,791-105105-13,3125,7124,8471,5961,709
-Trong đó: Chi phí lãi vay16
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,1522,5062,0272,2721,5681,8356031,84515,6052,2228422,3313,992-98-4,860-6,864-6,928-7,764-9,976-12,737
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,5315,5423,6025,6108,7496,9507,3367,67910,0337,0537,0327,3957,4486,8808,6596,9759,3235,1666,1416,202
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)120,17934,78988,94724,40799,65925,46384,91433,197119,16787,46417,78815,99033,38752,82315,77211,66635,40311,46727,85053,232
12. Thu nhập khác41131652857811,12427311571115821015942291349431123581552431
13. Chi phí khác52039650421112,1011,5175054685947826375487896141,1132,4861,2191,603947489
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-109-80-49874-11,320-393-232-352117-624-427-390-367-523-765-2,055-1,096-1,021-395-59
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)120,07034,70988,44924,48188,33925,07184,68232,844119,28486,83917,36115,60033,02052,30015,0079,61134,30710,44627,45553,173
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành22,0295,72117,3484,48518,1434,76816,6614,88215,18617,4403,3922,7275,39210,9903,4504,6027,6122,2355,16210,997
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-110-564367-146-9321,3071,4202,2022,199
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)22,0295,72117,3484,48518,1434,76816,6614,77115,18617,4403,3922,7274,82811,3573,3043,6708,9193,6557,36413,195
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)98,04128,98871,10119,99670,19720,30368,02228,073104,09869,40013,96912,87328,19240,94311,7045,94125,3896,79020,09139,978
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát433901547661,6101,0735548211,5111,5741,1605201,6881,0332255081,478176777180
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)97,60828,08771,04719,23068,58719,23067,46727,252102,58867,82612,80912,35326,50439,91111,4785,43323,9116,61419,31439,798

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,716,0581,619,5561,720,182613,129659,8351,639,6021,604,4531,551,4401,524,8491,539,0991,472,3601,470,117446,5381,499,2631,336,094517,975474,328463,537463,424367,108
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,185,89716,13461,15538,43787,13170,03945,00682,38058,40859,10619,96548,698105,3041,011,487898,449119,70433,16433,482127,21453,405
1. Tiền3,8973,6344,2182,53713,9315,5395,7563,5903,8084,2963,7053,8987,144980,257854,95211,5285,5445,9526,7648,585
2. Các khoản tương đương tiền1,182,00012,50056,93825,90073,20064,50039,25078,79054,60054,81016,26044,80098,16031,23043,497108,17627,62027,530120,45044,820
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9,7004,90073,90073,9009,30013,70078,40075,40076,40079,43088,57681,046112,290232,643197,722168,542183,076155,32568,02937,108
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn9,7004,90073,90073,9009,30013,70078,40075,40076,40079,43088,57681,046112,290232,643197,722168,542183,076155,32568,02937,108
III. Các khoản phải thu ngắn hạn389,4061,466,4401,449,966362,957423,8421,407,7511,331,8431,245,7661,235,5761,240,0101,199,8681,187,51881,498104,50771,64670,40398,055111,405109,534134,047
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng8,1006,0117,68412,58883,28979,28021,91618,30817,89710,98710,41011,29015,11735,51912,41712,85815,84722,88223,00332,658
2. Trả trước cho người bán1,0229791,7589849842,1793,9576,0991,6044,2724,7289,3945,9198,6996,8754,4976,6224,8074,7736,940
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn277,345313,520227,435220,303285,564247,958166,067137,524126,624135,838121,638106,52828,50028,50028,50028,50043,50043,50043,50068,500
6. Phải thu ngắn hạn khác102,9391,145,9291,213,090131,06755,9901,079,1491,140,7181,084,6501,090,2661,088,9131,063,0921,060,30631,96231,79823,86324,55732,09540,22538,26725,958
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,985-1,985-815-815-815-815-9-9-9-9-9-9-9
IV. Tổng hàng tồn kho128,160129,040131,536134,002136,876145,257146,330144,645151,849157,421159,515149,601144,356149,579165,723157,493158,639161,747157,106141,176
1. Hàng tồn kho128,160129,040131,536134,002136,876145,257146,330144,645151,849157,421159,515149,601144,356149,579165,723157,493158,639161,747157,106141,176
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác2,8943,0423,6243,8342,6872,8552,8733,2492,6163,1324,4353,2543,0901,0472,5541,8331,3931,5781,5411,372
1. Chi phí trả trước ngắn hạn6158511,4461,7705427197571,1535381,4022,5211,5961,5187191,1831,173846434856854
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,0452,0352,0232,0091,9891,9801,9601,9381,9201,6011,7861,5311,553796331473911452285
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước235155155551551551551591591281281281832957532975233233233
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn439,602441,612435,5301,468,7081,469,321448,422467,795468,930476,692467,720470,305470,6731,529,249488,735497,381494,602482,945486,859495,251626,264
I. Các khoản phải thu dài hạn50501,033,2001,033,20021,82521,82521,82521,82521,82521,8251,055,02521,82521,82521,82521,82521,82521,82548,625
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác50501,033,2001,033,20021,82521,82521,82521,82521,82521,8251,055,02521,82521,82521,82521,82521,82521,82548,625
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định18,83619,76020,07021,10422,21023,23624,02025,26326,16425,85426,15327,32728,45529,53124,39724,00625,09218,68019,59220,521
1. Tài sản cố định hữu hình18,83619,76020,07021,10422,21023,23624,02025,26326,16425,85126,14827,31828,44329,51624,38023,98625,06918,65419,56320,489
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình3691215182023262932
III. Bất động sản đầu tư27,08727,47127,85826,46825,98225,74224,46524,27023,81023,51923,84515,79116,03016,26816,26516,56915,28215,58715,89216,196
- Nguyên giá130,627130,627130,627128,845127,980127,558125,924125,386124,590123,972123,972115,586115,586115,586115,283115,283113,692113,692113,692113,692
- Giá trị hao mòn lũy kế-103,540-103,156-102,769-102,376-101,998-101,816-101,459-101,117-100,780-100,452-100,127-99,795-99,557-99,319-99,018-98,714-98,410-98,105-97,801-97,496
IV. Tài sản dở dang dài hạn7251,3011,3011,3011,30111,58711,01211,01211,01211,86811,01918,15616,54116,44233,57732,76129,23432,84631,78712,211
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang7251,3011,3011,3011,30111,58711,01211,01211,01211,86811,01918,15616,54116,44233,57732,76129,23432,84631,78712,211
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn357,986358,636351,359351,143350,867352,089350,149349,652356,342346,449349,074349,829374,904366,138361,846359,100351,929358,856366,620488,678
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh324,969323,817321,312319,285317,113315,545313,710313,107333,662318,057315,835314,993351,671342,905338,613335,868328,696335,623343,387465,445
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn36,54536,54536,54536,54536,54536,54536,54536,54536,54536,54536,54534,83623,23323,23323,23323,23323,23323,23323,23323,233
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,528-1,726-6,497-4,686-2,791-105-13,864-8,152-3,305
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác34,91834,39434,94335,49235,76335,76736,32536,90937,53938,20538,38837,74538,29538,53339,47140,34039,58339,06539,53640,033
1. Chi phí trả trước dài hạn34,91834,39434,94335,49235,76335,76736,32536,90937,53938,20538,38837,74538,29538,53339,47140,34039,58339,06539,53640,033
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,155,6602,061,1682,155,7122,081,8372,129,1572,088,0242,072,2482,020,3712,001,5422,006,8191,942,6641,940,7901,975,7871,987,9981,833,4751,012,577957,273950,396958,675993,372
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả253,011237,057282,580253,802316,836261,390265,917253,901236,742268,109273,353269,024301,197294,3691,150,385305,382266,686285,188300,257352,960
I. Nợ ngắn hạn82,52565,056109,15278,949140,55683,66986,83573,43254,85584,83988,66582,91899,39089,965940,53093,96352,92471,30086,371139,859
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn384
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn3,6712,9213,3083,0373,4043,2973,2983,5434,6713,2275,7303,4785,6881,8463,7912,2463,1222,4282,9495,976
4. Người mua trả tiền trước7091,2634,7185,4637,22617,18414,4798,99614,97125,46228,12421,80513,07523,21734,31625,75614,96217,34416,8667,195
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước27,44826,90025,7837,80324,09024,35318,7107,94216,47523,9689,5234,8318,48822,6205,9236,5855,51713,72016,77511,145
6. Phải trả người lao động910170115921561694227571
7. Chi phí phải trả ngắn hạn5526833673373641,7913103243143283277697695,6011,6101,3214,1459431,7131,542
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,72220,39134,68246,4845,71919,40332,60041,4505,68718,75931,00838,6165,68718,15730,14239,1755,68718,38829,27738,978
11. Phải trả ngắn hạn khác37,6096,96532,8847,09291,2958,9776,3996,5616,5896,5656,6428,73959,19611,579857,23512,40412,20711,29111,22067,147
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,9045,9337,4098,7338,4568,66411,0394,6165,9796,5307,3114,6806,3296,9247,5125,9146,5906,9587,0017,491
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn170,486172,002173,428174,854176,280177,721179,081180,469181,887183,270184,688186,106201,807204,404209,855211,419213,761213,888213,885213,101
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác26,67426,74926,74926,74926,74926,74926,75426,72426,72426,67426,67426,67426,67427,27431,67431,67431,67431,67431,67431,674
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả14,28414,84714,48014,62715,55114,24512,82410,622
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn143,811145,253146,679148,105149,531150,972152,327153,745155,163156,596158,014159,432160,850162,282163,700165,118166,536167,969169,387170,805
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,902,6491,824,1111,873,1321,828,0341,812,3201,826,6341,806,3311,766,4691,764,7991,738,7111,669,3111,671,7661,674,5901,693,630683,090707,195690,587665,208658,418640,412
I. Vốn chủ sở hữu1,902,6491,824,1111,873,1321,828,0341,812,3201,826,6341,806,3311,766,4691,764,7991,738,7111,669,3111,671,7661,674,5901,693,630683,090707,195690,587665,208658,418640,412
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu650,079650,079650,079650,079650,079650,079650,079650,079650,079650,079650,079650,079650,079650,079260,031260,031260,031260,031260,031260,031
2. Thặng dư vốn cổ phần641,438641,438641,438641,438641,438641,438641,438641,438641,438641,438641,438641,438641,438641,43866,26666,26666,26666,26666,26666,266
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển48,80548,80548,80543,74243,74243,74243,74238,37238,37238,37238,37235,80535,99535,99535,99529,46729,00229,00229,00229,002
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu709709709709709709709709709709709709709709709709709709709
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối524,272446,166496,088456,108437,929453,852434,622400,684396,132371,553303,728309,671310,062330,789286,490317,588298,632274,721268,332250,877
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp709
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát37,34736,91436,01335,95938,42536,81535,74235,18838,07036,55934,98534,06436,30734,62033,59933,13435,94634,47834,07733,526
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,155,6602,061,1682,155,7122,081,8372,129,1572,088,0242,072,2482,020,3712,001,5422,006,8191,942,6641,940,7901,975,7871,987,9981,833,4751,012,577957,273950,396958,675993,372
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |