CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình (tix)

43.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh58,32361,98673,50157,46957,18456,01856,27652,49853,20552,11053,59353,56349,96852,12457,57372,48148,46745,85088,10683,659
4. Giá vốn hàng bán12,20711,18216,61014,43414,71016,08320,74812,51013,18712,48510,73812,80611,99411,00021,80511,35511,27911,68442,68512,893
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)46,11650,80456,89143,03542,47439,93535,52739,98840,01839,62642,85440,75737,97541,12435,76861,12737,18834,16645,42170,766
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,1577,4187,86810,1628,16710,3388,86012,5637,75412,7707,25812,9097,05710,4966,67712,59414,6577,54012,8367,090
7. Chi phí tài chính8,7452,427-33-56962,67852,190102,7342503235,9957653588498,339222
-Trong đó: Chi phí lãi vay20319355335844923919
9. Chi phí bán hàng11,05814,56510,15110,30211,77710,07011,27010,56611,40412,58310,94310,61411,25713,41512,70711,70510,23611,40710,79811,282
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,3326,1006,4076,5257,1596,7296,5187,2907,6687,0968,3467,2596,3997,4165,4587,7905,2136,9455,0256,540
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)35,88328,81348,20133,94331,74034,04426,59332,01728,69630,52630,81333,05927,12630,46718,28553,46036,03722,50534,09559,812
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)36,56524,79848,06933,94332,50234,46026,53937,50630,62931,71730,76939,94327,11829,38718,09353,33236,04922,50534,03760,480
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)30,53420,78438,91527,04427,19027,56822,17929,82825,57625,56525,44131,83522,59923,18415,28042,33130,17417,88927,79448,221
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)30,53420,78438,91527,04427,19027,56822,17929,82825,57625,56525,44131,83522,59923,18415,28042,33130,17417,88927,79448,221

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn576,130596,427573,891548,831515,615534,101388,061422,950378,031395,806370,740376,802342,886386,104391,084476,362406,924390,655334,697298,167
I. Tiền và các khoản tương đương tiền53,17460,20553,52371,16755,72747,43742,82050,85052,33960,46694,61285,69151,00384,50541,200137,98069,900106,99957,03177,617
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn474,068478,109475,249447,949436,748455,033306,523322,945275,528286,429236,531250,051238,677250,000296,060278,000270,000192,000185,500163,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn45,78353,70836,29929,63123,02527,14728,21445,42246,68442,42933,57537,84551,68648,61249,61445,52555,20378,74387,46752,035
IV. Tổng hàng tồn kho265689863,6543,3714,6783,6011,5481,4091,3871,40911,30011,40111,3911,4071,407
V. Tài sản ngắn hạn khác2,8404,4058,820841154,4169,517791081,8032,4221,6671111,6002,8003,5574201,5233,2913,608
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn619,871630,020641,224654,624667,531677,926786,098787,500818,198818,003813,385830,963836,722820,667810,066752,886778,500819,883854,380895,503
I. Các khoản phải thu dài hạn15,95315,9537,2857,2857,2857,2857,2857,28511,85811,85811,85811,85816,88816,8887,2857,2857,28520,28518,72018,720
II. Tài sản cố định29,36931,06132,71232,12733,72334,65036,21519,82714,28914,90815,73116,59917,47418,51619,69820,88820,26420,99322,07323,201
III. Bất động sản đầu tư142,985150,835156,011166,983175,780183,463192,883200,706197,873207,551217,257227,026235,391226,505219,828229,057228,726237,681246,741254,513
IV. Tài sản dở dang dài hạn126,033125,987126,580126,146126,131125,594125,051124,960130,586125,542125,193121,664117,870116,154114,316113,303112,312112,289111,548113,162
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn140,658140,658153,971153,971156,465156,465255,785255,785288,454281,246263,431270,787271,945262,090265,515197,515222,218239,091262,791281,157
VI. Tổng tài sản dài hạn khác164,874165,527164,666168,113168,147170,470168,880178,938175,138176,897179,914183,029177,154180,514183,423184,838187,696189,544192,507204,750
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,196,0021,226,4471,215,1151,203,4551,183,1471,212,0261,174,1581,210,4491,196,2291,213,8091,184,1251,207,7651,179,6091,206,7711,201,1501,229,2481,185,4241,210,5381,189,0771,193,670
A. Nợ phải trả347,979371,459383,549373,304350,149368,719358,419379,389364,968370,624368,324379,905350,892363,153380,716386,594367,265385,052381,480376,366
I. Nợ ngắn hạn91,705117,917125,743119,41689,447114,61399,576117,97880,64986,81697,639112,01888,193102,71294,32199,43475,13493,11379,58290,529
II. Nợ dài hạn256,274253,541257,806253,888260,702254,105258,842261,411284,319283,808270,685267,887262,699260,442286,395287,160292,131291,939301,898285,837
B. Nguồn vốn chủ sở hữu848,022854,989831,566830,151832,997843,308815,740831,061831,261843,186815,801827,860828,717843,618820,434842,654818,159825,486807,597817,303
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,196,0021,226,4471,215,1151,203,4551,183,1471,212,0261,174,1581,210,4491,196,2291,213,8091,184,1251,207,7651,179,6091,206,7711,201,1501,229,2481,185,4241,210,5381,189,0771,193,670
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |