CTCP Sản xuất và Thương mại Tùng Khánh (tkg)

2.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn60,26570,40875,18273,47379,73485,26580,11884,84371,59559,28656,878
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,58225,05223,36530,89533,3859,9811,9103,2106,4991,7873,689
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,2767,5299,9327,1657,200
III. Các khoản phải thu ngắn hạn46,15330,55031,40815,53331,69844,49535,29736,16231,01036,66338,697
IV. Tổng hàng tồn kho10,15210,51712,88016,76314,58830,69034,60337,26332,38520,81714,419
V. Tài sản ngắn hạn khác3781335063981,1431,0081,7021974
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn25,39426,02826,41426,98519,94120,18818,93419,42721,99122,58436,706
I. Các khoản phải thu dài hạn9,36136140540526620517846513,976
II. Tài sản cố định16,00616,54417,00917,53119,62119,92518,73919,36721,81422,09521,333
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn960
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn9,0009,0009,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác27124-14853581956024437
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN85,65996,437101,596100,45899,675105,45299,052104,27093,58781,87093,584
A. Nợ phải trả20,08730,98036,30434,53334,15240,54435,23340,85337,75129,22330,238
I. Nợ ngắn hạn19,06529,43536,30434,53334,15239,57235,23340,85337,75127,09426,822
II. Nợ dài hạn1,0221,5449722,1293,417
B. Nguồn vốn chủ sở hữu65,57165,45765,29165,92565,52364,90963,81963,41755,83652,64763,345
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN85,65996,437101,596100,45899,675105,45299,052104,27093,58781,87093,584
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |