| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 123,001 | 154,344 | 131,866 | 134,224 | 116,530 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | 4,388 | 99 | | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 123,001 | 149,955 | 131,767 | 134,224 | 116,530 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 115,977 | 136,816 | 119,344 | 125,804 | 108,829 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 7,024 | 13,139 | 12,423 | 8,420 | 7,701 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 378 | 47 | 158 | 756 | 2 |
| 7. Chi phí tài chính | 2,590 | 2,501 | 2,536 | 2,406 | 2,390 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 2,505 | 2,430 | 2,514 | 2,402 | 2,390 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 1,724 | 3,219 | 2,825 | 310 | 473 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2,620 | 2,924 | 3,313 | 2,936 | 2,109 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 468 | 4,542 | 3,907 | 3,525 | 2,731 |
| 12. Thu nhập khác | 2,212 | 44 | 296 | 3,119 | 1,016 |
| 13. Chi phí khác | 61 | 240 | 263 | 2,593 | 50 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 2,152 | -196 | 33 | 526 | 966 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 2,620 | 4,346 | 3,940 | 4,051 | 3,696 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 764 | 1,320 | 751 | 1,049 | 994 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 764 | 1,320 | 751 | 1,049 | 994 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 1,855 | 3,026 | 3,189 | 3,002 | 2,703 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 1,855 | 3,026 | 3,189 | 3,002 | 2,703 |