Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Thủy Lợi 4 (tl4)

13.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh12,51810,55011,44911,31310,2288,6369,3845,69317,66432,78816,44110,33412,22748,99116,92139,26159,95772,591142,994159,800
4. Giá vốn hàng bán8,9237,8767,8046,8538,1796,9186,9683,94537,90930,63915,9827,0124,84140,62213,63233,91054,69366,706136,646153,763
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,5952,6743,6454,4602,0491,7172,4171,748-20,2452,1494603,3237,3868,3683,2885,3515,2645,8866,3496,037
6. Doanh thu hoạt động tài chính88122367-73456,27535,16159111450242,404422182690591931,0567651,1261,055
7. Chi phí tài chính-75628,6655,4443-191-7148271,2412,0752,2923,9303,9923,9274,3823,4073,7742,9902,8843,0042,996
-Trong đó: Chi phí lãi vay31346087991,2412,0752,2923,9303,9923,9274,3823,4073,7742,9902,8843,0212,996
9. Chi phí bán hàng347
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,579-22,1341,7782,23521,819-5,21516,1811,38940,6924,10728,3912,9153,6653,9853,1622,0083,4893,3664,7063,445
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,860-3,735-3,2102,215-19,23513,92120,570-291-62,899-3,74710,542-3,162-23345-2,689-337-160401-235651
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,926-446-3,0332,007-27,3379,04220,7891,915-61,57130715,586-2,498302364-2,660-3382765714,2431,276
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,504-446-2,5621,537-30,9749,98520,7891,915-58,074-14712,639-2,595-221171-2,660-4101683972,214994
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,486-407-2,5251,574-30,93510,03520,8351,994-57,948-3912,779-2,471-101427-2,526-2922665432,484994

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn79,13891,531108,82379,13777,849110,651155,751130,951163,291230,648306,887323,371334,805394,655380,871392,921404,805453,917467,246470,492
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,64217,88212,8884,4611,7779902,1872,32511,07431,7213,84640,60436,74630,03098,100101,51883,74654,961150,089149,043
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,69692121,99328465765740,65737320,00040070,6006002,5002,500103,0003,0004,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn49,78456,83457,31157,04857,19184,15986,09997,859101,157113,939194,870167,180180,397171,154175,296167,260206,192183,745197,508207,875
IV. Tổng hàng tồn kho11,1019,6929,7839,7699,76912,59014,36514,36514,36569,52892,49098,33399,201100,05084,99296,19589,25694,22997,06892,098
V. Tài sản ngắn hạn khác5,9146,2026,8477,5768,45512,25612,44416,03016,69615,46015,68117,25518,06122,82121,88325,44823,11117,98219,58216,977
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn432,855433,314425,709457,735459,133461,810423,756437,427440,233440,406508,798533,882536,304536,912539,113541,006533,962528,674530,752520,471
I. Các khoản phải thu dài hạn14,87414,87414,87414,87414,85514,8552,8552,8552,8552,85568,83568,83568,83568,83568,83570,79370,79370,79370,79370,793
II. Tài sản cố định165,537165,838166,218166,635167,052167,469167,886168,985169,454169,924170,776171,715172,398406,217408,462408,736401,181397,045339,009339,978
III. Bất động sản đầu tư213,763215,284216,813218,377219,542220,706222,262223,770225,330226,890228,449230,012231,574
IV. Tài sản dở dang dài hạn22,24622,24622,24622,24622,24623,42523,42522,24622,80220,94720,94721,43521,43519,68319,67519,27319,76717,99878,18266,973
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,6499,54230,00030,00030,0001,97414,21714,44014,44014,44036,53536,53536,53536,53536,53536,53536,53536,53536,535
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,7865,5305,5595,6045,4385,3555,3545,3545,3515,3515,3505,3495,5255,6415,6055,6685,6856,3026,2326,191
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN511,992524,844534,532536,872536,982572,461579,507568,378603,525671,054815,685857,254871,109931,567919,984933,927938,767982,591997,998990,963
A. Nợ phải trả329,272344,628353,870353,529355,176359,641380,722390,382427,444436,899510,823565,031576,291636,594624,791636,735638,729662,015677,012669,610
I. Nợ ngắn hạn99,107114,898124,415128,203130,036136,577136,857135,150145,355138,736189,126240,791246,474286,144272,821268,251365,348362,669376,778400,320
II. Nợ dài hạn230,166229,729229,454225,326225,140223,063243,865255,232282,088298,163321,697324,240329,817350,450351,970368,484273,382299,346300,234269,290
B. Nguồn vốn chủ sở hữu182,720180,217180,662183,343181,806212,820198,785177,996176,081234,155304,862292,223294,818294,973295,194297,192300,037320,576320,986321,352
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN511,992524,844534,532536,872536,982572,461579,507568,378603,525671,054815,685857,254871,109931,567919,984933,927938,767982,591997,998990,963
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |