CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long (tld)

8
-0.01
(-0.12%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh256,618108,484177,749123,540143,954146,467167,779110,816132,34732,68883,15381,418120,154160,979122,600133,984158,607102,64798,84748,263
4. Giá vốn hàng bán187,48493,575163,205114,254131,546135,001154,606102,963124,45328,92277,59976,749110,088152,344114,851122,192145,98895,74389,66444,418
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)70,65713,38614,5439,28512,40910,98913,1737,8537,8493,7665,5544,66910,0188,5877,73311,76012,6196,9049,1833,845
6. Doanh thu hoạt động tài chính4335977274375997511,3318461,7961,8142,420523142462423661249294-4491,963
7. Chi phí tài chính2,3262,1272,0391,9921,9282,3751,7772,8722,1723,3043,3772,1622,2131,8111,8221,6051,5581,4035123,260
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,9322,3941,7711,9911,7962,3751,7772,8722,2583,3043,2912,1622,2131,8091,8221,5961,5581,4035123,260
9. Chi phí bán hàng2,2044,3984,4323,4564,2732,5342,5061,6051,2331571,498743,2483,3381,6663922901,05332039
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,8151,8501,9941,5432,2461,9161,7151,1861,5411,3941,5991,4211,6021,5671,5673,2124,2101,8951,5381,385
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)64,0825,7506,8042,7314,5604,9148,5093,0334,6997241,5091,5353,1342,3383,1097,2146,8262,8696,0611,411
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)64,0685,5906,6522,7214,5414,8548,4202,9344,6566831,2951,4512,6022,1953,0287,1316,5842,8175,8051,457
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)52,6295,1706,2252,5234,4624,3557,5022,6534,3515469631,3672,2962,1193,0926,9496,4082,7415,7481,365
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)52,5734,9826,3672,5174,4624,3557,4922,6334,3515469801,3642,2962,1193,0926,9496,4082,7415,7631,382

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,140,7431,139,5751,091,079926,676804,892797,711809,008807,460740,731808,529810,904852,639782,079780,899468,767390,151351,957415,910335,972310,201
I. Tiền và các khoản tương đương tiền150,07013,61716,719147,69224,71227,73819,93217,64516,85122,43512,343163,18618,67710,86512,70114,62520,72512,91119,36916,959
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,4943,4363,4369,3558,7858,63310,57110,3003,9126,9006,9005,8006,303
III. Các khoản phải thu ngắn hạn394,608520,279522,752235,099225,826231,258253,323277,156214,431295,941320,975238,339494,199510,331223,264236,262204,702163,910190,375157,760
IV. Tổng hàng tồn kho583,430583,798534,654526,286538,426523,786518,506495,551500,690481,136464,881441,297260,520250,712223,301130,450111,067217,693112,430119,343
V. Tài sản ngắn hạn khác9,14018,44513,5188,2437,1436,2966,6776,8078,7599,0168,7939,8178,6838,9929,5018,8148,56314,4967,9989,835
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn314,162279,899278,058245,077250,200255,213259,284264,151271,815180,942186,346191,773257,376261,429267,414272,430276,488281,606296,890304,241
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định210,514135,564140,617145,792150,860155,769159,976165,098172,613177,589182,988188,372193,735198,423203,498208,478204,284209,696113,39693,619
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,07343,93938,2159397222372288120,131138,061
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn97,47496,13795,99595,99796,00096,00096,00095,99796,00060,07660,04060,03760,02860,02560,00759,98569,358
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,1004,2603,2333,1953,3403,4433,3083,0563,2023,3523,3583,4013,5642,8703,6563,55211,89211,9023,3783,202
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,454,9051,419,4751,369,1381,171,7531,055,0921,052,9231,068,2931,071,6101,012,546989,470997,2501,044,4121,039,4551,042,328736,181662,582628,445697,516632,863614,441
A. Nợ phải trả439,111424,811379,642272,682233,801236,094255,822266,640215,305196,301204,494252,696248,118253,334269,346198,098172,116247,572185,644172,680
I. Nợ ngắn hạn298,410261,197281,399239,739205,705207,981227,710233,037169,757150,753162,545219,173207,395212,612231,643174,776142,743218,040162,163144,641
II. Nợ dài hạn140,701163,61498,24432,94328,09728,11328,11333,60345,54845,54841,94933,52440,72340,72337,70323,32329,37329,53223,48128,040
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,015,794994,664989,495899,070821,291816,829812,470804,970797,241793,169792,756791,715791,337788,994466,835464,483456,329449,944447,219441,761
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,454,9051,419,4751,369,1381,171,7531,055,0921,052,9231,068,2931,071,6101,012,546989,470997,2501,044,4121,039,4551,042,328736,181662,582628,445697,516632,863614,441
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |