CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long (tld)

8.19
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV52,999210,006256,618108,484177,749666,391568,733329,316537,632414,055375,944337,809308,433164,77970,163
Giá vốn hàng bán68,932164,351187,48493,575163,205558,519527,700307,703499,411381,058342,489314,381277,259139,72660,721
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-15,93345,65670,65713,38614,543107,87241,03421,61338,17332,99833,45523,42931,06125,0269,442
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-28,06732,77664,0825,7506,80479,36616,4086,09314,93819,05020,06212,96222,60219,2317,558
Tổng lợi nhuận trước thuế-28,20432,74964,0685,5906,65279,03115,9575,72414,32618,70519,76013,97121,90219,3468,577
Lợi nhuận sau thuế -23,55727,43452,6295,1706,22566,54614,1334,95413,66418,24919,53613,55220,41916,5086,836
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-24,70627,41252,5734,9826,36766,43914,1074,96613,67318,25319,52913,44620,18216,3876,836
Tổng tài sản ngắn hạn827,0501,105,4021,140,7431,139,5751,091,0791,140,743800,399738,576781,925351,554319,720288,753171,706165,40880,629
Tiền mặt47,860139,008150,07013,61716,719150,07024,7007,91219,35422,09225,88533,0326,81223,5148,074
Đầu tư tài chính ngắn hạn75,52144,4043,4943,4363,4363,4948,7858,3005,8006,49011,384
Hàng tồn kho202,036493,275583,430583,798534,654583,430535,017500,207261,073110,562123,071131,62082,99657,06518,647
Tài sản dài hạn739,776346,627314,162279,899278,058314,162250,245271,845257,477275,736305,874182,572176,953128,71370,472
Tài sản cố định215,316205,243210,514135,564140,617210,514150,905172,670193,821211,98296,56682,25499,097105,92711,872
Đầu tư tài chính dài hạn98,24397,47297,47496,13795,99597,47495,99796,00060,07760,02668,7828,9848,9829,04858,500
Tổng tài sản1,566,8261,452,0291,454,9051,419,4751,369,1381,454,9051,050,6431,010,4211,039,402627,290625,594471,325348,658294,121151,100
Tổng nợ547,607409,253439,111424,811379,642439,111234,195215,106248,976169,766185,198243,931134,81793,49855,981
Vốn chủ sở hữu1,019,2191,042,7761,015,794994,664989,4951,015,794816,448795,315790,426457,523440,396227,394213,842200,62395,120

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.78K0.85K0.18K0.07K0.18K0.46K0.51K0.72K1.08K0.91K0.38K0.01KK
Giá cuối kỳ8.52K8.25K5.93K5.65K2.83K12.40K5.30K3.88K5.86K9.55K14.40K14.40K14.40K
Giá / EPS (PE)10.99 (lần)9.65 (lần)32.68 (lần)85.05 (lần)15.47 (lần)27.14 (lần)10.33 (lần)5.40 (lần)5.44 (lần)10.49 (lần)37.92 (lần)2,090.32 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.05 (lần)0.96 (lần)0.81 (lần)1.28 (lần)0.39 (lần)1.20 (lần)0.54 (lần)0.22 (lần)0.36 (lần)1.04 (lần)3.69 (lần)7.77 (lần)9.53 (lần)
Giá sổ sách13.11K13.07K10.50K10.64K10.57K11.45K11.57K12.15K11.42K11.15K5.28K4.90K4.90K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.65 (lần)0.63 (lần)0.56 (lần)0.53 (lần)0.27 (lần)1.08 (lần)0.46 (lần)0.32 (lần)0.51 (lần)0.86 (lần)2.72 (lần)2.94 (lần)2.94 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ78 (Mi)78 (Mi)78 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)40 (Mi)38 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản52.79%78.41%76.18%73.10%75.23%56.04%51.11%61.26%49.25%56.24%53.36%46.42%36.85%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản47.21%21.59%23.82%26.90%24.77%43.96%48.89%38.74%50.75%43.76%46.64%53.58%63.15%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn34.95%30.18%22.29%21.29%23.95%27.06%29.60%51.75%38.67%31.79%37.05%14.47%18.70%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu53.73%43.23%28.68%27.05%31.50%37.11%42.05%107.27%63.05%46.60%58.85%16.91%23.01%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn65.05%69.82%77.71%78.71%76.05%72.94%70.40%48.25%61.33%68.21%62.95%85.53%81.30%
6/ Thanh toán hiện hành281.02%382.27%382.50%406.92%362.92%240.06%205.37%133.36%159.04%197.76%147.21%320.85%197.02%
7/ Thanh toán nhanh212.37%186.76%126.82%131.33%241.75%164.56%126.32%72.57%82.17%129.53%113.16%244.50%146.69%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn16.26%50.29%11.80%4.36%8.98%15.09%16.63%15.26%6.31%28.11%14.74%14.50%14.47%
9/ Vòng quay Tổng tài sản40.09%45.80%54.13%32.59%51.73%66.01%60.09%71.67%88.46%56.02%46.43%32.33%25.07%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn75.95%58.42%71.06%44.59%68.76%117.78%117.59%116.99%179.63%99.62%87.02%69.64%68.05%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu61.63%65.60%69.66%41.41%68.02%90.50%85.36%148.56%144.23%82.13%73.76%37.79%30.84%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho254.58%95.73%98.63%61.52%191.29%344.66%278.29%238.86%334.06%244.85%325.63%274.33%246.63%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần9.59%9.97%2.48%1.51%2.54%4.41%5.19%3.98%6.54%9.94%9.74%0.37%-4.38%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.85%4.57%1.34%0.49%1.32%2.91%3.12%2.85%5.79%5.57%4.52%0.12%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.91%6.54%1.73%0.62%1.73%3.99%4.43%5.91%9.44%8.17%7.19%0.14%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)12%12%3%2%3%5%6%4%7%12%11%%-5%
Tăng trưởng doanh thu6.15%17.17%72.70%-38.75%29.85%10.14%11.29%9.52%87.18%134.85%110.28%22.71%%
Tăng trưởng Lợi nhuận240.44%370.96%184.07%-63.68%-25.09%-6.53%45.24%-33.38%23.16%139.72%5,412.90%-110.41%%
Tăng trưởng Nợ phải trả44.24%87.50%8.87%-13.60%46.66%-8.33%-24.08%80.93%44.19%67.02%274.88%-26.37%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3%24.42%2.66%0.62%72.76%3.89%93.67%6.34%6.59%110.92%7.74%0.14%%
Tăng trưởng Tổng tài sản14.44%38.48%3.98%-2.79%65.70%0.27%32.73%35.18%18.54%94.65%46.39%-4.82%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc