CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long (tld)

7.99
-0.02
(-0.25%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV256,618108,484177,749123,540143,954666,391568,733329,316537,632414,055375,944337,809308,433164,77970,163
Giá vốn hàng bán187,48493,575163,205114,254131,546558,519527,700307,703499,411381,058342,489314,381277,259139,72660,721
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV70,65713,38614,5439,28512,409107,87241,03421,61338,17332,99833,45523,42931,06125,0269,442
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh64,0825,7506,8042,7314,56079,36616,4086,09314,93819,05020,06212,96222,60219,2317,558
Tổng lợi nhuận trước thuế64,0685,5906,6522,7214,54179,03115,9575,72414,32618,70519,76013,97121,90219,3468,577
Lợi nhuận sau thuế 52,6295,1706,2252,5234,46266,54614,1334,95413,66418,24919,53613,55220,41916,5086,836
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ52,5734,9826,3672,5174,46266,43914,1074,96613,67318,25319,52913,44620,18216,3876,836
Tổng tài sản ngắn hạn1,140,7431,139,5751,091,079926,676804,8921,140,743800,399738,576781,925351,554319,720288,753171,706165,40880,629
Tiền mặt150,07013,61716,719147,69224,712150,07024,7007,91219,35422,09225,88533,0326,81223,5148,074
Đầu tư tài chính ngắn hạn3,4943,4363,4369,3558,7853,4948,7858,3005,8006,49011,384
Hàng tồn kho583,430583,798534,654526,286538,426583,430535,017500,207261,073110,562123,071131,62082,99657,06518,647
Tài sản dài hạn314,162279,899278,058245,077250,200314,162250,245271,845257,477275,736305,874182,572176,953128,71370,472
Tài sản cố định210,514135,564140,617145,792150,860210,514150,905172,670193,821211,98296,56682,25499,097105,92711,872
Đầu tư tài chính dài hạn97,47496,13795,99595,99796,00097,47495,99796,00060,07760,02668,7828,9848,9829,04858,500
Tổng tài sản1,454,9051,419,4751,369,1381,171,7531,055,0921,454,9051,050,6431,010,4211,039,402627,290625,594471,325348,658294,121151,100
Tổng nợ439,111424,811379,642272,682233,801439,111234,195215,106248,976169,766185,198243,931134,81793,49855,981
Vốn chủ sở hữu1,015,794994,664989,495899,070821,2911,015,794816,448795,315790,426457,523440,396227,394213,842200,62395,120

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.85K0.18K0.07K0.18K0.46K0.51K0.72K1.08K0.91K0.38K0.01KK
Giá cuối kỳ8.25K5.93K5.65K2.83K12.40K5.30K3.88K5.86K9.55K14.40K14.40K14.40K
Giá / EPS (PE)9.65 (lần)32.68 (lần)85.05 (lần)15.47 (lần)27.14 (lần)10.33 (lần)5.40 (lần)5.44 (lần)10.49 (lần)37.92 (lần)2,090.32 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.96 (lần)0.81 (lần)1.28 (lần)0.39 (lần)1.20 (lần)0.54 (lần)0.22 (lần)0.36 (lần)1.04 (lần)3.69 (lần)7.77 (lần)9.53 (lần)
Giá sổ sách13.07K10.50K10.64K10.57K11.45K11.57K12.15K11.42K11.15K5.28K4.90K4.90K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.63 (lần)0.56 (lần)0.53 (lần)0.27 (lần)1.08 (lần)0.46 (lần)0.32 (lần)0.51 (lần)0.86 (lần)2.72 (lần)2.94 (lần)2.94 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ78 (Mi)78 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)40 (Mi)38 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản78.41%76.18%73.10%75.23%56.04%51.11%61.26%49.25%56.24%53.36%46.42%36.85%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản21.59%23.82%26.90%24.77%43.96%48.89%38.74%50.75%43.76%46.64%53.58%63.15%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn30.18%22.29%21.29%23.95%27.06%29.60%51.75%38.67%31.79%37.05%14.47%18.70%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu43.23%28.68%27.05%31.50%37.11%42.05%107.27%63.05%46.60%58.85%16.91%23.01%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn69.82%77.71%78.71%76.05%72.94%70.40%48.25%61.33%68.21%62.95%85.53%81.30%
6/ Thanh toán hiện hành382.27%382.50%406.92%362.92%240.06%205.37%133.36%159.04%197.76%147.21%320.85%197.02%
7/ Thanh toán nhanh186.76%126.82%131.33%241.75%164.56%126.32%72.57%82.17%129.53%113.16%244.50%146.69%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn50.29%11.80%4.36%8.98%15.09%16.63%15.26%6.31%28.11%14.74%14.50%14.47%
9/ Vòng quay Tổng tài sản45.80%54.13%32.59%51.73%66.01%60.09%71.67%88.46%56.02%46.43%32.33%25.07%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn58.42%71.06%44.59%68.76%117.78%117.59%116.99%179.63%99.62%87.02%69.64%68.05%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu65.60%69.66%41.41%68.02%90.50%85.36%148.56%144.23%82.13%73.76%37.79%30.84%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho95.73%98.63%61.52%191.29%344.66%278.29%238.86%334.06%244.85%325.63%274.33%246.63%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần9.97%2.48%1.51%2.54%4.41%5.19%3.98%6.54%9.94%9.74%0.37%-4.38%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.57%1.34%0.49%1.32%2.91%3.12%2.85%5.79%5.57%4.52%0.12%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.54%1.73%0.62%1.73%3.99%4.43%5.91%9.44%8.17%7.19%0.14%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)12%3%2%3%5%6%4%7%12%11%%-5%
Tăng trưởng doanh thu17.17%72.70%-38.75%29.85%10.14%11.29%9.52%87.18%134.85%110.28%22.71%%
Tăng trưởng Lợi nhuận370.96%184.07%-63.68%-25.09%-6.53%45.24%-33.38%23.16%139.72%5,412.90%-110.41%%
Tăng trưởng Nợ phải trả87.50%8.87%-13.60%46.66%-8.33%-24.08%80.93%44.19%67.02%274.88%-26.37%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu24.42%2.66%0.62%72.76%3.89%93.67%6.34%6.59%110.92%7.74%0.14%%
Tăng trưởng Tổng tài sản38.48%3.98%-2.79%65.70%0.27%32.73%35.18%18.54%94.65%46.39%-4.82%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |