CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long (tld)

8.52
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.52
8.50
8.55
8.50
161,400
10.6K
0.2K
25.8x
0.6x
2% # 2%
0.9
480 Bi
78 Mi
163,557
6.4 - 4.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.51 1,900 8.52 700
8.50 17,300 8.53 4,000
8.48 3,000 8.54 10,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
18,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 62.00 (0.00) 55.6%
TLG 48.05 (-0.20) 9.5%
PTB 37.10 (-0.25) 7.9%
DHC 37.00 (0.30) 5.2%
SHI 13.90 (-0.05) 5.2%
PLC 21.00 (-0.10) 4.6%
INN 37.00 (0.00) 2.4%
SVI 34.80 (0.00) 1.8%
HHP 14.70 (-0.05) 1.7%
DLG 2.72 (-0.08) 1.4%
HAP 6.08 (-0.45) 1.3%
CAP 46.70 (0.00) 1.2%
MCP 27.70 (0.20) 1.1%
TLD 8.52 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 8.50 -0.02 1,300 1,300
09:25 8.50 -0.02 13,000 14,300
09:27 8.52 0 10,000 24,300
09:28 8.52 0 21,600 45,900
09:29 8.52 0 22,500 68,400
09:32 8.52 0 3,100 71,500
09:55 8.52 0 10,000 81,500
10:14 8.51 -0.01 1,000 82,500
10:15 8.51 -0.01 1,000 83,500
10:16 8.51 -0.01 1,000 84,500
10:17 8.51 -0.01 1,000 85,500
10:19 8.51 -0.01 1,400 86,900
10:23 8.50 -0.02 1,000 87,900
10:27 8.52 0 3,000 90,900
10:41 8.52 0 6,500 97,400
10:44 8.52 0 10,400 107,800
10:45 8.55 0.03 5,000 112,800
10:47 8.54 0.02 1,000 113,800
10:49 8.54 0.02 1,000 114,800
10:57 8.54 0.02 100 114,900
11:11 8.52 0 8,700 123,600
11:12 8.52 0 7,700 131,300
11:13 8.52 0 10,200 141,500
11:14 8.52 0 8,400 149,900
11:18 8.52 0 5,100 155,000
13:10 8.52 0 500 155,500
13:51 8.50 -0.02 3,600 159,100
14:45 8.52 0 2,300 161,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 250 (0.31) 0% 25 (0.02) 0%
2019 0 (0.34) 0% 25.50 (0.01) 0%
2020 370 (0.38) 0% 23.50 (0.02) 0%
2021 410 (0.41) 0% 21.50 (0.02) 0%
2022 600 (0.54) 0% 50 (0.01) 0%
2023 700 (0.08) 0% 60 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV256,618108,484177,749123,540666,391568,733329,316537,632414,055375,944337,809308,433164,77970,163
Tổng lợi nhuận trước thuế64,0685,5906,6522,72179,03115,9575,72414,32618,70519,76013,97121,90219,3468,577
Lợi nhuận sau thuế 52,6295,1706,2252,52366,54614,1334,95413,66418,24919,53613,55220,41916,5086,836
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ52,5734,9826,3672,51766,43914,1074,96613,67318,25319,52913,44620,18216,3876,836
Tổng tài sản1,454,9051,419,4751,369,1381,171,7531,454,9051,050,6431,010,4211,039,402627,290625,594471,325348,658294,121151,100
Tổng nợ439,111424,811379,642272,682439,111234,195215,106248,976169,766185,198243,931134,81793,49855,981
Vốn chủ sở hữu1,015,794994,664989,495899,0701,015,794816,448795,315790,426457,523440,396227,394213,842200,62395,120


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |