CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long (tld)

8.45
0.01
(0.12%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.44
8.42
8.50
8.40
325,300
10.6K
0.2K
25.8x
0.6x
2% # 2%
0.9
480 Bi
78 Mi
163,557
6.4 - 4.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.45 1,400 8.48 6,600
8.44 22,400 8.49 5,000
8.42 2,700 8.50 13,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 2,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 69.50 (-0.10) 55.6%
TLG 50.20 (0.00) 9.5%
PTB 51.00 (-0.20) 7.9%
DHC 36.40 (-0.20) 5.2%
SHI 14.80 (-0.20) 5.2%
PLC 22.00 (-0.40) 4.6%
INN 37.20 (-0.80) 2.4%
SVI 34.80 (0.00) 1.8%
HHP 14.45 (0.10) 1.7%
DLG 2.66 (0.03) 1.4%
HAP 7.00 (-0.15) 1.3%
CAP 42.10 (0.70) 1.2%
MCP 27.20 (0.00) 1.1%
TLD 8.45 (0.01) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 8.42 -0.06 4,400 4,400
09:17 8.42 -0.06 3,000 7,400
09:19 8.42 -0.06 4,100 11,500
09:20 8.42 -0.06 15,000 26,500
09:21 8.44 -0.04 1,300 27,800
09:24 8.44 -0.04 700 28,500
09:57 8.43 -0.05 5,000 33,500
10:11 8.44 -0.04 10,000 43,500
10:12 8.44 -0.04 7,700 51,200
10:34 8.44 -0.04 7,900 59,100
10:50 8.44 -0.04 1,000 60,100
10:51 8.44 -0.04 1,000 61,100
11:10 8.45 -0.03 11,100 72,200
11:22 8.44 -0.04 700 72,900
13:10 8.44 -0.04 1,000 73,900
13:21 8.44 -0.04 1,000 74,900
13:26 8.45 -0.03 100 75,000
13:28 8.45 -0.03 9,100 84,100
13:29 8.45 -0.03 16,700 100,800
13:30 8.45 -0.03 6,300 107,100
13:31 8.45 -0.03 20,700 127,800
13:33 8.46 -0.02 14,300 142,100
13:35 8.46 -0.02 8,200 150,300
13:36 8.46 -0.02 5,200 155,500
13:37 8.46 -0.02 4,200 159,700
13:45 8.48 0 7,000 166,700
13:46 8.50 0.02 21,000 187,700
13:47 8.50 0.02 26,800 214,500
13:48 8.50 0.02 14,000 228,500
13:49 8.50 0.02 11,900 240,400
13:57 8.50 0.02 2,000 242,400
14:10 8.48 0 64,500 306,900
14:16 8.48 0 1,000 307,900
14:20 8.48 0 100 308,000
14:45 8.45 -0.03 17,300 325,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 250 (0.31) 0% 25 (0.02) 0%
2019 0 (0.34) 0% 25.50 (0.01) 0%
2020 370 (0.38) 0% 23.50 (0.02) 0%
2021 410 (0.41) 0% 21.50 (0.02) 0%
2022 600 (0.54) 0% 50 (0.01) 0%
2023 700 (0.08) 0% 60 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV256,618108,484177,749123,540666,391568,733329,316537,632414,055375,944337,809308,433164,77970,163
Tổng lợi nhuận trước thuế64,0685,5906,6522,72179,03115,9575,72414,32618,70519,76013,97121,90219,3468,577
Lợi nhuận sau thuế 52,6295,1706,2252,52366,54614,1334,95413,66418,24919,53613,55220,41916,5086,836
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ52,5734,9826,3672,51766,43914,1074,96613,67318,25319,52913,44620,18216,3876,836
Tổng tài sản1,454,9051,419,4751,369,1381,171,7531,454,9051,050,6431,010,4211,039,402627,290625,594471,325348,658294,121151,100
Tổng nợ439,111424,811379,642272,682439,111234,195215,106248,976169,766185,198243,931134,81793,49855,981
Vốn chủ sở hữu1,015,794994,664989,495899,0701,015,794816,448795,315790,426457,523440,396227,394213,842200,62395,120


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |