CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long (tld)

7.86
-0.06
(-0.76%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.92
7.80
7.92
7.80
105,800
13.1K
0.8K
10.5x
0.6x
4% # 6%
0.5
637 Bi
78 Mi
217,857
8.6 - 8.0
548 Bi
1,019 Bi
53.7%
65.05%
48 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.85 200 7.86 400
7.84 100 7.90 2,000
7.83 200 7.92 9,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 17.05 (-0.40) 55.6%
TLG 55.60 (-0.20) 9.5%
PTB 30.60 (0.05) 7.9%
DHC 37.15 (-0.85) 5.2%
SHI 14.00 (-0.05) 5.2%
PLC 21.30 (-0.10) 4.6%
INN 35.20 (0.00) 2.4%
SVI () 1.8%
HHP 17.70 (0.60) 1.7%
DLG 1.94 (0.00) 1.4%
HAP 7.05 (-0.05) 1.3%
CAP 39.90 (-0.30) 1.2%
MCP 29.20 (0.20) 1.1%
TLD 7.86 (-0.06) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 7.80 -0.14 2,200 2,200
09:18 7.90 -0.04 100 2,300
09:35 7.92 -0.02 200 2,500
10:18 7.81 -0.13 700 3,200
10:20 7.80 -0.14 4,900 8,100
10:22 7.80 -0.14 100 8,200
10:35 7.80 -0.14 200 8,400
10:46 7.80 -0.14 2,000 10,400
10:47 7.82 -0.12 600 11,000
10:51 7.82 -0.12 500 11,500
13:10 7.82 -0.12 2,000 13,500
13:16 7.82 -0.12 300 13,800
13:18 7.82 -0.12 100 13,900
13:27 7.83 -0.11 1,000 14,900
14:16 7.92 -0.02 90,300 105,200
14:46 7.86 -0.08 600 105,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV256,618108,484177,749123,540666,391568,733329,316537,632414,055375,944337,809308,433164,77970,163
Tổng lợi nhuận trước thuế64,0685,5906,6522,72179,03115,9575,72414,32618,70519,76013,97121,90219,3468,577
Lợi nhuận sau thuế 52,6295,1706,2252,52366,54614,1334,95413,66418,24919,53613,55220,41916,5086,836
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ52,5734,9826,3672,51766,43914,1074,96613,67318,25319,52913,44620,18216,3876,836
Tổng tài sản1,454,9051,419,4751,369,1381,171,7531,454,9051,050,6431,010,4211,039,402627,290625,594471,325348,658294,121151,100
Tổng nợ439,111424,811379,642272,682439,111234,195215,106248,976169,766185,198243,931134,81793,49855,981
Vốn chủ sở hữu1,015,794994,664989,495899,0701,015,794816,448795,315790,426457,523440,396227,394213,842200,62395,120


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc