CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long (tld)

8.39
0.01
(0.12%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.38
8.36
8.39
8.36
38,800
10.6K
0.2K
25.8x
0.6x
2% # 2%
0.9
480 Bi
78 Mi
163,557
6.4 - 4.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.38 9,000 8.40 17,500
8.37 7,700 8.41 100
8.36 4,500 8.42 6,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
13,100 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 68.20 (1.20) 55.6%
TLG 49.65 (-0.05) 9.5%
PTB 50.00 (0.00) 7.9%
DHC 35.55 (-0.45) 5.2%
SHI 14.15 (0.00) 5.2%
PLC 21.80 (0.00) 4.6%
INN 38.60 (0.00) 2.4%
SVI 34.80 (0.00) 1.8%
HHP 12.70 (-0.05) 1.7%
DLG 2.74 (-0.02) 1.4%
HAP 6.80 (-0.30) 1.3%
CAP 46.50 (0.00) 1.2%
MCP 27.00 (0.00) 1.1%
TLD 8.39 (0.01) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 8.36 0.01 4,000 4,000
09:25 8.38 0.03 4,200 8,200
09:26 8.38 0.03 3,000 11,200
09:30 8.38 0.03 8,700 19,900
09:52 8.38 0.03 5,000 24,900
09:59 8.38 0.03 9,500 34,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 250 (0.31) 0% 25 (0.02) 0%
2019 0 (0.34) 0% 25.50 (0.01) 0%
2020 370 (0.38) 0% 23.50 (0.02) 0%
2021 410 (0.41) 0% 21.50 (0.02) 0%
2022 600 (0.54) 0% 50 (0.01) 0%
2023 700 (0.08) 0% 60 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV256,618108,484177,749123,540666,391568,733329,316537,632414,055375,944337,809308,433164,77970,163
Tổng lợi nhuận trước thuế64,0685,5906,6522,72179,03115,9575,72414,32618,70519,76013,97121,90219,3468,577
Lợi nhuận sau thuế 52,6295,1706,2252,52366,54614,1334,95413,66418,24919,53613,55220,41916,5086,836
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ52,5734,9826,3672,51766,43914,1074,96613,67318,25319,52913,44620,18216,3876,836
Tổng tài sản1,454,9051,419,4751,369,1381,171,7531,454,9051,050,6431,010,4211,039,402627,290625,594471,325348,658294,121151,100
Tổng nợ439,111424,811379,642272,682439,111234,195215,106248,976169,766185,198243,931134,81793,49855,981
Vốn chủ sở hữu1,015,794994,664989,495899,0701,015,794816,448795,315790,426457,523440,396227,394213,842200,62395,120


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |