CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long (tld)

7.96
-0.19
(-2.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.15
8
8.15
7.96
100,200
10.6K
0.2K
25.8x
0.6x
2% # 2%
0.9
480 Bi
78 Mi
163,557
6.4 - 4.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.96 1,600 8.02 200
7.95 6,500 8.03 4,900
7.91 1,500 8.05 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 116.90 (-1.00) 55.6%
TLG 50.20 (0.40) 9.5%
PTB 52.20 (0.20) 7.9%
DHC 35.90 (-0.70) 5.2%
SHI 14.00 (0.05) 5.2%
PLC 25.90 (-1.10) 4.6%
INN 39.80 (0.00) 2.4%
SVI 37.20 (0.00) 1.8%
HHP 13.10 (0.10) 1.7%
DLG 2.63 (-0.01) 1.4%
HAP 7.68 (0.41) 1.3%
CAP 44.40 (1.90) 1.2%
MCP 27.60 (0.05) 1.1%
TLD 7.96 (-0.19) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 8 -0.15 1,200 1,200
09:16 8.15 0 1,300 2,500
09:17 8.15 0 700 3,200
10:10 8.06 -0.09 79,600 82,800
13:10 7.96 -0.19 1,100 83,900
13:11 8.03 -0.12 1,000 84,900
14:28 7.96 -0.19 1,000 85,900
14:29 8 -0.15 100 86,000
14:30 7.96 -0.19 4,000 90,000
14:45 7.96 -0.19 10,200 100,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 250 (0.31) 0% 25 (0.02) 0%
2019 0 (0.34) 0% 25.50 (0.01) 0%
2020 370 (0.38) 0% 23.50 (0.02) 0%
2021 410 (0.41) 0% 21.50 (0.02) 0%
2022 600 (0.54) 0% 50 (0.01) 0%
2023 700 (0.08) 0% 60 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV256,618108,484177,749123,540666,391568,733329,316537,632414,055375,944337,809308,433164,77970,163
Tổng lợi nhuận trước thuế64,0685,5906,6522,72179,03115,9575,72414,32618,70519,76013,97121,90219,3468,577
Lợi nhuận sau thuế 52,6295,1706,2252,52366,54614,1334,95413,66418,24919,53613,55220,41916,5086,836
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ52,5734,9826,3672,51766,43914,1074,96613,67318,25319,52913,44620,18216,3876,836
Tổng tài sản1,454,9051,419,4751,369,1381,171,7531,454,9051,050,6431,010,4211,039,402627,290625,594471,325348,658294,121151,100
Tổng nợ439,111424,811379,642272,682439,111234,195215,106248,976169,766185,198243,931134,81793,49855,981
Vốn chủ sở hữu1,015,794994,664989,495899,0701,015,794816,448795,315790,426457,523440,396227,394213,842200,62395,120


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |