CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long (tld)

8.28
0.03
(0.36%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.25
8.25
8.28
8.25
137,300
10.6K
0.2K
25.8x
0.6x
2% # 2%
0.9
480 Bi
78 Mi
163,557
6.4 - 4.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.25 16,500 8.28 1,500
8.24 3,200 8.29 3,000
8.23 100 8.30 17,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 116.00 (-0.80) 55.6%
TLG 51.00 (0.00) 9.5%
PTB 50.60 (0.10) 7.9%
DHC 34.00 (0.00) 5.2%
SHI 14.00 (-0.05) 5.2%
PLC 34.60 (0.80) 4.6%
INN 41.80 (-0.10) 2.4%
SVI 36.00 (0.00) 1.8%
HHP 13.10 (0.20) 1.7%
DLG 3.35 (0.20) 1.4%
HAP 7.40 (0.05) 1.3%
CAP 40.80 (1.30) 1.2%
MCP 27.10 (-0.40) 1.1%
TLD 8.28 (0.03) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 8.25 0 3,700 3,700
09:17 8.26 0.01 1,000 4,700
10:10 8.25 0 7,600 12,300
10:39 8.25 0 10,000 22,300
10:40 8.25 0 15,000 37,300
10:41 8.25 0 3,800 41,100
10:42 8.26 0.01 15,300 56,400
10:43 8.26 0.01 100 56,500
10:51 8.25 0 10,400 66,900
13:10 8.25 0 1,400 68,300
13:54 8.25 0 5,000 73,300
13:55 8.26 0.01 3,800 77,100
13:56 8.27 0.02 200 77,300
14:13 8.27 0.02 46,800 124,100
14:26 8.25 0 2,100 126,200
14:28 8.27 0.02 100 126,300
14:30 8.28 0.03 10,000 136,300
14:45 8.28 0.03 1,000 137,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 250 (0.31) 0% 25 (0.02) 0%
2019 0 (0.34) 0% 25.50 (0.01) 0%
2020 370 (0.38) 0% 23.50 (0.02) 0%
2021 410 (0.41) 0% 21.50 (0.02) 0%
2022 600 (0.54) 0% 50 (0.01) 0%
2023 700 (0.08) 0% 60 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV143,954146,467167,779110,816569,016329,316537,632414,055375,944337,809308,433164,77970,16333,366
Tổng lợi nhuận trước thuế4,5414,8548,4202,93420,7505,72414,32618,70519,76013,97121,90219,3468,577237
Lợi nhuận sau thuế 4,4624,3557,5022,65318,9724,95413,66418,24919,53613,55220,41916,5086,836124
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,4624,3557,4922,63318,9424,96613,67318,25319,52913,44620,18216,3876,836124
Tổng tài sản1,055,0921,052,9231,068,2931,071,6101,055,0921,010,4211,039,402627,290625,594471,325348,658294,121151,100103,217
Tổng nợ233,801236,094255,822266,640233,801215,106248,976169,766185,198243,931134,81793,49855,98114,933
Vốn chủ sở hữu821,291816,829812,470804,970821,291795,315790,426457,523440,396227,394213,842200,62395,12088,284


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |