CTCP Tập đoàn Thiên Long (tlg)

50.20
0.40
(0.80%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh949,1271,190,1261,250,290797,911851,364900,3751,210,465810,549693,811788,7051,072,445941,710752,479908,7121,092,607796,607793,680451,548756,962684,661
4. Giá vốn hàng bán479,158596,393575,027454,775485,318511,417621,218465,232393,319430,723591,261534,032444,248494,905601,197456,432439,395284,166422,934394,617
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)469,969588,095670,858339,656361,450384,600585,952343,398295,722354,276478,050384,490296,271403,888486,091337,826350,487165,911325,494285,271
6. Doanh thu hoạt động tài chính14,79513,89717,7929,58222,2876,54020,8798,61714,3513,13317,66213,31625,13714,00414,3018,6769,9736,8238,0787,150
7. Chi phí tài chính8,1619,22211,2486,1587,21010,3595,2225,2604,2613,4929,0478,83918,9734,0123,8862,2582,4973,441-1,5032,419
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,8186,3374,9594,7663,7343,5373,0613,1852,8114,9884,7795,2732,5972,2842,4151,5851,5951,8211,8551,749
9. Chi phí bán hàng334,133415,213324,987164,599216,193190,870206,480156,119177,437193,615196,057173,349216,470207,184180,618134,439147,798100,467138,255118,155
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp87,57881,26582,39278,927106,17477,81090,87982,32286,26486,49081,24692,93491,94475,38285,76466,11180,39262,80583,60265,593
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)53,14796,628273,62999,55355,360112,102304,250108,31438,11073,812209,362122,685-5,981131,315230,124143,694129,7726,021113,220106,254
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)96,95197,243279,502100,73754,541115,535305,141111,64339,11075,350211,575125,929-4,264132,753233,413144,765130,3236,081114,775107,386
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)73,88375,729221,87378,38638,96291,433241,49388,31028,47559,465168,163100,072-2,779103,550185,527114,63997,0053,69191,04284,969
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)73,59076,127222,67878,89639,15691,861242,31588,33628,78260,253169,200100,706-2,540103,745185,527114,63997,0053,69191,04284,969

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,760,6242,954,5382,944,9962,653,5972,670,7062,612,7332,582,8632,172,6482,074,4551,923,9562,286,5882,039,0522,133,2132,152,3062,149,6321,873,0881,867,4541,689,8841,914,1671,755,143
I. Tiền và các khoản tương đương tiền487,028389,488394,998641,349700,074399,170344,557199,135243,233224,642361,202222,567405,368336,680483,979430,991503,426407,910540,364495,937
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn423,729740,566480,200226,700360,900695,127603,831403,220447,342247,200261,950352,460359,670500,900310,462176,161239,999216,999305,999303,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn801,286769,693931,449746,852649,051645,767767,804612,549438,809536,479727,878509,148370,056446,638598,518493,060398,342381,018440,347423,848
IV. Tổng hàng tồn kho825,896842,296940,918854,938784,896731,001739,023838,671831,700806,699834,106863,227914,140811,713713,573742,588693,114651,265612,314518,391
V. Tài sản ngắn hạn khác222,686212,495197,431183,758175,785141,668127,649119,073113,371108,935101,45391,65083,97956,37543,09930,28832,57232,69215,14313,967
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn800,967838,222820,466687,381688,855689,615689,174704,533733,993737,426744,842744,099735,823602,795582,651568,143578,685590,744590,855593,108
I. Các khoản phải thu dài hạn13,07416,38512,29014,77414,71714,71713,92113,36812,97813,33212,42812,43312,44911,8277,9557,3335,7995,4175,4175,192
II. Tài sản cố định523,039524,890511,032518,941528,291536,265550,458556,006575,586566,917579,674579,496478,350423,495433,138438,548445,544451,348438,949447,840
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn18,78123,80721,34521,40720,39214,0508,1297,3757,74219,58520,32824,828102,81664,92040,28219,54819,04114,22116,71717,729
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn182,034208,779211,11564,21464,21463,01463,01462,83362,83366,83358,83358,83358,72433,72433,72433,62133,62133,62126,62121,942
VI. Tổng tài sản dài hạn khác64,04064,36064,68368,04461,24161,56853,65264,95074,85370,75873,58068,50983,48468,83067,55369,09174,68086,136103,151100,404
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,561,5913,792,7603,765,4623,340,9773,359,5613,302,3483,272,0372,877,1812,808,4482,661,3813,031,4302,783,1512,869,0362,755,1012,732,2832,441,2312,446,1392,280,6282,505,0222,348,251
A. Nợ phải trả1,034,0881,242,4381,299,683915,7791,012,333910,317888,161697,955714,468601,1111,028,799768,608911,164677,718756,582531,085620,560510,578619,469541,289
I. Nợ ngắn hạn1,007,9721,216,4181,273,721889,687985,667880,873856,158646,844659,537508,024933,089665,447831,256661,364736,887507,270578,296464,489568,436482,316
II. Nợ dài hạn26,11526,02125,96326,09226,66629,44332,00351,11054,93193,08795,710103,16179,90916,35419,69523,81542,26446,08951,03358,973
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,527,5032,550,3212,465,7792,425,1982,347,2282,392,0312,383,8772,179,2262,093,9802,060,2702,002,6312,014,5431,957,8722,077,3831,975,7011,910,1461,825,5781,770,0501,885,5531,806,962
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,561,5913,792,7603,765,4623,340,9773,359,5613,302,3483,272,0372,877,1812,808,4482,661,3813,031,4302,783,1512,869,0362,755,1012,732,2832,441,2312,446,1392,280,6282,505,0222,348,251
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |