Tổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP (tlp)

8
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,983,3515,225,1005,023,7565,249,6325,541,4844,441,6875,180,2285,108,3225,393,0984,420,4464,569,0975,510,9417,631,1356,468,0334,473,1343,601,7521,689,4633,704,3732,920,1193,678,519
4. Giá vốn hàng bán5,653,7185,021,1574,801,7045,074,1905,269,0434,280,8085,012,9624,915,7105,148,5114,169,8974,423,7965,353,9507,655,8906,234,2634,291,8133,354,1681,640,5893,566,5402,756,0013,468,530
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)329,634203,943222,052175,441272,441160,879167,265192,612244,587250,550145,301156,991-24,755233,770181,321247,58548,874135,075164,118209,989
6. Doanh thu hoạt động tài chính20,60614,81712,3169,9628,69132,4315,13011,53526,5694,6169,85741,58212,09110,2195,97215,7344,7923,8574,1014,615
7. Chi phí tài chính75,03064,72779,79864,88984,08160,00370,71455,66485,65376,33351,55371,67356,49488,71932,72477,4587,66738,53436,98636,489
-Trong đó: Chi phí lãi vay73,82329,13657,98051,14658,41755,18950,07543,65565,31351,49949,83245,37833,15347,99828,32968,9107,13037,73236,75635,940
9. Chi phí bán hàng94,722119,22378,25269,443165,80688,14178,41377,25881,70786,03674,90078,77490,30284,45567,96171,45740,31780,69444,16442,133
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp58,09323,66259,85729,98732,27926,01013,33635,80031,71822,70923,62823,86624,42424,22225,01638,15813,86012,19320,86919,816
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)138,51721,89024,83426,2477,88826,91713,97538,42078,76676,5149,82127,101-166,68736,63665,40579,182-8,178-17,89284,355134,321
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)138,02721,95825,31627,2928,61431,07519,88539,07681,12376,96310,03927,272-166,37438,17666,23786,151-7,637-16,48784,840134,904
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)108,62019,12222,35823,568-7,88427,89016,01936,81264,78869,8277,12625,567-168,55435,35663,41861,763-8,063-22,77382,020122,435
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)108,4214,35218,05619,832-11,47324,75312,91033,34162,86966,2984,38725,567-169,73032,79660,80358,504-7,676-22,52276,504119,043

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn6,749,2966,509,1756,230,3706,489,3786,043,9126,013,1216,057,4475,564,9586,449,8105,877,0095,042,6385,978,4545,278,6165,627,8105,972,3675,215,0104,530,1584,312,2924,248,2954,476,784
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,784,7331,833,7371,613,3091,914,0311,309,9741,344,4731,233,041993,7651,500,2661,102,2421,112,7881,299,1091,159,1301,435,657718,429739,045671,416309,646234,067201,615
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn40,76550,38638,2463,2983,2986,04896,048158,53817,13615,24915,4995,7998,1986,2036,2037,9695,5704,7664,7663,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,246,8631,762,4531,806,5831,793,5221,916,5141,788,9861,727,6111,681,5242,414,4321,926,8731,935,5502,533,8642,130,2282,025,7922,473,9101,659,6921,544,7331,814,1662,026,7421,935,275
IV. Tổng hàng tồn kho2,638,6852,819,9062,733,6472,740,9402,728,8812,826,2042,940,1732,691,6072,456,3362,778,8131,894,0831,983,6391,944,1112,130,4582,710,2292,789,3322,292,1732,113,1271,971,3302,328,942
V. Tài sản ngắn hạn khác38,25042,69338,58437,58785,24447,41160,57339,52461,63953,83284,719156,04336,95029,70063,59518,97216,26670,58711,3907,952
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,899,4942,920,1012,944,3982,998,6863,017,1553,249,8803,323,4733,287,6052,975,9402,788,9172,788,5482,777,6512,787,5162,883,0543,397,5663,403,4593,420,3303,339,7073,354,6853,346,835
I. Các khoản phải thu dài hạn41,03741,04241,04554,23054,23058,01458,01436,98139,17639,17340,17640,17640,17640,17640,17642,14342,14342,32342,52342,523
II. Tài sản cố định1,472,0921,503,5251,525,3731,556,3611,569,6121,582,3611,611,3751,574,9061,524,3321,540,6151,559,8041,576,5391,583,5231,594,3761,531,1661,522,8541,540,861989,6771,008,9171,008,046
III. Bất động sản đầu tư172,897173,524174,151174,783175,415176,047176,678177,323177,862178,530176,525177,165177,804178,444179,087179,735178,698198,032198,652196,400
IV. Tài sản dở dang dài hạn652,288634,410634,277607,257613,897752,330797,304824,002867,208666,665646,084619,340625,294726,4011,314,1061,302,3271,290,5801,779,7651,769,5241,754,687
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn374,491358,370358,878356,804351,876353,707348,559345,112343,480339,636340,709336,321333,480316,338303,632326,112324,546317,625321,609331,105
VI. Tổng tài sản dài hạn khác186,688209,229210,673249,251252,125327,422331,543329,28323,88324,29825,25128,11127,23827,31829,39930,28843,50412,28613,46114,074
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9,648,7909,429,2769,174,7679,488,0639,061,0679,263,0019,380,9208,852,5639,425,7508,665,9277,831,1868,756,1058,066,1328,510,8649,369,9338,618,4687,950,4887,652,0007,602,9807,823,619
A. Nợ phải trả6,692,7246,531,4026,295,9916,620,7896,216,1666,469,5166,615,3326,090,6246,652,9105,941,4135,176,5006,108,1195,443,7845,894,0096,582,2805,867,8855,169,5665,015,2904,954,2785,168,316
I. Nợ ngắn hạn6,405,9686,238,2085,993,7556,311,4695,899,3856,146,4646,308,9245,773,6276,325,9805,610,8784,835,1385,759,3475,091,6405,533,9356,211,7545,394,8534,687,2424,475,2904,457,1194,681,275
II. Nợ dài hạn286,756293,194302,236309,321316,781323,052306,408316,997326,930330,535341,361348,772352,143360,075370,525473,032482,323540,000497,159487,041
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,956,0662,897,8742,878,7762,867,2742,844,9012,793,4852,765,5872,761,9392,772,8402,724,5142,654,6862,648,2302,622,3482,616,8542,787,6532,750,5842,780,9232,636,7092,648,7022,655,303
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN9,648,7909,429,2769,174,7679,488,0639,061,0679,263,0019,380,9208,852,5639,425,7508,665,9277,831,1868,756,3498,066,1328,510,8649,369,9338,618,4687,950,4887,652,0007,602,9807,823,619
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |