CTCP Viglacera Thăng Long (tlt)

26.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh669,688635,543578,725641,249576,574588,337593,122559,442486,815470,806451,556393,959330,751322,888366,094328,631352,500
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,7655,2862,2743,5048,7786,0004,3914938,4833848,9696,9081,9007,91016,9074,9412,542
3. Doanh thu thuần (1)-(2)663,923630,257576,451637,745567,796582,338588,731558,948478,331470,422442,588387,051328,851314,978349,187323,691349,959
4. Giá vốn hàng bán603,978581,613537,298584,481508,128522,663517,423498,174419,056388,354359,900338,822286,225290,595268,645264,751294,477
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)59,94548,64439,15353,26459,66859,67571,30860,77459,27682,06882,68848,22942,62624,38380,54258,94055,481
6. Doanh thu hoạt động tài chính2731193,772368912353321292661331472054462891952783
7. Chi phí tài chính6,3638,21214,69310,65911,06913,55913,31612,6239,5269,75714,29915,25518,07226,85030,18122,29820,354
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,9547,83613,8699,07210,24713,00812,94211,1619,0648,3779,96114,45817,47324,71026,37619,76719,290
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng6,1565,8595,7877,0559,5409,1358,3319,4135,9938,5857,2087,59611,17420,36130,17721,95223,602
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,72321,86620,09326,79722,70523,04319,49217,19616,81725,32323,05417,25411,47512,52319,64211,5477,920
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)23,97512,8262,3529,12116,44514,17330,50221,67127,20638,53638,2738,3282,350-35,0627363,1703,688
12. Thu nhập khác3,6143,6743,5545,2482,4261,6642,9627032,2503,6662,0713,1022,5291,2051,0159681,459
13. Chi phí khác1,0491,2437581,8066,8663,05111,4502,3476,8532,9025,5625,5644,0185,1551,2144,136
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,5652,4312,7963,443-4,440-1,387-8,488-1,644-4,603765-3,491-2,462-1,489-3,949-198968-2,678
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)26,54015,2575,14812,56412,00512,78622,01420,02722,60339,30134,7825,866862-39,0115384,1381,011
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,3212,7377262,8982,5132,9716,6284,4615,6316,060
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,3212,7377262,8982,5132,9716,6284,4615,6316,060
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,21912,5204,4219,6669,4929,81515,38515,56616,97233,24134,7825,866862-39,0115384,1381,011
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,21912,5204,4219,6669,4929,81515,38515,56616,97233,24134,7825,866862-39,0115384,1381,011

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn283,963244,829243,392267,869193,034190,571219,163177,504156,336103,42579,62476,080119,893145,506173,059146,787145,730165,949216,318191,702
I. Tiền và các khoản tương đương tiền75,27273,57943,08752,96347,21825,90025,03522,55614,3384,3887397686,2158773,79114,89220,5283,14729,8234,562
1. Tiền75,27273,57943,08752,96347,21825,90025,03522,55614,3384,3887397686,2158773,79114,89220,5283,14729,8234,562
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,7335,5402,4472,3362,2522,1672,0555,000
1. Chứng khoán kinh doanh5,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,7335,5402,4472,3362,2522,1672,055
III. Các khoản phải thu ngắn hạn65,77518,48712,4937,64813,29210,57825,5898,91716,37811,70712,16313,99230,98824,91552,63650,83553,81554,80063,995103,652
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng78,99029,99427,98923,22821,57922,17529,96322,10727,85222,70720,72823,46325,35920,98649,54348,07451,79152,46553,14791,275
2. Trả trước cho người bán6,5727,1605,1364,71012,0918,07013,1942,4164,8407,1706,1681,7512,9191,8182,8611,5912,0302,3036,4653,706
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn1328661,1332,1737,503
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác3,7904,6472,8823,4573,8294,5724,5826,5445,2033,3472,9375,2425,0644,4652,4533,5591,2421,4952,2101,167
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-23,577-23,314-23,514-23,748-24,206-24,238-22,150-22,150-21,517-21,517-17,670-16,464-2,353-2,353-2,353-2,389-2,115-2,597
IV. Tổng hàng tồn kho136,242146,257185,215199,259129,080151,926165,179146,031121,69887,33166,53859,55881,720118,680112,47078,44067,704106,637115,82079,311
1. Hàng tồn kho149,864156,054193,912207,387136,858157,102165,179146,031124,46387,40866,97859,55882,079119,040112,82978,52067,784122,068115,82079,311
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-13,621-9,796-8,697-8,127-7,778-5,176-2,765-77-440-360-360-360-80-80-15,431
V. Tài sản ngắn hạn khác9409661505,6631,1931,3063,9221841,7629711,0344,1622,6193,6831,3651,6794,176
1. Chi phí trả trước ngắn hạn9405871501,0111,1931,3063,9221781,2403101,1374911,6431684,055
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ114,65328787075
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước368674848122
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác5146617472,1552,0531,9921,3651,463
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn87,96792,87088,534109,098133,093159,628148,429157,960163,214130,876137,831156,750154,601161,749163,864154,579172,505189,456193,314210,091
I. Các khoản phải thu dài hạn1,1308581,0279861,0921,173498460504852852104
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1,1308581,0279861,0921,173498460504852852104
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định77,83782,53578,20599,023122,560148,597137,931133,183143,251108,416114,492126,425133,464131,840141,666138,516156,686176,259187,174209,986
1. Tài sản cố định hữu hình45,91557,75162,80777,20493,382110,291123,784131,118137,48892,80795,048115,436121,772118,972128,190127,617143,845161,476170,356190,427
2. Tài sản cố định thuê tài chính31,92224,78415,39829,17838,30614,1462,0655,76315,60919,33110,98911,69212,37112,4809,40410,84512,28713,82216,064
3. Tài sản cố định vô hình21,8201134969961,4961,9962,4962,9963,496
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn3029,98347511,6089,9839,98310,22814,2867,0737,8871,7601,704
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3029,98347511,6089,983
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn9,0009,0699,0699,0699,1839,85910,00010,00010,00010,00010,00010,0008,6978,6601,0001,0001,0001,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh9,0009,0009,0009,0009,0009,0009,0009,0009,0009,0009,0009,0009,0009,0001,0001,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-931-931-931-817-141-1,303-1,340
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác106233202584,3338,9842,50410,34112,43911,0216,9127,9906,93210,4374,436
1. Chi phí trả trước dài hạn106233202584,3338,9842,5049,83711,96810,5736,4027,9906,93210,3984,396
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác5044714485113939
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN371,930337,700331,926376,967326,127350,198367,592335,464319,550234,302217,454232,829274,494307,254336,923301,366318,235355,405409,632401,792
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả269,542244,851247,737285,592236,237261,950281,243261,133261,696193,420209,814259,971293,411327,033317,281282,219302,920343,996288,687368,809
I. Nợ ngắn hạn254,595232,223242,798275,526220,717238,221273,153255,484229,409159,255163,766215,513233,385321,278310,275271,743273,021289,313230,452268,939
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn153,322141,022178,446178,260140,545140,386155,546134,17193,44432,85045,30074,40489,626162,204174,430169,145160,181189,598169,052183,768
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn71,91559,50643,43872,93952,08972,40494,13195,873103,58087,72679,54986,89598,277124,281117,26090,30194,52974,83638,01971,211
4. Người mua trả tiền trước88881,782883,4401822,9857,67515,50219,97818,9786,8936381,1156605,57432
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,8642,5702,3332,6184,72711,85517,04913,89921,14518,87718,12416,91110,1982,6582,2494,2087,24110,57210,9446,510
6. Phải trả người lao động12,06317,7588,62011,71110,6222,6941743,4521,6091001003095312,0508851,500
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,9964,7822,9803,1154,8976,8544,0935,2153,8443,0063,58111,1763,6058,0714,4431,1731,6662,5308291,200
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn61
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn55591,3361,3361,3191,319439
11. Phải trả ngắn hạn khác8,3794,3084,1483,9764,0671,9491,5862,8837,10210,3587,92610,45511,2074,5914,4665,9937,5338,6364,9084,592
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,488
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi431,7101,562669752127411221171394394225225225430241125
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn14,94712,6284,93810,06615,52123,7308,0905,64932,28734,16446,04844,45760,0265,7547,00610,47629,90054,68358,23699,870
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn19,67715,86811,530
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,0291,0321,0371,0411,0421,0431,0451,0471,0531,0551,06575757575757511,52517511,362
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn13,91811,5973,3427,12911,95018,8407,0454,60311,55717,24233,45344,38259,9515,6286,86410,37029,73843,04157,90788,473
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm67328711715436
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn5591,8962,5283,84751
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu102,38892,84884,18991,37589,89088,24886,34974,33157,85440,8827,641-27,141-18,917-19,77819,64219,14615,31411,409120,94432,983
I. Vốn chủ sở hữu102,38892,84884,18991,37589,89088,24886,34974,33157,85440,8827,641-27,141-18,917-19,77819,64219,14615,31411,409120,94432,983
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu69,89869,89869,89869,89869,89869,89869,89869,89869,89869,89869,89869,89869,89869,89869,89869,89869,89869,89869,89818,000
2. Thặng dư vốn cổ phần26,47426,47426,47426,47426,47426,47426,47426,47426,4741,650
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu1,8931,8931,8931,8931,893
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-348-306
8. Quỹ đầu tư phát triển11,27110,4319,8708,9577,5605,6811,0657,9536,2116,2116,2116,2116,2116,2116,2112,7941,273
9. Quỹ dự phòng tài chính1,7421,7421,7421,7421,7421,7421,742693490
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2,1662731,8931,893844
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối21,21912,5204,42112,52112,43212,66915,3854,433-12,044-29,016-98,851-133,633-125,135-125,997-86,228-86,766-90,904-94,80920,24211,570
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN371,930337,700331,926376,967326,127350,198367,592335,464319,550234,302217,454232,829274,494307,254336,923301,366318,235355,405409,632401,792
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |