CTCP Viglacera Thăng Long (tlt)

26.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 2
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV669,688635,543578,725641,249576,574588,337593,122559,442486,815470,806
Giá vốn hàng bán603,978581,613537,298584,481508,128522,663517,423498,174419,056388,354
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV59,94548,64439,15353,26459,66859,67571,30860,77459,27682,068
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh23,97512,8262,3529,12116,44514,17330,50221,67127,20638,536
Tổng lợi nhuận trước thuế26,54015,2575,14812,56412,00512,78622,01420,02722,60339,301
Lợi nhuận sau thuế 21,21912,5204,4219,6669,4929,81515,38515,56616,97233,241
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,21912,5204,4219,6669,4929,81515,38515,56616,97233,241
Tổng tài sản ngắn hạn283,963244,829243,392267,869220,576283,963244,829243,392267,869193,034190,571219,163177,504156,336103,425
Tiền mặt75,27273,57943,08752,96342,42375,27273,57943,08752,96347,21825,90025,03522,55614,3384,388
Đầu tư tài chính ngắn hạn5,7335,5402,4472,3362,2945,7335,5402,4472,3362,2522,1672,055
Hàng tồn kho149,864156,054193,912207,387155,395149,864156,054193,912207,387136,858157,102165,179146,031124,46387,408
Tài sản dài hạn87,96792,87088,534109,098122,05287,96792,87088,534109,098133,093159,628148,429157,960163,214130,876
Tài sản cố định77,83782,53578,20599,023111,77877,83782,53578,20599,023122,560148,597137,931133,183143,251108,416
Đầu tư tài chính dài hạn9,0009,0699,0699,0699,1839,0009,0699,0699,0699,1839,85910,00010,00010,00010,000
Tổng tài sản371,930337,700331,926376,967342,628371,930337,700331,926376,967326,127350,198367,592335,464319,550234,302
Tổng nợ269,542244,851247,737285,592250,741269,542244,851247,737285,592236,237261,950281,243261,133261,696193,420
Vốn chủ sở hữu102,38892,84884,18991,37591,887102,38892,84884,18991,37589,89088,24886,34974,33157,85440,882

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.04K1.79K0.63K1.38K1.36K1.40K2.20K2.23K2.43K4.76K4.98K0.84K0.12KK0.08K0.59K0.14K
Giá cuối kỳ26.50K12.49K14.27K17.03K11.18K6.90K12.66K6.29K9.69K10.07K7.55K4.09K0.88K0.88K3.33K10.63K8.05K
Giá / EPS (PE)8.73 (lần)6.97 (lần)22.56 (lần)12.31 (lần)8.23 (lần)4.91 (lần)5.75 (lần)2.82 (lần)3.99 (lần)2.12 (lần)1.52 (lần)4.87 (lần)7.14 (lần) (lần)43.26 (lần)17.96 (lần)55.66 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.28 (lần)0.14 (lần)0.17 (lần)0.19 (lần)0.14 (lần)0.08 (lần)0.15 (lần)0.08 (lần)0.14 (lần)0.15 (lần)0.12 (lần)0.07 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.06 (lần)0.23 (lần)0.16 (lần)
Giá sổ sách14.65K13.28K12.04K13.07K12.86K12.63K12.35K10.63K8.28K5.85K1.09K-3.88K-2.71K-2.83K2.81K2.74K2.19K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.81 (lần)0.94 (lần)1.18 (lần)1.30 (lần)0.87 (lần)0.55 (lần)1.02 (lần)0.59 (lần)1.17 (lần)1.72 (lần)6.91 (lần)-1.05 (lần)-0.33 (lần)-0.31 (lần)1.19 (lần)3.88 (lần)3.67 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản76.35%72.50%73.33%71.06%59.19%54.42%59.62%52.91%48.92%44.14%36.62%32.68%43.68%47.36%51.36%48.71%45.79%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản23.65%27.50%26.67%28.94%40.81%45.58%40.38%47.09%51.08%55.86%63.38%67.32%56.32%52.64%48.64%51.29%54.21%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn72.47%72.51%74.64%75.76%72.44%74.80%76.51%77.84%81.90%82.55%96.49%111.66%106.89%106.44%94.17%93.65%95.19%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu263.26%263.71%294.26%312.55%262.81%296.83%325.70%351.31%452.34%473.12%2,745.90%-957.85%-1,551.04%-1,653.52%1,615.32%1,474.04%1,978.06%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn27.53%27.49%25.36%24.24%27.56%25.20%23.49%22.16%18.10%17.45%3.51%-11.66%-6.89%-6.44%5.83%6.35%4.81%
6/ Thanh toán hiện hành111.54%105.43%100.24%97.22%87.46%80%80.23%69.48%68.15%64.94%48.62%35.30%51.37%45.29%55.78%54.02%53.38%
7/ Thanh toán nhanh52.67%38.23%20.38%21.95%25.45%14.05%19.76%12.32%13.89%10.06%7.72%7.67%16.20%8.24%19.41%25.12%28.55%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn29.57%31.68%17.75%19.22%21.39%10.87%9.17%8.83%6.25%2.76%0.45%0.36%2.66%0.27%1.22%5.48%7.52%
9/ Vòng quay Tổng tài sản180.06%188.20%174.35%170.11%176.79%168%161.35%166.77%152.34%200.94%207.66%169.21%120.49%105.09%108.66%109.05%110.77%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn235.84%259.59%237.77%239.39%298.69%308.72%270.63%315.17%311.39%455.21%567.11%517.82%275.87%221.91%211.54%223.88%241.89%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu654.07%684.50%687.41%701.78%641.42%666.69%686.89%752.64%841.45%1,151.62%5,909.65%-1,451.53%-1,748.43%-1,632.56%1,863.83%1,716.45%2,301.82%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho403.02%372.70%277.08%281.83%371.28%332.69%313.25%341.14%336.69%444.30%537.34%568.89%348.72%244.12%238.10%337.18%434.43%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.17%1.97%0.76%1.51%1.65%1.67%2.59%2.78%3.49%7.06%7.70%1.49%0.26%-12.08%0.15%1.26%0.29%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.71%3.71%1.33%2.56%2.91%2.80%4.19%4.64%5.31%14.19%16%2.52%0.31%%0.16%1.37%0.32%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)20.72%13.48%5.25%10.58%10.56%11.12%17.82%20.94%29.34%81.31%455.20%-21.61%-4.56%%2.74%21.61%6.60%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)4%2%1%2%2%2%3%3%4%9%10%2%%-13%%2%%
Tăng trưởng doanh thu5.37%9.82%-9.75%11.22%-2%-0.81%6.02%14.92%3.40%4.26%14.62%19.11%2.44%-11.80%11.40%-6.77%%
Tăng trưởng Lợi nhuận69.48%183.19%-54.26%1.83%-3.29%-36.20%-1.16%-8.28%-48.94%-4.43%492.94%580.51%-102.21%-7,351.12%-87%309.30%%
Tăng trưởng Nợ phải trả10.08%-1.16%-13.25%20.89%-9.82%-6.86%7.70%-0.22%35.30%-7.81%-19.29%-11.40%-10.28%3.07%12.42%-6.83%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu10.27%10.29%-7.86%1.65%1.86%2.20%16.17%28.48%41.51%435.03%-128.15%43.47%-4.35%-200.69%2.59%25.02%%
Tăng trưởng Tổng tài sản10.14%1.74%-11.95%15.59%-6.87%-4.73%9.58%4.98%36.38%7.75%-6.60%-15.18%-10.66%-8.81%11.80%-5.30%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |