CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico (tmg)

60.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,255,4531,158,378966,7151,253,4611,011,444755,382793,540851,293800,407620,754504,868319,958
4. Giá vốn hàng bán1,094,2631,001,907847,071982,800730,011635,921624,998623,041544,883471,348428,591279,734
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)161,190156,471119,644270,661281,433119,462168,542228,252255,524149,40676,27740,225
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,8395161,15215,4271,7132343,5794,6131,41822313169
7. Chi phí tài chính1,3342,5803,5562,4354536763371,3312,1397,9548,0927,130
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,1742,2993,4582,3614136231783581,8353,8957,5476,903
9. Chi phí bán hàng3,8962,4972,0952,3361,5831,5051,5461,5861,1921,1591,39652
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp61,15161,80964,66957,47959,36145,47846,24543,54345,48742,62240,00629,947
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)96,64790,10150,476223,838221,74872,037123,993186,405208,12397,89526,9133,164
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)95,67089,48150,089223,348220,25171,952120,071186,482206,78899,91729,3955,861
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)75,65171,29537,445181,305174,62057,24294,977148,051165,21078,71822,7734,477
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)75,65171,29537,445181,305174,62057,24294,977148,051165,21078,71822,7734,477

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn250,540242,071181,051257,188277,963148,457130,387193,967193,955140,06391,201103,428
I. Tiền và các khoản tương đương tiền134,45394,6138,29965,37754,66234,18217,81128,67139,41367,3195,0322,867
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn40,00050,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn16,4688,76433,7288,06236,5328,0438,6885,5145,0398,15213,15645,799
IV. Tổng hàng tồn kho62,86097,75187,688109,594122,11675,90478,36692,14275,08739,21172,89254,620
V. Tài sản ngắn hạn khác36,76040,94251,33674,15564,65430,32725,52227,64024,41625,380120142
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn357,592337,516297,233333,818313,207272,063282,277257,420298,179332,699371,362368,242
I. Các khoản phải thu dài hạn10,7429,8009,1178,3337,5655,1164,3853,3761,8081,6151,433
II. Tài sản cố định230,952187,488215,556235,043181,963141,847161,222172,892204,237245,366262,255289,425
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn15,38846,02710,88621,64619,09270,84664,47424,28446,30936,66353,84467,161
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác100,51094,20261,67268,796104,58854,25452,19656,86845,82449,05453,83111,657
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN608,132579,587478,284591,006591,171420,519412,664451,387492,134472,762462,563471,671
A. Nợ phải trả337,546313,161229,272282,120319,751185,278127,687150,335166,500205,532250,067281,354
I. Nợ ngắn hạn281,870292,191214,498264,829305,067162,366120,419143,999166,500193,678240,322240,447
II. Nợ dài hạn55,67620,97014,77417,29214,68422,9117,2686,33611,8549,74540,908
B. Nguồn vốn chủ sở hữu270,586266,426249,012308,886271,420235,242284,977301,051325,634267,230212,496190,316
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN608,132579,587478,284591,006591,171420,519412,664451,387492,134472,762462,563471,671
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |