CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico (tmg)

75
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,255,4531,158,378966,7151,253,4611,011,444755,382793,540851,293800,407620,754504,868319,958
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,255,4531,158,378966,7151,253,4611,011,444755,382793,540851,293800,407620,754504,868319,958
4. Giá vốn hàng bán1,094,2631,001,907847,071982,800730,011635,921624,998623,041544,883471,348428,591279,734
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)161,190156,471119,644270,661281,433119,462168,542228,252255,524149,40676,27740,225
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,8395161,15215,4271,7132343,5794,6131,41822313169
7. Chi phí tài chính1,3342,5803,5562,4354536763371,3312,1397,9548,0927,130
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,1742,2993,4582,3614136231783581,8353,8957,5476,903
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3,8962,4972,0952,3361,5831,5051,5461,5861,1921,1591,39652
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp61,15161,80964,66957,47959,36145,47846,24543,54345,48742,62240,00629,947
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)96,64790,10150,476223,838221,74872,037123,993186,405208,12397,89526,9133,164
12. Thu nhập khác2,2905,00981622,1935766571,2283985674,7663,5194,377
13. Chi phí khác3,2685,6291,20322,6832,0747425,1503201,9022,7431,0371,681
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-978-620-387-490-1,498-85-3,92278-1,3352,0222,4822,697
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)95,67089,48150,089223,348220,25171,952120,071186,482206,78899,91729,3955,861
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành20,01918,18612,64442,04245,63114,63125,26938,48941,57821,1996,6221,384
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại80-176-58
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)20,01918,18612,64442,04245,63114,71125,09438,43141,57821,1996,6221,384
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)75,65171,29537,445181,305174,62057,24294,977148,051165,21078,71822,7734,477
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)75,65171,29537,445181,305174,62057,24294,977148,051165,21078,71822,7734,477

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |