CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico (tmg)

79.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
79.80
79.80
79.80
79.80
0
14.0K
3.1K
22.1x
4.9x
10% # 22%
1.1
1,224 Bi
18 Mi
319
94.6 - 40.6
309 Bi
251 Bi
123.0%
44.84%
95 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
69.00 200 79.00 500
0 79.80 500
0.00 0 80.20 4,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 697.17 (0.80) 0% 115.72 (0.17) 0%
2018 916.01 (0.85) 0% 0 (0.15) 0%
2019 963.59 (0.79) 0% 0 (0.10) 0%
2020 751.77 (0.76) 0% 0 (0.06) 0%
2021 920.61 (1.01) 0% 0.05 (0.17) 364%
2023 959.50 (0.28) 0% 0.05 (0.01) 33%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV383,804261,797299,054310,7991,255,4531,158,378966,7151,253,4611,011,444755,382793,540851,293800,407620,754
Tổng lợi nhuận trước thuế30,46620,71828,23016,25795,67089,48150,089223,348220,25171,952120,071186,482206,78899,917
Lợi nhuận sau thuế 23,83516,53422,30412,97875,65171,29537,445181,305174,62057,24294,977148,051165,21078,718
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,83516,53422,30412,97875,65171,29537,445181,305174,62057,24294,977148,051165,21078,718
Tổng tài sản608,132608,191570,283524,931608,132579,587478,284591,006591,171420,519412,664451,387492,134472,762
Tổng nợ337,546361,152339,779247,873337,546313,161229,272282,120319,751185,278127,687150,335166,500205,532
Vốn chủ sở hữu270,586247,039230,505277,058270,586266,426249,012308,886271,420235,242284,977301,051325,634267,230


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |