CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico (tmg)

66.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV390,517330,151383,804261,797299,0541,255,4531,158,378966,7151,253,4611,011,444755,382793,540851,293800,407620,754
Giá vốn hàng bán306,611278,971331,171228,632255,3901,094,2631,001,907847,071982,800730,011635,921624,998623,041544,883471,348
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV83,90651,18052,63333,16543,664161,190156,471119,644270,661281,433119,462168,542228,252255,524149,406
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh66,77335,26129,73420,81129,86696,64790,10150,476223,838221,74872,037123,993186,405208,12397,895
Tổng lợi nhuận trước thuế67,35235,06630,46620,71828,23095,67089,48150,089223,348220,25171,952120,071186,482206,78899,917
Lợi nhuận sau thuế 53,83127,97823,83516,53422,30475,65171,29537,445181,305174,62057,24294,977148,051165,21078,718
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ53,83127,97823,83516,53422,30475,65171,29537,445181,305174,62057,24294,977148,051165,21078,718
Tổng tài sản ngắn hạn339,784297,861250,540272,111238,470250,540242,071181,051257,188277,963148,457130,387193,967193,955140,063
Tiền mặt76,865134,819134,453123,446123,830134,45394,6138,29965,37754,66234,18217,81128,67139,41367,319
Đầu tư tài chính ngắn hạn90,00040,00050,000
Hàng tồn kho154,164146,35164,334129,23796,91464,33499,22689,163135,032123,59177,88280,74394,52077,49739,211
Tài sản dài hạn363,512345,653357,592336,080331,814357,592337,516297,233333,818313,207272,063282,277257,420298,179332,699
Tài sản cố định224,627220,733230,952191,900180,287230,952187,488215,556235,043181,963141,847161,222172,892204,237245,366
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản703,297643,514608,132608,191570,283608,132579,587478,284591,006591,171420,519412,664451,387492,134472,762
Tổng nợ437,189362,344337,546361,152339,779337,546313,161229,272282,120319,751185,278127,687150,335166,500205,532
Vốn chủ sở hữu266,107281,170270,586247,039230,505270,586266,426249,012308,886271,420235,242284,977301,051325,634267,230

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)6.79K4.20K3.96K2.08K10.07K9.70K3.18K5.28K8.23K9.18K4.37K1.27K0.25K
Giá cuối kỳ65K68.20K44.06K39.33K41.12K41.15K18.56K14.97K16.81K18.54K15.57K22.30K22.30K
Giá / EPS (PE)9.58 (lần)16.23 (lần)11.12 (lần)18.91 (lần)4.08 (lần)4.24 (lần)5.84 (lần)2.84 (lần)2.04 (lần)2.02 (lần)3.56 (lần)17.63 (lần)89.66 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.86 (lần)0.98 (lần)0.68 (lần)0.73 (lần)0.59 (lần)0.73 (lần)0.44 (lần)0.34 (lần)0.36 (lần)0.42 (lần)0.45 (lần)0.80 (lần)1.25 (lần)
Giá sổ sách14.78K15.03K14.80K13.83K17.16K15.08K13.07K15.83K16.73K18.09K14.85K11.81K10.57K
Giá / Giá sổ sách (PB)4.40 (lần)4.54 (lần)2.98 (lần)2.84 (lần)2.40 (lần)2.73 (lần)1.42 (lần)0.95 (lần)1.01 (lần)1.02 (lần)1.05 (lần)1.89 (lần)2.11 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản48.31%41.20%41.77%37.85%43.52%47.02%35.30%31.60%42.97%39.41%29.63%19.72%21.93%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản51.69%58.80%58.23%62.15%56.48%52.98%64.70%68.40%57.03%60.59%70.37%80.28%78.07%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn62.16%55.51%54.03%47.94%47.74%54.09%44.06%30.94%33.31%33.83%43.47%54.06%59.65%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu164.29%124.75%117.54%92.07%91.33%117.81%78.76%44.81%49.94%51.13%76.91%117.68%147.84%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn37.84%44.49%45.97%52.06%52.26%45.91%55.94%69.06%66.69%66.17%56.53%45.94%40.35%
6/ Thanh toán hiện hành85.88%88.88%82.85%84.41%97.11%91.12%91.43%108.28%134.70%116.49%72.32%37.95%43.01%
7/ Thanh toán nhanh46.91%66.06%48.89%42.84%46.13%50.60%43.47%41.23%69.06%69.94%52.07%7.62%20.30%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn19.43%47.70%32.38%3.87%24.69%17.92%21.05%14.79%19.91%23.67%34.76%2.09%1.19%
9/ Vòng quay Tổng tài sản194.27%206.44%199.86%202.12%212.09%171.09%179.63%192.30%188.59%162.64%131.30%109.15%67.83%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn402.10%501.10%478.53%533.95%487.37%363.88%508.82%608.60%438.89%412.68%443.20%553.58%309.35%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu513.43%463.98%434.78%388.22%405.80%372.65%321.11%278.46%282.77%245.80%232.29%237.59%168.12%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho742.97%1,700.91%1,009.72%950.03%727.83%590.67%816.52%774.06%659.16%703.10%1,202.08%587.98%512.15%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần8.94%6.03%6.15%3.87%14.46%17.26%7.58%11.97%17.39%20.64%12.68%4.51%1.40%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)17.37%12.44%12.30%7.83%30.68%29.54%13.61%23.02%32.80%33.57%16.65%4.92%0.95%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)45.91%27.96%26.76%15.04%58.70%64.34%24.33%33.33%49.18%50.73%29.46%10.72%2.35%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)11%7%7%4%18%24%9%15%24%30%17%5%2%
Tăng trưởng doanh thu11.68%8.38%19.83%-22.88%23.93%33.90%-4.81%-6.78%6.36%28.94%22.95%57.79%%
Tăng trưởng Lợi nhuận113.70%6.11%90.40%-79.35%3.83%205.06%-39.73%-35.85%-10.39%109.88%245.66%408.67%%
Tăng trưởng Nợ phải trả28.67%7.79%36.59%-18.73%-11.77%72.58%45.10%-15.07%-9.71%-18.99%-17.81%-11.12%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu15.45%1.56%6.99%-19.38%13.80%15.38%-17.45%-5.34%-7.55%21.86%25.76%11.65%%
Tăng trưởng Tổng tài sản23.32%4.93%21.18%-19.07%-0.03%40.58%1.90%-8.58%-8.28%4.10%2.20%-1.93%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc