CTCP Transimex (tms)

38.90
-0.10
(-0.26%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,504,5903,356,0942,403,2253,656,2606,389,5303,421,2542,348,5442,333,1362,136,424615,664488,804442,358398,368308,941262,193233,089170,252174,904135,209128,245
4. Giá vốn hàng bán2,865,5732,804,2581,979,1593,098,1465,835,0093,111,4682,067,2612,089,8851,882,482461,565367,257349,123318,317242,846208,648184,765133,339139,207101,314
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)610,740521,407410,659549,942546,257306,873272,830233,827249,327154,097121,54793,23580,05266,09553,54548,32436,91335,63533,876128,245
6. Doanh thu hoạt động tài chính70,88370,77472,501160,20879,97145,75327,62032,34131,02415,17411,4317,2048,4554,9286,6778,4024,08714,7514,4942,344
7. Chi phí tài chính181,795172,68591,88888,69591,50866,14368,48697,58265,58533,01918,1819,66911,39610,39819,90314,4352,6841,8871,351673
-Trong đó: Chi phí lãi vay155,981147,75478,14858,08954,95353,62665,98462,05458,68329,49215,4629,87110,95810,05211,2266,7621,0791,4221,192633
9. Chi phí bán hàng41,05656,28133,60829,78355,16312,39015,53917,00613,2401819313311,1688551,2951,15868024297,586
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp236,052224,338187,277173,874159,64998,22880,13768,91059,71542,42528,27624,00823,56921,28920,31114,33711,35713,72012,63711,026
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)434,439267,535210,769771,581692,024346,700240,507246,596241,200192,041170,708142,991109,93177,85948,31640,26944,55134,53824,38221,306
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)444,110238,153214,326774,230695,851353,929256,285263,329242,200192,223176,000155,480110,70177,83147,39256,52744,00535,51822,95321,498
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)363,951170,170173,050682,315620,900321,629225,324235,012211,414172,197155,372137,58897,05867,31340,73545,33137,46527,37716,98215,918
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)352,794202,578136,961660,745570,614313,312214,644217,342194,394172,197155,372138,09497,07567,33240,77545,33137,46527,37716,98215,918

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,241,3022,025,3281,816,9201,744,3502,430,4521,321,976941,907912,799833,680320,400367,282270,204204,664164,977115,893129,294129,93244,18498,84945,737
I. Tiền và các khoản tương đương tiền508,664485,655447,184556,7751,073,681460,732329,619337,230244,474122,977235,469172,00790,51287,79435,66960,60953,27022,55121,02120,812
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn668,737716,328536,883551,148197,799234,838141,73892,42853,10947,30213,9259,72725,9032,1238,6767,9774,09225558,1028,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn804,411632,571664,614571,9351,091,404600,260447,798457,473511,218122,21978,96665,65057,08347,12543,29037,97957,70211,51310,94112,773
IV. Tổng hàng tồn kho21,14415,49713,01215,39510,2315,2985,3015,8905,2945,5777,4565,46616,09714,4187,7627,9305,4212,5742,1021,286
V. Tài sản ngắn hạn khác238,346175,278155,22849,09857,33720,84717,45119,77719,58422,32531,46517,35315,06913,51620,49614,8009,4477,2926,6832,866
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6,346,8446,371,8435,696,3223,826,2533,303,6322,597,6092,368,3522,253,4131,903,6811,685,8781,052,788741,525631,846590,702507,518469,278329,294182,087114,365101,367
I. Các khoản phải thu dài hạn27,83625,08021,80525,48911,56112,71317,51911,5279,4083,32233,47520,000
II. Tài sản cố định3,609,6533,441,7332,870,0581,116,5561,098,7141,064,6241,006,281824,634776,325762,692315,350291,034273,203213,806239,703199,976130,19593,97169,48259,839
III. Bất động sản đầu tư63,94267,83240,86943,61046,89253,19155,97857,31460,03362,75165,47068,18870,907117,91176,34479,06281,926
IV. Tài sản dở dang dài hạn163,907388,099359,638102,99694,51117,94921,495173,49624,29117,325219,06318,1647,35210,8356,33944,68645,06268,48939,50736,103
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,002,4181,803,5311,734,7122,357,6051,975,8161,371,6511,185,7281,103,132977,269814,513402,078338,468273,546226,441161,020136,65268,24618,9364,9954,995
VI. Tổng tài sản dài hạn khác478,920645,567669,240179,99776,13844,71143,69840,77827,98225,27617,3535,6716,8395,5346,0038,9013,864691381430
VII. Lợi thế thương mại139,977161,842419,93634,38540,68732,77137,65242,53328,37216,17518,109
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8,588,1468,397,1727,513,2425,570,6035,734,0843,919,5853,310,2593,166,2122,737,3612,006,2791,420,0691,011,729836,511755,678623,411598,572459,226226,271213,214147,104
A. Nợ phải trả3,355,6883,237,3212,744,5901,423,0182,244,1681,573,0751,363,0941,540,4241,315,646927,890551,810265,872203,468179,743159,344198,962121,50535,50936,26159,560
I. Nợ ngắn hạn1,720,7591,382,556948,725858,7861,643,2091,023,096741,345733,523786,630246,992152,764131,035136,888117,29540,01428,20040,28329,01026,14946,424
II. Nợ dài hạn1,634,9291,854,7651,795,866564,231600,959549,979621,749806,900529,016680,898399,046134,83766,58062,448119,330170,76281,2236,50010,11213,136
B. Nguồn vốn chủ sở hữu5,232,4585,159,8514,768,6514,147,5863,489,9162,346,5101,947,1651,625,7891,421,7151,078,388868,259745,857633,043575,935464,067399,610337,720190,762176,95387,545
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8,588,1468,397,1727,513,2425,570,6035,734,0843,919,5853,310,2593,166,2122,737,3612,006,2791,420,0691,011,729836,511755,678623,411598,572459,226226,271213,214147,104
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |