CTCP VICEM Thương mại Xi măng (tmx)

8.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh145,400132,666160,03693,625155,307137,401157,53879,869139,106133,707161,693111,356172,693167,610187,348113,884168,22475,767174,07598,429
4. Giá vốn hàng bán127,675118,768141,46784,387134,126121,152138,08672,602120,546120,410146,053101,347154,361151,822170,179106,428155,71070,759160,33791,309
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,5516,4908,5682,7586,6655,3608,3192,9926,6034,2466,0154,1297,1037,0519,9853,2295,4082,2656,8123,004
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,1871,2111,1841,0881,1031,0841,1021,1261,6221,7891,8441,6911,4951,3971,3421,3211,5201,4611,5251,580
7. Chi phí tài chính679597688415675572592279449432478332571578647404446224450249
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng1,9272,8603,3462,4452,9522,8403,7111,9932,9422,4933,1282,3194,2082,0811,8322,3921,6021,3721,9201,694
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,027-1,9013,3822,3843,6952,9543,0002,5153,4872,4552,5152,3742,6983,3164,7892,4793,4562,2103,6062,494
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1056,1452,336-1,398447792,118-6701,3466551,7377951,1232,4734,059-7251,425-792,361147
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1544,8942,394-1,3863561102,140-6531,2467441,7668151,3292,5294,074-7041,554-512,387166
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)393,5232,171-1,38637771,821-6538965841,4006411,0502,0123,382-7041,236-491,894125
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)393,5232,171-1,38637771,821-6538965841,4006411,0502,0123,382-7041,236-491,894125

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn130,956147,473141,473139,978133,852141,485141,273140,677136,794138,762136,964137,417139,713142,800142,763138,652132,246141,909136,302141,383
I. Tiền và các khoản tương đương tiền25,32324,79223,29621,16030,68526,00121,26625,47124,59016,14522,52928,66431,60820,70614,82034,14330,00016,23710,13815,751
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn50,00050,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00090,89090,52980,00080,00090,00090,00090,00075,00085,00085,00085,00090,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn50,61869,55673,78175,77860,01371,32076,98872,31118,62628,09330,13526,31615,43728,32333,84824,86814,71537,19035,26530,850
IV. Tổng hàng tồn kho3,2553,0984,3352,9393,0753,9582,9652,8532,6273,3513,0042,4232,3583,4063,4904,1372,2662,8064,8363,139
V. Tài sản ngắn hạn khác1,7602762101792065442616431,297143103666055042656761,0631,643
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,0421,3592,5392,6372,7352,8322,9303,0283,1261,6781,7131,7481,7831,9491,9652,0672,1702,2732,3762,480
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định1,2991,3591,4571,5551,6531,7511,8481,9462,0445966316667017808839861,0891,1911,2941,398
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn7431,0821,0821,0821,0821,0821,0821,0821,0821,0821,0821,0821,0821,082
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,0821,0821,0821,082871,082
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN132,998148,832144,012142,615136,587144,317144,203143,705139,920140,440138,677139,165141,496144,748144,728140,719134,416144,182138,678143,863
A. Nợ phải trả41,71257,58554,78854,45347,03854,80654,76951,74147,30248,71847,53942,85645,82850,13052,12246,84939,72050,72145,16844,197
I. Nợ ngắn hạn39,28355,27552,59352,25944,74452,51152,52549,63945,21646,64945,45040,77643,73748,08950,09044,81737,43848,34342,79041,819
II. Nợ dài hạn2,4302,3102,1942,1942,2942,2942,2442,1022,0862,0692,0902,0802,0912,0412,0322,0322,2822,3792,3792,379
B. Nguồn vốn chủ sở hữu91,28691,24789,22488,16289,54989,51289,43491,96492,61791,72191,13796,31095,66994,61892,60693,87094,69793,46193,51099,666
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN132,998148,832144,012142,615136,587144,317144,203143,705139,920140,440138,677139,165141,496144,748144,728140,719134,416144,182138,678143,863
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |