CTCP Thương mại Dịch vụ TNS Holdings (tn1)

15.10
-0.45
(-2.89%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,028,410965,470978,884899,731718,925609,512569,216517,444272,139
4. Giá vốn hàng bán743,742723,786724,963644,911491,230416,181404,595379,475229,165
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)284,669241,684253,922254,819227,694191,726164,621137,96842,974
6. Doanh thu hoạt động tài chính92,68612,83222,86651,80524,2721,20561091112,020
7. Chi phí tài chính71,80351,11249,33986,0965,0432,8892,9562,8355,981
-Trong đó: Chi phí lãi vay53,66450,44049,22950,4194,6522,8892,9402,7953,291
9. Chi phí bán hàng7,56216,23715,1044292316831,3051,0782,063
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp135,456117,060137,721121,239104,68647,87717,75138,01825,377
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)203,26470,10774,62598,859142,006141,481143,21996,94921,572
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)289,25971,24372,99076,819142,225144,917143,11896,53623,749
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)269,69352,01051,84355,386107,994115,325112,45476,10018,226
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)269,22650,89350,93752,826107,655114,236112,11075,28618,098

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn912,1751,875,0711,411,0521,492,6181,357,8251,454,756433,481331,147202,684
I. Tiền và các khoản tương đương tiền51,06169,585262,549304,37782,24284,53276,90236,86430,752
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn442,540901,836639,849635,025767,160885,92542,50042,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn369,764887,602375,176403,561423,310465,760351,546231,245119,569
IV. Tổng hàng tồn kho39,77510,451129,496140,81578,61315,8662,27311,5085,082
V. Tài sản ngắn hạn khác9,0365,5973,9818,8406,4982,6732,7609,0304,781
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn923,416266,165277,658202,896251,288316,185190,513160,93365,694
I. Các khoản phải thu dài hạn5005,3883,5686,8586,5292,0402,94728,59332,855
II. Tài sản cố định58,26922,33621,19720,58219,57426,69123,90125,93829,110
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn5313,0522,601805
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn787,003156,000156,00058,00092,500153,925153,925102,125
VI. Tổng tài sản dài hạn khác77,11379,38996,893114,855132,6858,7158,9354,2773,729
VII. Lợi thế thương mại69,13674,04286,77699,469112,166124,814
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,835,5922,141,2361,688,7101,695,5141,609,1121,770,941623,994492,080268,377
A. Nợ phải trả677,1301,224,865768,176804,456754,8301,125,266292,977249,697199,332
I. Nợ ngắn hạn272,263730,495277,376313,656754,8301,125,266292,977137,590102,256
II. Nợ dài hạn404,866494,370490,800490,800112,10797,076
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,158,462916,371920,534891,058854,282645,675331,017242,38369,045
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,835,5922,141,2361,688,7101,695,5141,609,1121,770,941623,994492,080268,377
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |