CTCP Thương mại Dịch vụ TNS Holdings (tn1)

16.65
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV366,547250,596221,641189,626231,9571,028,410965,470978,884899,731718,925609,512569,216517,444272,139
Giá vốn hàng bán265,626171,974158,008148,134169,531743,742723,786724,963644,911491,230416,181404,595379,475229,165
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV100,92178,62263,63341,49262,426284,669241,684253,922254,819227,694191,726164,621137,96842,974
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh42,64449,71931,15879,74414,567203,26470,10774,62598,859142,006141,481143,21996,94921,572
Tổng lợi nhuận trước thuế128,35050,75930,41379,73714,570289,25971,24372,99076,819142,225144,917143,11896,53623,749
Lợi nhuận sau thuế 131,13944,60417,23376,71711,722269,69352,01051,84355,386107,994115,325112,45476,10018,226
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ126,63246,02717,60478,9635,351269,22650,89350,93752,826107,655114,236112,11075,28618,098
Tổng tài sản ngắn hạn912,175939,997898,752900,1641,962,590912,1751,875,0711,411,0521,492,6181,357,8251,454,756433,481331,147202,684
Tiền mặt51,06151,92050,07453,34073,11151,06169,585262,549304,37782,24284,53276,90236,86430,752
Đầu tư tài chính ngắn hạn442,540442,483442,494442,473898,310442,540901,836639,849635,025767,160885,92542,50042,500
Hàng tồn kho39,77545,61823,64430,01910,44139,77510,451129,496140,81578,61315,8662,27311,5085,082
Tài sản dài hạn923,416837,553809,923776,163263,031923,416266,165277,658202,896251,288316,185190,513160,93365,694
Tài sản cố định58,26955,77146,42523,09022,46158,26922,33621,19720,58219,57426,69123,90125,93829,110
Đầu tư tài chính dài hạn787,003691,383683,309672,714156,000787,003156,000156,00058,00092,500153,925153,925102,125
Tổng tài sản1,835,5921,777,5501,708,6751,676,3272,225,6211,835,5922,141,2361,688,7101,695,5141,609,1121,770,941623,994492,080268,377
Tổng nợ677,130749,949726,027683,2591,308,296677,1301,224,865768,176804,456754,8301,125,266292,977249,697199,332
Vốn chủ sở hữu1,158,4621,027,601982,647993,068917,3251,158,462916,371920,534891,058854,282645,675331,017242,38369,045

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.48K0.93K1.03K1.22K3.18K5.34K8.43K5.66K1.36K0.16K
Giá cuối kỳ13.90K9.45K11.57K11.66K21.36K31.04K16.01K30K30KK
Giá / EPS (PE)3.10 (lần)10.14 (lần)11.28 (lần)9.53 (lần)6.71 (lần)5.82 (lần)1.90 (lần)5.30 (lần)22.05 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.81 (lần)0.53 (lần)0.59 (lần)0.56 (lần)1.01 (lần)1.09 (lần)0.37 (lần)0.77 (lần)1.47 (lần) (lần)
Giá sổ sách19.28K16.77K18.53K20.63K25.25K30.16K24.89K18.22K5.19K3.82K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.72 (lần)0.56 (lần)0.62 (lần)0.57 (lần)0.85 (lần)1.03 (lần)0.64 (lần)1.65 (lần)5.78 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ60 (Mi)55 (Mi)50 (Mi)43 (Mi)34 (Mi)21 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản49.69%87.57%83.56%88.03%84.38%82.15%69.47%67.30%75.52%69.63%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản50.31%12.43%16.44%11.97%15.62%17.85%30.53%32.70%24.48%30.37%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn36.89%57.20%45.49%47.45%46.91%63.54%46.95%50.74%74.27%80.77%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu58.45%133.66%83.45%90.28%88.36%174.28%88.51%103.02%288.70%420.03%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn63.11%42.80%54.51%52.55%53.09%36.46%53.05%49.26%25.73%19.23%
6/ Thanh toán hiện hành335.03%256.68%508.71%475.88%179.88%129.28%147.96%240.68%198.21%154.63%
7/ Thanh toán nhanh320.43%255.25%462.03%430.98%169.47%127.87%147.18%232.31%193.24%150.12%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn18.75%9.53%94.65%97.04%10.90%7.51%26.25%26.79%30.07%22.13%
9/ Vòng quay Tổng tài sản56.03%45.09%57.97%53.07%44.68%34.42%91.22%105.15%101.40%75.36%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn112.74%51.49%69.37%60.28%52.95%41.90%131.31%156.26%134.27%108.23%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu88.77%105.36%106.34%100.97%84.16%94.40%171.96%213.48%394.15%391.92%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,869.87%6,925.52%559.83%457.98%624.87%2,623.10%17,800.04%3,297.49%4,509.35%3,314.66%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần26.18%5.27%5.20%5.87%14.97%18.74%19.70%14.55%6.65%1.10%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)14.67%2.38%3.02%3.12%6.69%6.45%17.97%15.30%6.74%0.83%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)23.24%5.55%5.53%5.93%12.60%17.69%33.87%31.06%26.21%4.29%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)36%7%7%8%22%27%28%20%8%1%
Tăng trưởng doanh thu6.52%-1.37%8.80%25.15%17.95%7.08%10.01%90.14%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận429%-0.09%-3.58%-50.93%-5.76%1.90%48.91%315.99%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-44.72%59.45%-4.51%6.57%-32.92%284.08%17.33%25.27%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu26.42%-0.45%3.31%4.30%32.31%95.06%36.57%251.05%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-14.27%26.80%-0.40%5.37%-9.14%183.81%26.81%83.35%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |