CTCP Thương mại Dịch vụ TNS Holdings (tn1)

13.60
-0.10
(-0.73%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.70
13.70
13.70
13.60
1,600
16.8K
1.0K
10.7x
0.6x
2% # 6%
0.9
555 Bi
60 Mi
2,853
12.2 - 9.4
1,308 Bi
917 Bi
142.6%
41.22%
73 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.60 400 14.00 300
13.50 600 14.60 200
12.90 100 14.65 10,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 213.60 (-0.20) 32.2%
VHM 136.40 (4.50) 31.7%
VRE 21.65 (0.35) 6.9%
BCM 34.95 (-0.60) 6.9%
KDH 16.85 (-0.10) 3.3%
NVL 12.75 (-0.20) 2.9%
KSF 78.60 (2.30) 2.3%
KBC 27.55 (-0.25) 2.2%
VPI 63.60 (0.70) 1.9%
PDR 11.40 (-0.10) 1.7%
DXG 10.25 (0.00) 1.6%
TCH 11.15 (-0.10) 1.4%
HUT 14.40 (-0.40) 1.3%
NLG 20.45 (-0.15) 1.3%
SJS 46.60 (-0.60) 1.2%
DIG 10.00 (0.04) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:53 13.70 0 1,000 1,000
09:54 13.70 0 500 1,500
10:38 13.60 -0.10 100 1,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.57) 0% 84 (0.11) 0%
2020 646.72 (0.61) 0% 115 (0.12) 0%
2021 0 (0.72) 0% 110 (0.11) 0%
2022 859 (0.93) 0% 101 (0.05) 0%
2023 1,000 (0.21) 0% 103 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV366,547250,596221,641189,6261,028,410965,470978,884899,731718,925609,512569,216517,444272,139
Tổng lợi nhuận trước thuế128,35050,75930,41379,737289,25971,24372,99076,819142,225144,917143,11896,53623,749
Lợi nhuận sau thuế 131,13944,60417,23376,717269,69352,01051,84355,386107,994115,325112,45476,10018,226
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ126,63246,02717,60478,963269,22650,89350,93752,826107,655114,236112,11075,28618,098
Tổng tài sản1,835,5921,777,5501,708,6751,676,3271,835,5922,141,2361,688,7101,695,5141,609,1121,770,941623,994492,080268,377
Tổng nợ677,130749,949726,027683,259677,1301,224,865768,176804,456754,8301,125,266292,977249,697199,332
Vốn chủ sở hữu1,158,4621,027,601982,647993,0681,158,462916,371920,534891,058854,282645,675331,017242,38369,045


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |