CTCP Thương mại Dịch vụ TNS Holdings (tn1)

12.35
-0.55
(-4.26%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.90
12.80
12.90
12.30
1,300
16.8K
1.0K
10.7x
0.6x
2% # 6%
0.9
555 Bi
60 Mi
2,853
12.2 - 9.4
1,308 Bi
917 Bi
142.6%
41.22%
73 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.35 100 12.70 300
12.30 1,100 12.75 500
12.20 200 12.80 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 243.30 (-4.40) 32.2%
VHM 72.00 (-1.10) 31.7%
VRE 25.60 (-0.85) 6.9%
BCM 38.85 (-1.85) 6.9%
KDH 16.30 (-0.70) 3.3%
NVL 12.20 (-0.65) 2.9%
KSF 80.00 (-1.30) 2.3%
KBC 26.50 (-0.50) 2.2%
VPI 59.60 (-1.80) 1.9%
PDR 11.75 (-0.25) 1.7%
DXG 10.75 (-0.50) 1.6%
TCH 11.70 (-0.40) 1.4%
HUT 12.80 (-0.10) 1.3%
NLG 24.70 (-0.10) 1.3%
SJS 56.60 (-0.20) 1.2%
DIG 10.05 (-0.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:48 12.80 -0.10 100 100
09:49 12.90 0 100 200
13:10 12.30 -0.60 200 400
13:12 12.30 -0.60 500 900
13:13 12.30 -0.60 200 1,100
13:44 12.80 -0.10 100 1,200
14:33 12.35 -0.55 100 1,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.57) 0% 84 (0.11) 0%
2020 646.72 (0.61) 0% 115 (0.12) 0%
2021 0 (0.72) 0% 110 (0.11) 0%
2022 859 (0.93) 0% 101 (0.05) 0%
2023 1,000 (0.21) 0% 103 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV366,547250,596221,641189,6261,028,410965,470978,884899,731718,925609,512569,216517,444272,139
Tổng lợi nhuận trước thuế128,35050,75930,41379,737289,25971,24372,99076,819142,225144,917143,11896,53623,749
Lợi nhuận sau thuế 131,13944,60417,23376,717269,69352,01051,84355,386107,994115,325112,45476,10018,226
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ126,63246,02717,60478,963269,22650,89350,93752,826107,655114,236112,11075,28618,098
Tổng tài sản1,835,5921,777,5501,708,6751,676,3271,835,5922,141,2361,688,7101,695,5141,609,1121,770,941623,994492,080268,377
Tổng nợ677,130749,949726,027683,259677,1301,224,865768,176804,456754,8301,125,266292,977249,697199,332
Vốn chủ sở hữu1,158,4621,027,601982,647993,0681,158,462916,371920,534891,058854,282645,675331,017242,38369,045


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |