CTCP Đầu tư và Thương mại TNG (tng)

24.80
-0.10
(-0.40%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,027,3992,632,8372,527,6351,510,6461,851,5662,357,6272,173,1451,353,7271,653,5382,104,6661,999,1171,334,7291,515,7892,020,5651,981,9341,259,8461,365,6421,709,6821,459,968910,848
4. Giá vốn hàng bán1,718,6282,273,0792,157,6331,280,7871,575,7852,017,0381,815,0501,150,6341,399,8821,814,5891,756,9561,142,5921,279,9171,721,0491,670,1841,102,2801,150,4781,469,2491,249,878799,865
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)308,771359,758370,001229,859275,781340,589358,096203,093253,656290,077242,160192,137235,872299,516311,750157,565212,951240,433210,089110,983
6. Doanh thu hoạt động tài chính28,11235,50330,03023,00635,06652,77423,92616,09018,05528,82427,33723,14028,80632,99013,73121,99819,13424,4178,7177,849
7. Chi phí tài chính72,75275,44494,74878,71089,25398,487122,80762,21389,36893,42675,35264,59386,67767,63585,73438,83650,73145,80241,04732,329
-Trong đó: Chi phí lãi vay67,41171,29350,43952,35155,01964,50644,10552,38564,57668,11544,72856,27049,93458,58336,93233,99032,61938,40533,06730,642
9. Chi phí bán hàng23,33034,94028,82114,58321,69436,94131,43118,24423,46339,28624,68114,30814,33925,67624,40712,74019,87627,12523,90915,646
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp87,896137,064123,557105,895104,339118,910111,65885,90881,25798,75488,40180,35788,929105,71699,17881,54279,45486,35679,84444,076
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)152,905147,813152,90553,67795,561139,025116,12652,81877,62287,43581,06256,01874,734133,480116,16246,44582,023105,56674,00626,780
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)134,363146,305149,99553,48090,402137,965108,44951,86570,52485,40371,84353,34573,034129,506108,65345,97177,599102,90773,75226,694
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)111,590117,044120,01643,31974,567111,10987,99041,87956,54469,49257,78343,64260,316106,17286,82338,37263,47685,24361,45022,090
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)111,590117,044120,01643,31974,567111,10987,99041,87956,54469,49257,01343,64260,316106,17286,82338,37263,47685,24361,45022,090

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,385,8813,328,3603,550,5372,862,1832,620,0022,311,4532,930,4222,615,1822,124,8062,401,1562,766,1652,905,1482,616,0622,377,3062,803,2582,260,7602,025,7711,994,7042,414,1242,017,391
I. Tiền và các khoản tương đương tiền317,238150,62663,236234,460644,563258,824208,067251,094298,755465,519349,794360,397527,126560,2976,41232,13413,51250,21947,880153,835
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn466,557466,557465,000260,00060,00045,00045,00015,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,030,2931,300,8671,265,532667,819740,189912,4081,122,273782,840790,369913,246914,176854,153552,529592,6751,211,952732,259726,561868,431980,083559,419
IV. Tổng hàng tồn kho1,445,5311,200,9341,561,0311,541,5071,060,420896,1291,343,8671,390,318888,214839,2681,350,4511,516,2621,279,994957,1821,345,6771,322,2921,159,324916,8201,268,8141,213,404
V. Tài sản ngắn hạn khác126,262209,376195,739158,397114,830199,091211,215175,930147,468183,124151,744174,337256,412267,151239,218174,075126,374159,234117,34890,733
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,540,7363,373,9363,253,0083,289,7773,192,4332,945,2462,963,9992,960,0263,126,5812,988,6442,801,5722,720,3922,824,3422,682,4512,481,1742,389,0402,341,6602,190,4562,085,9391,882,310
I. Các khoản phải thu dài hạn10,68110,68110,68110,68110,68110,68110,68110,68110,68110,68110,68110,68110,68119,03121,13321,13321,13312,91112,91112,941
II. Tài sản cố định2,716,0562,507,6472,426,2812,094,5942,077,7352,082,5212,089,2292,169,5272,193,0002,183,9361,883,8861,775,6711,812,3581,676,0321,634,1471,500,7961,471,5171,385,6701,257,0681,247,045
III. Bất động sản đầu tư304,149305,857307,566298,548300,199306,017310,543378,861324,998292,763294,32131,29132,06732,23732,40832,57962,89021,27421,29348,869
IV. Tài sản dở dang dài hạn174,486249,501213,399565,236458,723271,582265,750289,368432,752383,693489,830768,179684,022682,038669,560725,863671,300663,657686,805487,451
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn140,000140,029140,029140,029140,000140,000140,000140,000140,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác195,365160,220155,052180,689205,096134,446147,796111,589165,151117,571122,854134,570145,215133,114123,925108,670114,819106,944107,86386,004
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6,926,6186,702,2966,803,5456,151,9605,812,4355,256,6985,894,4215,575,2085,251,3875,389,8005,567,7365,625,5405,440,4045,059,7575,284,4324,649,8004,367,4314,185,1594,500,0643,899,701
A. Nợ phải trả4,925,3514,748,2544,966,5474,265,2603,919,1083,389,0834,088,8743,719,7853,390,2433,603,4963,893,7743,973,1173,650,3223,288,5103,831,8833,196,2562,904,6642,854,4113,254,5592,759,229
I. Nợ ngắn hạn3,818,4553,626,7053,922,3412,944,5642,745,6292,569,7803,295,0592,864,1922,556,2602,816,8363,231,4113,234,1292,921,6442,359,6442,978,3572,657,3812,446,5372,210,8602,660,7042,171,264
II. Nợ dài hạn1,106,8961,121,5491,044,2061,320,6961,173,480819,303793,815855,593833,982786,660662,364738,988728,678928,866853,526538,876458,127643,551593,855587,966
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,001,2671,954,0421,836,9981,886,7001,893,3271,867,6151,805,5471,855,4231,861,1451,786,3041,673,9621,652,4231,790,0811,771,2471,452,5481,453,5441,462,7671,330,7481,245,5051,140,472
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6,926,6186,702,2966,803,5456,151,9605,812,4355,256,6985,894,4215,575,2085,251,3875,389,8005,567,7365,625,5405,440,4045,059,7575,284,4324,649,8004,367,4314,185,1594,500,0643,899,701
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |