CTCP Tài Nguyên (tnt)

10.25
-0.25
(-2.38%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh573,502208,366131,736102,272187,684220,271315,379194,898261,804208,538106,21250,6355,42835,31726,652311,881107,685211,715212,063109,486
4. Giá vốn hàng bán542,462200,085130,565101,158185,116217,710314,279191,061252,675202,088104,58649,8745,15733,87624,520286,93198,982194,715194,15099,660
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)31,0408,2811,1721,1142,5682,5611,1013,8379,1296,4501,6267612711,4412,13224,9508,70317,00017,9149,826
6. Doanh thu hoạt động tài chính1858214,6617,6353,96317,59422,25525,83142,5721,3051,6759674,6272841,142273205421114
7. Chi phí tài chính24,5298,4073,69172512,00917,83226,87924,41034,042342-1,126-1,1318,52014161820222426
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,752469-5056702,87817,47921,96823,88730843372835814161820222426
9. Chi phí bán hàng4726266825319545761,0251,5486,240438204172291140745354542432
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-3,098-3,03038-122-3,972783-6,230-444-2,3281,807-1,604-1,81517,6287822,6548964,59754011,020887
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,3223,0991,4227,614-2,4609651,6814,15413,7475,1685,8284,503-21,54178953024,2574,23716,8056,9608,882
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,8093,0951,1247,450-4,7298811,6434,15413,7752,8525,8224,503-21,5637765,42924,1074,23716,8057,1218,628
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,4042,7646535,996-4,5646575093,32411,5962,2694,6463,603-17,2866104,33119,2783,38513,4365,5737,343
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,7241,3157515,896-4,1267379372,88311,5962,2694,6463,603-17,2866104,33119,2783,38513,4365,5737,343

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn460,423594,705332,887322,213424,417655,579450,157464,735585,947640,341612,638539,223503,197499,115518,147519,013504,617249,463234,123288,823
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,4604,72421,46930,959137,710102,86418,76724,252259,797168,577307,043375,399358,316327,702321,365207,070142,2786,68585,8367,378
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn108,607130,1211,0552322225,34321,02131333310,60240,274
III. Các khoản phải thu ngắn hạn314,557331,962255,836255,536252,307516,873389,646384,608293,228426,346279,428126,99778,306145,123170,041285,486299,127186,196121,533254,389
IV. Tổng hàng tồn kho20,513113,73945,84428,36427,18128,56129,17028,55528,55534,08126,09526,09526,09525,67925,62525,57162,31955,62625,51725,517
V. Tài sản ngắn hạn khác3,28514,1598,6847,3327,1977,2607,2316,2984,33511,305391302066111,1178868949561,2371,539
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn372,427386,671401,751401,331240,622827,7391,165,8121,129,4361,022,8781,119,699100,16399,16299,230104,24974,35674,46381,57194,67894,806119,959
I. Các khoản phải thu dài hạn300,051315,188330,196329,779219,649799,4791,137,4791,101,028996,7131,093,47874,00374,00374,00374,00374,00274,00281,00294,00294,002119,002
II. Tài sản cố định1,2421,3091,3751,3631,4241,4841,5441,60527313472140246351456561666802952
III. Bất động sản đầu tư50,89750,653
IV. Tài sản dở dang dài hạn50,65350,653
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20,22319,50319,50319,50319,50326,71526,71526,71526,09426,09426,09425,08725,08730,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác141925334760748843973213581036
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN832,850981,376734,638723,545665,0391,483,3181,615,9701,594,1711,608,8241,760,040712,800638,385602,427603,364592,503593,476586,188344,141328,929408,782
A. Nợ phải trả188,231347,163103,18792,74640,237800,381933,689912,794927,0331,128,597144,96275,19342,83726,48816,23721,54133,53049,78048,004133,430
I. Nợ ngắn hạn187,711346,523102,54792,04639,477232,868300,33439,87485,243295,935142,33572,44939,09413,30312,98318,21730,13749,31847,472132,829
II. Nợ dài hạn520640640700760567,513633,355872,920841,789832,6622,6282,7433,74313,1853,2553,3243,393463532601
B. Nguồn vốn chủ sở hữu644,619634,213631,451630,798624,802682,937682,280681,377681,791631,444567,838563,192559,590576,876576,266571,936552,658294,361280,925275,352
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN832,850981,376734,638723,545665,0391,483,3181,615,9701,594,1711,608,8241,760,040712,800638,385602,427603,364592,503593,476586,188344,141328,929408,782
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |