| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 5,484,677 | 3,904,820 | 1,580,592 | 1,490,564 | 1,536,160 | 1,320,738 | 1,202,879 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 43 | | 54 | 740 | 1,037 | 1,045 | 746 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 5,484,634 | 3,904,820 | 1,580,538 | 1,489,825 | 1,535,123 | 1,319,694 | 1,202,134 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 3,948,153 | 3,064,383 | 1,145,943 | 1,164,947 | 1,186,311 | 995,512 | 906,558 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 1,536,481 | 840,436 | 434,595 | 324,878 | 348,812 | 324,182 | 295,575 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 55,309 | 19,410 | 14,691 | 12,014 | 8,505 | 3,109 | 1,754 |
| 7. Chi phí tài chính | 159,213 | 131,074 | 102,235 | 79,301 | 62,060 | 72,307 | 79,833 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 130,073 | 113,702 | 97,366 | 73,039 | 60,576 | 71,675 | 79,184 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | 39,371 | 31,783 | 10,217 | 6,710 | 6,681 | 8,573 | 1,236 |
| 9. Chi phí bán hàng | 21,837 | 24,026 | 16,202 | 24,471 | 22,532 | 15,311 | 8,414 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 205,653 | 154,437 | 105,259 | 92,754 | 83,477 | 70,146 | 68,799 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 1,244,457 | 582,091 | 235,808 | 147,077 | 195,928 | 178,100 | 141,519 |
| 12. Thu nhập khác | 131,804 | 396 | 5,967 | 35,269 | 45,510 | 6,264 | 2,756 |
| 13. Chi phí khác | 3,976 | 643 | 1,126 | 1,873 | 5,408 | 2,464 | 566 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 127,828 | -247 | 4,841 | 33,396 | 40,102 | 3,801 | 2,190 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 1,372,285 | 581,844 | 240,649 | 180,472 | 236,030 | 181,901 | 143,710 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 258,791 | 92,664 | 39,976 | 18,682 | 27,436 | 19,360 | 13,925 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -27,077 | -1,129 | | | | 3,203 | -695 |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 231,715 | 91,534 | 39,976 | 18,682 | 27,436 | 22,563 | 13,230 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 1,140,571 | 490,310 | 200,672 | 161,791 | 208,594 | 159,338 | 130,480 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | 98,255 | 43,671 | 37,592 | 26,162 | 36,549 | 21,077 | 11,165 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 1,042,316 | 446,639 | 163,081 | 135,629 | 172,045 | 138,261 | 119,315 |