CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng (tos)

171.40
1.10
(0.65%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,484,6773,904,8201,580,5921,490,5641,536,1601,320,7381,202,879
2. Các khoản giảm trừ doanh thu43547401,0371,045746
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5,484,6343,904,8201,580,5381,489,8251,535,1231,319,6941,202,134
4. Giá vốn hàng bán3,948,1533,064,3831,145,9431,164,9471,186,311995,512906,558
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,536,481840,436434,595324,878348,812324,182295,575
6. Doanh thu hoạt động tài chính55,30919,41014,69112,0148,5053,1091,754
7. Chi phí tài chính159,213131,074102,23579,30162,06072,30779,833
-Trong đó: Chi phí lãi vay130,073113,70297,36673,03960,57671,67579,184
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh39,37131,78310,2176,7106,6818,5731,236
9. Chi phí bán hàng21,83724,02616,20224,47122,53215,3118,414
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp205,653154,437105,25992,75483,47770,14668,799
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,244,457582,091235,808147,077195,928178,100141,519
12. Thu nhập khác131,8043965,96735,26945,5106,2642,756
13. Chi phí khác3,9766431,1261,8735,4082,464566
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)127,828-2474,84133,39640,1023,8012,190
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,372,285581,844240,649180,472236,030181,901143,710
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành258,79192,66439,97618,68227,43619,36013,925
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-27,077-1,1293,203-695
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)231,71591,53439,97618,68227,43622,56313,230
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,140,571490,310200,672161,791208,594159,338130,480
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát98,25543,67137,59226,16236,54921,07711,165
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,042,316446,639163,081135,629172,045138,261119,315

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |