CTCP Bến Bãi Vận tải Sài Gòn (tps)

67.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
Qúy 2
2015
Qúy 4
2014
Qúy 4
2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn73,64861,33644,37743,47457,72770,00781,44572,36830,52523,56519,76020,60116,978
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,15321,64723,17122,15834,89839,2436,93739,2427,9345,0082,4541,9395,531
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn61,00036,50017,00016,50020,00023,50071,70029,20019,20015,20016,40017,40010,600
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,4742,7013,0384,7582,4577,2652,8083,9253,3863,3378091,229833
IV. Tổng hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác1,0224881,16858373520963314
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn49,14347,82746,66446,28038,86121,02313,40413,84614,83113,38814,28914,87314,587
I. Các khoản phải thu dài hạn5
II. Tài sản cố định37,84239,74740,45214,8759,8759,76010,19111,25012,80111,16311,91612,67712,663
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,9933,9864,99029,84428,17810,4012,9752,5961,8782,2252,0712,0661,816
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,3074,0941,2221,561808862238151296130107
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN122,791109,16391,04189,75496,58891,03194,84886,21445,35636,95334,04835,47331,565
A. Nợ phải trả17,93117,08713,79317,06226,54015,17432,98211,55611,7777,0596,6056,4524,992
I. Nợ ngắn hạn17,93117,08713,79317,06226,54015,17432,98211,55611,7777,0596,6056,4434,856
II. Nợ dài hạn9136
B. Nguồn vốn chủ sở hữu104,86092,07577,24872,69270,04875,85661,86674,65833,57829,89427,44429,02226,572
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN122,791109,16391,04189,75496,58891,03194,84886,21445,35636,95334,04835,47331,565
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |