CTCP Traphaco (tra)

65
-4.80
(-6.88%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh757,102681,273705,795556,273605,861567,237620,874547,988584,373577,475517,915620,058582,810605,649592,565627,411586,404571,420550,941474,492
2. Các khoản giảm trừ doanh thu7,7725,5076221,3723183,475785495-1551,5738129472,3031,3762,4213,417-3443,3191,2312,774
3. Doanh thu thuần (1)-(2)749,330675,766705,173554,902605,543563,762620,090547,493584,528575,902517,103619,111580,507604,273590,144623,994586,748568,101549,709471,718
4. Giá vốn hàng bán356,985276,129359,713268,369287,456264,912305,735242,331292,416277,310207,556274,428272,726262,796223,003297,196273,845271,852258,813206,678
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)392,346399,637345,459286,533318,087298,850314,355305,162292,112298,592309,547344,683307,781341,478367,141326,798312,903296,249290,896265,040
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,2856,3726,1966,4925,2584,8555,4787,3837,6309,81611,0802,4185,6584,5314,6483,5205,5881,6042,7751,340
7. Chi phí tài chính1,3732,5082,8702,4612,0925172,2896471,6532,0984706405023958445371,5811,3421,5131,746
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,4112,0081,6961,8471,3356379659431,5121,586272571732542305321,5431,3441,5081,691
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng190,272225,560186,138156,060141,611166,006157,013160,414139,257153,601150,723170,792163,441176,513176,954144,371148,883150,739135,855137,474
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp110,35380,50876,85374,40377,20582,43368,63976,68077,44571,37468,36180,00896,28872,08487,56075,95381,77257,57669,00257,743
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)97,63397,43385,79460,101102,43854,74891,89274,80481,38781,335101,07395,66153,20797,017106,431109,45686,25688,19687,30169,416
12. Thu nhập khác-1,8972,7795,673318552252-7701,206-7,7117,724-2,5144,4771,099549-2,5063,393426555324285
13. Chi phí khác-4,9185,13212239326574141697333395-194-173442670486344
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,021-2,3535,551279550-14-8451,066-7,7117,026-2,5474,4441,004743-2,3332,950-244507318-59
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)100,65495,08191,34660,380102,98754,73491,04775,86973,67688,36198,525100,10554,21197,760104,098112,40686,01188,70387,61969,357
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,99224,87422,89211,93219,20916,39322,4776,83616,54119,62517,51324,71910,34721,46316,27027,05817,73917,84818,71314,327
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại11,118-8,092-6,3227152,435-5,366-3,7489,034371-1,5872,262-4,0461,494-6152,286-3,257-1,639-149-764-263
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)23,11116,78216,57012,64721,64411,02718,72815,87016,91218,03819,77520,67311,84120,84818,55623,80116,10117,69817,94914,064
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)77,54378,29974,77647,73381,34343,70872,31959,99956,76470,32378,75079,43242,37076,91285,54288,60569,91071,00569,67055,293
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát6,76510,2945,5956,0161,9755,4984,8266,0453,4085,0166,3686,5263,7545,11110,2845,1796,4506,2335,9404,253
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)70,77868,00469,18041,71779,36838,21067,49353,95453,35665,30772,38372,90538,61571,80175,25883,42663,46164,77163,73051,040

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |