CTCP Cao su Tây Ninh (trc)

73.70
-1.10
(-1.47%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh843,795744,135562,679523,464417,464361,812334,213354,457405,341350,372362,947501,818674,859915,5101,195,284757,982440,353
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2904401,3591,1803,5557,797
3. Doanh thu thuần (1)-(2)843,795744,135562,679523,464417,464361,522333,773353,098405,341350,372362,947500,638671,304907,7131,195,284757,982440,353
4. Giá vốn hàng bán550,318473,255447,866416,960318,661295,451267,246295,076290,201288,982295,298379,379474,958610,907700,738432,481289,795
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)293,477270,879114,813106,50498,80466,07266,52758,023115,14061,39067,650121,259196,346296,806494,546325,501150,558
6. Doanh thu hoạt động tài chính27,31219,04019,5808,34016,46511,07511,9109,1244,9834,6268,66024,71851,15159,07376,95133,03414,428
7. Chi phí tài chính46510,59016,08212,5216,812885145851,587781200-1369,1233,3872,3913,0462,450
-Trong đó: Chi phí lãi vay34010,52115,93912,1276,2817591,040582792497071,4822,1272,6742,378
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,525-11,699-6,666-1903411,0101,6031,6101,7402,9505,1105,2335,026
9. Chi phí bán hàng9,18710,5558,2947,2374,2463,5593,9003,9904,2712,8502,4624,1674,8447,7118,8087,4554,219
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp81,18448,12844,89433,10532,71026,56230,92624,55528,83124,10838,06826,54326,79733,56447,13057,13921,105
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)231,478208,94758,45661,79171,84247,15045,06940,12787,17441,22740,689120,636211,759311,217513,168290,896137,213
12. Thu nhập khác56,38535,70918,78729,32248,53268,96155,007106,43184,37539,43123,88171,00867,73790,67063,45524,00936,439
13. Chi phí khác2,5132,8292,8202,4387,1175,4791,1361,6221,2521,3291,70927,46813,48911,9548,5659,91111,142
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)53,87132,88015,96726,88341,41663,48253,871104,80883,12338,10222,17243,54154,24878,71654,89014,09725,297
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)285,350241,82774,42388,674113,257110,63298,940144,935170,29779,32962,861164,176266,007389,933568,058304,993162,510
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành25,27519,2256,83213,68316,03918,35215,58524,97825,4899,7318,15824,68435,95441,68852,97730,3879,220
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,317-5-86160-53
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)25,27520,5426,83213,68316,03918,35215,58524,97825,4849,7318,07324,68436,11441,63552,97730,3879,220
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)260,075221,28567,59174,99197,21892,28083,355119,957144,81369,59854,788139,492229,893348,298515,082274,606153,290
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)260,075221,28567,59174,99197,21892,28083,355119,957144,81369,59854,788139,492229,893348,298515,082274,606153,290

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn627,546587,555393,489376,936396,556417,084429,074453,703421,832392,543373,471524,3011,137,922960,486902,378578,169304,844209,649387,1461,033,662
I. Tiền và các khoản tương đương tiền349,080260,095106,30475,881112,635153,140144,074180,634114,240136,19492,677180,602590,633558,519674,988441,207245,240150,077299,675315,744
1. Tiền22,24283,66941,10075,88142,07637,44210,60514,43217,74011,12324,97740,40271,476214,910110,58612,29910,484136,963299,675315,744
2. Các khoản tương đương tiền326,838176,42665,20470,559115,698133,469166,20296,500125,07067,700140,200519,157343,610564,403428,907234,75613,114
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn78,00043,775292,281210,35032,90010,4499,2968,65018,01020,213
1. Chứng khoán kinh doanh43,775292,281210,35032,90010,4499,2968,65018,01020,213
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn78,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn12,271196,215200,337193,787181,633184,084198,477190,912199,516179,235178,863190,605144,831107,74566,67434,68310,02522,85448,348659,885
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng3052786,2279,22939326216,0139,23323,0903,7085,9305,0627,90375,59125,31922,2923,5647,75634,14927,523
2. Trả trước cho người bán2,081187,984179,008174,315170,499177,702174,120174,940171,096168,210161,516170,39399,8003,4917,0683,2913,2103,3714,7822,173
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn537
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác10,0048,07315,22210,38313,2658,64410,8697,0225,6128,59512,69616,42738,24429,77835,40210,2153,25111,7279,417629,653
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-120-120-120-140-2,525-2,525-2,525-282-282-1,278-1,278-1,278-1,115-1,115-1,115-1,115
IV. Tổng hàng tồn kho142,27892,16249,82663,19769,90048,76656,01652,45479,70949,05874,23988,38194,60576,410125,29385,58538,86327,17519,30722,891
1. Hàng tồn kho142,27892,16249,82663,19769,90048,76656,01652,45479,91349,05875,18588,71094,68676,410125,30785,58538,86328,39519,30722,891
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-204-947-329-81-14-1,220
V. Tài sản ngắn hạn khác45,91839,08437,02344,07232,38931,09430,50729,70328,36628,05727,69220,93815,5727,4612,5236,2461,4188941,80514,929
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,6471,5781,30790137618829362264
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ43,27137,50635,71434,74132,15630,99730,35029,60428,32627,96127,16917,1817,535454
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước29,2419797971111964871,8464,5863,9584,78113,967
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác1,6863,4513,5032,5231,4659648941,805959
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,718,1601,606,5191,602,7731,605,7381,577,6641,565,8911,538,9361,482,8321,410,7031,360,8341,274,9981,062,955796,129523,668568,881476,779486,004451,024430,026422,393
I. Các khoản phải thu dài hạn5955771,8321,7791,7451,7721,7801,7831,7461,7491,730
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác5955771,8321,7791,7451,7721,7801,7831,7461,7491,730
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1,410,649961,197919,815763,721481,827307,954262,834239,442249,954248,967263,532265,161243,746245,931258,771257,738259,820256,426266,487283,746
1. Tài sản cố định hữu hình1,410,449961,197919,815762,411480,486306,571261,409237,717247,922246,593260,809262,106241,952244,213258,771257,738259,820256,426266,487283,746
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình2001,3101,3411,3831,4251,7252,0322,3742,7223,0551,7941,718
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn153,195492,940518,363668,486919,4151,039,0551,050,0431,037,102975,411934,155837,179597,777366,355105,31591,99077,67363,78660,49741,86933,430
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang153,195492,940518,363668,486919,4151,039,0551,050,0431,037,102975,411934,155837,179
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn152,076150,551162,068168,716170,232169,294172,403172,368174,844175,088171,399196,871183,048172,349146,847138,287129,410102,03286,15365,954
1. Đầu tư vào công ty con10,500
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh19,43917,91429,61336,27937,87336,68037,26337,22876,59176,36872,57271,20757,19625,50011,50010,5001,350
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn140,773140,773140,773140,773140,773140,773143,332143,332106,380106,380106,380133,195134,015146,849135,919128,359119,469101,16986,15365,954
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-8,136-8,136-8,318-8,336-8,414-8,159-8,192-8,192-8,127-7,660-7,554-7,530-8,162-572-572-559-487
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,6451,2546943,0374,44447,81651,87632,1378,7488741,1593,1462,9797371,2743,08132,98732,07035,51739,264
1. Chi phí trả trước dài hạn1,6451,2546943,0374,44447,81651,87632,1378,7488741,1591,5091,3603983,06132,98732,07035,51739,264
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại53
3. Tài sản dài hạn khác1,6371,6192170,87621
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,345,7062,194,0741,996,2621,982,6751,974,2201,982,9751,968,0111,936,5361,832,5351,753,3771,648,4691,587,2551,934,0511,484,1541,471,2581,054,948790,848660,673817,1711,456,056
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả266,350317,293345,551404,716413,720421,399437,020395,215286,341295,975237,254140,308529,695169,250344,198287,548184,550181,832356,0261,155,753
I. Nợ ngắn hạn247,849279,767176,902201,268180,783147,527162,675150,276108,731155,27198,09393,460528,187164,257329,904263,788142,547152,720315,6451,103,161
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn9,80540,89148,82332,93633,4171,401374,1433,6994,42515,04411,59412,38913,31514,795
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn2,1862,19419,80211,16412,9866,5008,8216,7996,3638,9697,5534,7684,7351,1152,5773,5751,7701,3001,6601,776
4. Người mua trả tiền trước118,139139,29415,5258,55210,57430,63228,5937,30410,03934,1522,6365,24426,4833,74438,82923,62416,33712,9116,5728,920
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,0638,8954,6075,6546,31410,4409,48310,57110,7686,2963,5383,8161767,7668,19214,02221,0096,5712,2354,323
6. Phải trả người lao động81,46562,99345,65644,19249,84241,08645,31558,92163,08749,82030,96129,09465,864115,925194,407161,22664,76682,16375,51975,338
7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,84334,16521,42210,9886,2647,7862,5442,5565,3643,1591,5391,5062,2693,9797024172383525962,080
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn194,193932,758
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác7,2771,4111,27330,34931,84830,95948,03146,7061,8713,60323,2421,70928,2854,8124,5765,6364,92311,40812,3432,306
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi22,87621,01127,72641,54530,01820,12319,88717,41911,23915,85428,62445,92326,23223,21876,19440,24321,91125,6269,21160,865
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn18,50137,527168,650203,448232,937273,872274,344244,939177,610140,704139,16146,8481,5084,99214,29523,76042,00329,11240,38152,592
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác3,835
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn36,210168,650203,448232,937273,872274,344244,939177,593140,683139,13946,7411,4014,9928,69119,71434,75826,88839,27752,592
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,3171,317172222107107
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm5,6044,0463,4092,2241,104
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ17,184
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,079,3561,876,7811,650,7111,577,9591,560,5001,561,5771,530,9911,541,3211,546,1941,457,4021,411,2151,446,9471,404,3561,314,9041,127,060767,400606,298478,841461,146300,302
I. Vốn chủ sở hữu2,079,3561,876,7811,650,7111,577,9591,560,5001,561,5771,530,9911,541,3211,546,1941,457,4021,411,2151,446,9471,404,3561,314,9041,127,060767,400606,298478,841460,933300,200
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000
2. Thặng dư vốn cổ phần18,633
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-43,778-43,778-43,778-43,778-43,778-43,778-43,778-43,778-43,778-43,778-43,778-43,778-43,778-23,938-23,938
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái199,254160,503106,17675,83743,84059,98465,53066,90048,18850,04340,0252,272-2-755-6,1442,746
8. Quỹ đầu tư phát triển1,280,8621,238,6441,220,2881,201,4381,181,0161,171,6981,158,1611,122,6581,049,0551,052,988967,510878,909687,884407,423257,211165,42793,448
9. Quỹ dự phòng tài chính1,079,74277,36177,36160,27060,27036,26622,70215,912
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu200
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối280,607221,41268,02544,46279,42373,67351,07895,541162,041102,08261,979143,582191,866310,529384,061204,007115,42469,482160,933
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác212102
1. Nguồn kinh phí212102
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,345,7062,194,0741,996,2621,982,6751,974,2201,982,9751,968,0111,936,5361,832,5351,753,3771,648,4691,587,2551,934,0511,484,1541,471,2581,054,948790,848660,673817,1711,456,056
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |