CTCP Cao su Tây Ninh (trc)

76.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
76.50
75.70
76.50
75.70
6,100
63.4K
7.5K
8.9x
1.1x
10% # 12%
1.5
1,977 Bi
30 Mi
113,695
87.4 - 36.2
317 Bi
1,877 Bi
16.9%
85.54%
260 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
75.80 200 76.50 2,200
75.70 400 76.60 900
75.60 300 76.70 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 7.00 (0.00) 22.7%
PHR 63.60 (-0.90) 20.1%
DPR 40.50 (-0.30) 10.4%
RTB 28.50 (0.40) 8.3%
BRR 18.40 (0.00) 8.2%
DRC 11.75 (-0.05) 7.8%
TRC 76.50 (0.00) 6.5%
CSM 11.95 (0.05) 4.2%
HRC 42.90 (2.70) 3.6%
DRI 14.40 (-0.10) 2.8%
SRC 40.90 (-1.80) 2.3%
TNC 30.35 (-2.25) 1.8%
VRG 15.10 (0.20) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:28 75.70 -0.80 100 100
10:10 76.50 0 100 200
13:43 75.90 -0.60 300 500
13:45 75.90 -0.60 1,100 1,600
14:10 76.40 -0.10 200 1,800
14:16 76.40 -0.10 1,000 2,800
14:24 76.50 0 2,500 5,300
14:27 76.50 0 300 5,600
14:45 76.50 0 500 6,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 463.65 (0.41) 0% 101.84 (0.14) 0%
2018 497.54 (0.35) 0% 106.07 (0.12) 0%
2019 389.76 (0.33) 0% 0 (0.08) 0%
2020 387.52 (0.36) 0% 0 (0.09) 0%
2021 331.30 (0.42) 0% 63.82 (0.10) 0%
2023 373.08 (0.18) 0% 68.18 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV246,319239,258132,092226,127843,795744,135562,679523,464417,464361,812334,213354,457405,341350,372
Tổng lợi nhuận trước thuế40,778131,83737,39975,336285,350241,82774,42388,674113,257110,63298,940144,935170,29779,329
Lợi nhuận sau thuế 37,472117,32534,87670,402260,075221,28567,59174,99197,21892,28083,355119,957144,81369,598
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ37,472117,32534,87670,402260,075221,28567,59174,99197,21892,28083,355119,957144,81369,598
Tổng tài sản2,345,7062,436,3782,270,6232,203,1542,345,7062,194,0741,996,2621,982,6751,974,2201,982,9751,968,0111,936,5361,832,5351,753,377
Tổng nợ266,350384,604284,971251,267266,350317,293345,551404,716413,720421,399437,020395,215286,341295,975
Vốn chủ sở hữu2,079,3562,051,7751,985,6521,951,8872,079,3561,876,7811,650,7111,577,9591,560,5001,561,5771,530,9911,541,3211,546,1941,457,402


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |