CTCP Cao su Tây Ninh (trc)

73.70
-1.10
(-1.47%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
74.80
74.80
74.80
72.50
29,600
63.4K
7.5K
8.9x
1.1x
10% # 12%
1.5
1,977 Bi
30 Mi
113,695
87.4 - 36.2
317 Bi
1,877 Bi
16.9%
85.54%
260 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
73.10 900 73.70 900
73.00 1,500 73.90 3,700
72.90 200 74.40 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
400 12,900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 5.80 (-0.10) 22.7%
PHR 61.40 (-0.10) 20.1%
DPR 41.20 (-0.80) 10.4%
RTB 28.50 (0.10) 8.3%
BRR 17.60 (0.00) 8.2%
DRC 14.20 (0.05) 7.8%
TRC 73.70 (-1.10) 6.5%
CSM 12.10 (-0.15) 4.2%
HRC 94.60 (6.10) 3.6%
DRI 13.50 (0.20) 2.8%
SRC 48.10 (-1.80) 2.3%
TNC 27.90 (0.00) 1.8%
VRG 17.50 (0.20) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 74 -0.80 900 900
10:10 74.50 -0.30 3,700 4,600
10:18 74.40 -0.40 1,500 6,100
10:33 73.50 -1.30 1,000 7,100
10:59 73 -1.80 1,200 8,300
11:10 73.80 -1 700 9,000
11:18 73.80 -1 100 9,100
13:10 73.40 -1.40 200 9,300
13:17 73.30 -1.50 3,000 12,300
13:48 73.60 -1.20 100 12,400
13:50 73 -1.80 7,600 20,000
13:52 72.80 -2 3,000 23,000
13:55 72.80 -2 1,000 24,000
14:10 73 -1.80 1,000 25,000
14:17 73 -1.80 200 25,200
14:18 73 -1.80 2,300 27,500
14:22 73.50 -1.30 1,000 28,500
14:24 73.10 -1.70 100 28,600
14:45 73.70 -1.10 1,000 29,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 463.65 (0.41) 0% 101.84 (0.14) 0%
2018 497.54 (0.35) 0% 106.07 (0.12) 0%
2019 389.76 (0.33) 0% 0 (0.08) 0%
2020 387.52 (0.36) 0% 0 (0.09) 0%
2021 331.30 (0.42) 0% 63.82 (0.10) 0%
2023 373.08 (0.18) 0% 68.18 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV246,319239,258132,092226,127843,795744,135562,679523,464417,464361,812334,213354,457405,341350,372
Tổng lợi nhuận trước thuế40,778131,83737,39975,336285,350241,82774,42388,674113,257110,63298,940144,935170,29779,329
Lợi nhuận sau thuế 37,472117,32534,87670,402260,075221,28567,59174,99197,21892,28083,355119,957144,81369,598
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ37,472117,32534,87670,402260,075221,28567,59174,99197,21892,28083,355119,957144,81369,598
Tổng tài sản2,345,7062,436,3782,270,6232,203,1542,345,7062,194,0741,996,2621,982,6751,974,2201,982,9751,968,0111,936,5361,832,5351,753,377
Tổng nợ266,350384,604284,971251,267266,350317,293345,551404,716413,720421,399437,020395,215286,341295,975
Vốn chủ sở hữu2,079,3562,051,7751,985,6521,951,8872,079,3561,876,7811,650,7111,577,9591,560,5001,561,5771,530,9911,541,3211,546,1941,457,402


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |