CTCP Cao su Tây Ninh (trc)

75
0.50
(0.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
74.50
74.50
75
74.50
14,300
63.4K
7.5K
8.9x
1.1x
10% # 12%
1.5
1,977 Bi
30 Mi
113,695
87.4 - 36.2
317 Bi
1,877 Bi
16.9%
85.54%
260 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
74.90 500 75.00 500
74.80 1,000 75.20 500
74.70 600 75.30 11,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 2,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 6.70 (0.00) 22.7%
PHR 55.00 (-2.00) 20.1%
DPR 35.15 (-0.15) 10.4%
RTB 23.90 (-0.30) 8.3%
BRR 19.50 (1.90) 8.2%
DRC 10.15 (0.17) 7.8%
TRC 75.00 (0.50) 6.5%
CSM 14.35 (0.05) 4.2%
HRC 35.85 (-0.75) 3.6%
DRI 12.70 (0.00) 2.8%
SRC 39.90 (2.30) 2.3%
TNC 29.65 (-2.20) 1.8%
VRG 12.90 (0.20) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 74.50 0 300 300
09:27 74.50 0 300 600
09:43 74.50 0 100 700
09:49 74.80 0.30 100 800
09:59 74.50 0 100 900
10:10 74.80 0.30 100 1,000
10:41 74.50 0 100 1,100
10:44 74.60 0.10 100 1,200
11:10 74.60 0.10 500 1,700
11:25 74.60 0.10 500 2,200
13:10 74.50 0 500 2,700
13:22 74.90 0.40 600 3,300
13:23 74.90 0.40 400 3,700
13:41 74.90 0.40 300 4,000
13:51 74.80 0.30 100 4,100
13:52 74.80 0.30 200 4,300
13:55 74.70 0.20 1,000 5,300
13:56 74.60 0.10 1,100 6,400
13:57 74.80 0.30 100 6,500
13:58 74.70 0.20 1,000 7,500
13:59 74.60 0.10 600 8,100
14:10 74.70 0.20 2,100 10,200
14:11 74.80 0.30 100 10,300
14:12 74.80 0.30 100 10,400
14:19 74.80 0.30 700 11,100
14:20 74.70 0.20 700 11,800
14:22 74.80 0.30 500 12,300
14:26 74.90 0.40 100 12,400
14:28 74.90 0.40 200 12,600
14:29 74.90 0.40 300 12,900
14:32 74.90 0.40 1,000 13,900
14:33 75 0.50 100 14,000
14:49 75 0.50 300 14,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 463.65 (0.41) 0% 101.84 (0.14) 0%
2018 497.54 (0.35) 0% 106.07 (0.12) 0%
2019 389.76 (0.33) 0% 0 (0.08) 0%
2020 387.52 (0.36) 0% 0 (0.09) 0%
2021 331.30 (0.42) 0% 63.82 (0.10) 0%
2023 373.08 (0.18) 0% 68.18 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV246,319239,258132,092226,127843,795744,135562,679523,464417,464361,812334,213354,457405,341350,372
Tổng lợi nhuận trước thuế40,778131,83737,39975,336285,350241,82774,42388,674113,257110,63298,940144,935170,29779,329
Lợi nhuận sau thuế 37,472117,32534,87670,402260,075221,28567,59174,99197,21892,28083,355119,957144,81369,598
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ37,472117,32534,87670,402260,075221,28567,59174,99197,21892,28083,355119,957144,81369,598
Tổng tài sản2,345,7062,436,3782,270,6232,203,1542,345,7062,194,0741,996,2621,982,6751,974,2201,982,9751,968,0111,936,5361,832,5351,753,377
Tổng nợ266,350384,604284,971251,267266,350317,293345,551404,716413,720421,399437,020395,215286,341295,975
Vốn chủ sở hữu2,079,3562,051,7751,985,6521,951,8872,079,3561,876,7811,650,7111,577,9591,560,5001,561,5771,530,9911,541,3211,546,1941,457,402


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |