CTCP Cao su Tây Ninh (trc)

22.35
-0.45
(-1.97%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.80
22.95
22.95
22
91,600
75.7K
10.0K
2.4x
0.3x
12% # 13%
0.9
725 Bi
118 Mi
88,544
24.7 - 15.8
192 Bi
2,242 Bi
8.6%
92.10%
259 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.35 200 22.40 2,000
22.30 5,000 22.45 200
22.25 4,200 22.50 3,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 5.70 (0.00) 22.7%
PHR 32.45 (-0.10) 20.1%
DPR 37.85 (-0.15) 10.4%
RTB 25.00 (0.00) 8.3%
BRR 17.60 (-0.20) 8.2%
DRC 9.39 (-0.06) 7.8%
TRC 22.35 (-0.45) 6.5%
CSM 11.95 (-0.10) 4.2%
HRC 35.40 (0.00) 3.6%
DRI 14.50 (-0.40) 2.8%
SRC 33.45 (-2.50) 2.3%
TNC 29.30 (0.00) 1.8%
VRG 13.00 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 22.95 -0.10 200 200
09:17 22.95 -0.10 500 700
09:21 22.90 -0.15 100 800
09:22 22.90 -0.15 500 1,300
09:29 22.80 -0.25 500 1,800
09:30 22.80 -0.25 100 1,900
09:33 22.80 -0.25 200 2,100
09:40 22.75 -0.30 300 2,400
09:49 22.75 -0.30 500 2,900
09:51 22.75 -0.30 300 3,200
09:52 22.75 -0.30 100 3,300
09:53 22.70 -0.35 4,800 8,100
09:55 22 -1.05 20,900 29,000
09:56 22.20 -0.85 100 29,100
09:58 22.40 -0.65 2,500 31,600
09:59 22.60 -0.45 2,100 33,700
10:10 22.75 -0.30 2,200 35,900
10:13 22.55 -0.50 3,300 39,200
10:14 22.50 -0.55 600 39,800
10:16 22.50 -0.55 3,400 43,200
10:18 22.50 -0.55 300 43,500
10:20 22.50 -0.55 600 44,100
10:23 22.50 -0.55 1,100 45,200
10:26 22.50 -0.55 200 45,400
10:28 22.55 -0.50 200 45,600
10:29 22.55 -0.50 100 45,700
10:32 22.50 -0.55 2,000 47,700
10:36 22.55 -0.50 3,200 50,900
10:52 22.60 -0.45 1,000 51,900
11:10 22.65 -0.40 4,000 55,900
11:13 22.60 -0.45 4,300 60,200
11:18 22.60 -0.45 1,200 61,400
11:19 22.65 -0.40 300 61,700
13:10 22.50 -0.55 7,500 69,200
13:11 22.50 -0.55 100 69,300
13:13 22.50 -0.55 200 69,500
13:16 22.50 -0.55 4,400 73,900
13:18 22.45 -0.60 800 74,700
13:19 22.45 -0.60 200 74,900
13:20 22.40 -0.65 1,500 76,400
13:21 22.40 -0.65 200 76,600
13:25 22.40 -0.65 2,000 78,600
13:26 22.30 -0.75 7,000 85,600
13:30 22.35 -0.70 1,500 87,100
13:31 22.35 -0.70 2,300 89,400
13:33 22.35 -0.70 2,200 91,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV246,319239,258132,092226,127843,795744,135562,679523,464417,464361,812334,213354,457405,341350,372
Tổng lợi nhuận trước thuế40,778131,83737,39975,336285,350241,82774,42388,674113,257110,63298,940144,935170,29779,329
Lợi nhuận sau thuế 37,472117,32534,87670,402260,075221,28567,59174,99197,21892,28083,355119,957144,81369,598
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ37,472117,32534,87670,402260,075221,28567,59174,99197,21892,28083,355119,957144,81369,598
Tổng tài sản2,345,7062,436,3782,270,6232,203,1542,345,7062,194,0741,996,2621,982,6751,974,2201,982,9751,968,0111,936,5361,832,5351,753,377
Tổng nợ266,350384,604284,971251,267266,350317,293345,551404,716413,720421,399437,020395,215286,341295,975
Vốn chủ sở hữu2,079,3562,051,7751,985,6521,951,8872,079,3561,876,7811,650,7111,577,9591,560,5001,561,5771,530,9911,541,3211,546,1941,457,402


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc