CTCP Cao su Tây Ninh (trc)

38
0.15
(0.40%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
37.85
38
38
38
300
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
55.0
1.6k
19.4 lần
2%
3%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
0.8
912 tỷ
30 triệu
34,336
33.8 - 22.9
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
378 tỷ
1,605 tỷ
23.5%
81.0%
61 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (18 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PHR 56.40 (0.00) 26.1%
HNG 4.33 (0.28) 15.5%
DRC 32.45 (-0.50) 12.9%
BRR 17.40 (-1.40) 6.6%
RTB 19.90 (0.00) 6.0%
HRC 50.30 (-3.70) 5.4%
DPR 34.75 (-0.15) 5.1%
CSM 12.65 (0.00) 4.5%
TNC 62.50 (0.00) 3.9%
TRC 38.00 (0.15) 3.9%
VRG 36.50 (0.40) 3.2%
SRC 29.10 (1.10) 2.5%
DRI 8.40 (0.00) 2.1%
VHG 2.90 (0.20) 1.4%
BRC 14.00 (0.20) 0.6%
RBC 5.00 (0.60) 0.1%
RCD 2.00 (0.00) 0.0%
CDR 5.70 (0.00) 0.0%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
35.80 700 37.95 1,000
35.30 3,800 38.00 2,600
35.25 100 39.45 1,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:16 38 0.15 100 100
12:59 38 0.15 200 300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 463.65 (0.41) 0% 101.84 (0.14) 0%
2018 497.54 (0.35) 0% 106.07 (0.12) 0%
2019 389.76 (0.33) 0% 0 (0.08) 0%
2020 387.52 (0.36) 0% 0 (0.09) 0%
2021 331.30 (0.42) 0% 63.82 (0.10) 0%
2023 373.08 (0.18) 0% 68.18 (0.01) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc